(Top Banner Ad)
private data
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, Kinh tế

private data

UK: /ˈpraɪ.vət ˈdeɪ.tə/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈdeɪ.t̬ə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu cá nhân thông tin cá nhân dữ liệu riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Private": Belonging to, concerning, or controlled by one particular person or group only. "Data": Facts or information, especially when examined and used to find out things or to make decisions.

Vietnamese Meaning

"Private" (riêng tư, cá nhân): Thuộc về, liên quan đến, hoặc được kiểm soát bởi một người hoặc một nhóm cụ thể. "Data" (dữ liệu): Các sự kiện hoặc thông tin, đặc biệt khi được kiểm tra và sử dụng để tìm hiểu mọi thứ hoặc để đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must protect the private data of its customers."

    "Công ty phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng."

  • "The new law aims to protect private data from misuse."

    "Luật mới nhằm mục đích bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi việc sử dụng sai mục đích."

  • "Access to private data is restricted to authorized personnel only."

    "Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Verb privatize Tư nhân hóa
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Noun datum Dữ kiện, dữ liệu (số ít của data)
Noun database Cơ sở dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (privatus)
privatus
Latin (datum)
datum
English (late 14th C)
private
English (mid 17th C)
data
English (modern usage)
private data

Nguồn gốc 'Dữ liệu riêng tư'

Khái niệm 'private data' (dữ liệu riêng tư) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'private' đến từ 'privatus', có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, tách rời khỏi công chúng'. Từ 'data' là dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'một điều được cho'. Ban đầu, 'data' chỉ là các dữ kiện chung. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và internet, hai từ này đã kết hợp để tạo thành một khái niệm trọng yếu, mô tả những thông tin cá nhân nhạy cảm cần được bảo vệ, không được công khai hoặc chia sẻ nếu chưa được cho phép.

Usage Note

Cụm từ 'private data' thường được sử dụng để chỉ thông tin cá nhân hoặc thông tin bí mật mà một cá nhân hoặc tổ chức muốn bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư và bảo mật của dữ liệu.

Prepositions

about on regarding

'About': đề cập đến chủ đề chính của dữ liệu. Ví dụ: 'Concerns about private data are growing.' ('On': nhấn mạnh vào việc dữ liệu được lưu trữ hoặc xử lý. Ví dụ: 'Policies on private data protection.' 'Regarding': Tương tự 'about', nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: 'Regulations regarding private data are being updated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private data
  • sensitive sensitive private data
    (dữ liệu riêng tư nhạy cảm)
  • confidential confidential private data
    (dữ liệu riêng tư bảo mật)
  • financial financial private data
    (dữ liệu riêng tư tài chính)
Verb + private data
  • protect protect private data
    (bảo vệ dữ liệu riêng tư)
  • collect collect private data
    (thu thập dữ liệu riêng tư)
  • share share private data
    (chia sẻ dữ liệu riêng tư)
  • leak leak private data
    (làm rò rỉ dữ liệu riêng tư)
Noun + private data
  • protection private data protection
    (sự bảo vệ dữ liệu riêng tư)
  • breach private data breach
    (sự rò rỉ dữ liệu riêng tư)
  • security private data security
    (an ninh dữ liệu riêng tư)

Idioms

  • protection of private data

    Việc bảo vệ dữ liệu riêng tư

    "Companies must prioritize the protection of private data to build trust with customers."

    (Các công ty phải ưu tiên việc bảo vệ dữ liệu riêng tư để xây dựng lòng tin với khách hàng.)

  • breach of private data

    Sự rò rỉ/vi phạm dữ liệu riêng tư

    "A major breach of private data can lead to severe legal and financial consequences."

    (Một vụ rò rỉ dữ liệu riêng tư lớn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý và tài chính nghiêm trọng.)

  • responsible handling of private data

    Việc xử lý dữ liệu riêng tư một cách có trách nhiệm

    "Organizations are expected to ensure the responsible handling of private data."

    (Các tổ chức được kỳ vọng phải đảm bảo việc xử lý dữ liệu riêng tư một cách có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private data

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Private" (riêng tư, cá nhân): Thuộc về, liên quan đến, hoặc được kiểm soát bởi một người hoặc một nhóm cụ thể. "Data" (dữ liệu): Các sự kiện hoặc thông tin, đặc biệt khi được kiểm tra và sử dụng để tìm hiểu mọi thứ hoặc để đưa ra quyết định.

"The company must protect the private data of its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have implemented new security measures to protect its private data.
Đến năm sau, công ty sẽ đã triển khai các biện pháp bảo mật mới để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình.
Phủ định
By the time the audit is complete, they won't have exposed any private data to unauthorized personnel.
Vào thời điểm cuộc kiểm toán hoàn thành, họ sẽ không để lộ bất kỳ dữ liệu cá nhân nào cho nhân viên không được ủy quyền.
Nghi vấn
Will the government have accessed your private data without your consent by the end of the investigation?
Liệu chính phủ sẽ đã truy cập dữ liệu cá nhân của bạn mà không có sự đồng ý của bạn vào cuối cuộc điều tra?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been trying to keep citizens' data private.
Chính phủ đã và đang cố gắng giữ dữ liệu cá nhân của người dân ở chế độ riêng tư.
Phủ định
The company hasn't been keeping our private data safe.
Công ty đã không giữ an toàn cho dữ liệu cá nhân của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the organization been collecting private data without consent?
Tổ chức đó có đang thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private data".

GDPR và Quyền riêng tư Dữ liệu

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) là một đạo luật về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu của Liên minh Châu Âu (EU) có hiệu lực từ năm 2018. Nó đã trở thành một chuẩn mực toàn cầu, buộc các tổ chức phải thay đổi cách họ thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu cá nhân của người dân EU. GDPR nhấn mạnh quyền của cá nhân đối với dữ liệu của họ và đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về sự đồng ý, minh bạch và an ninh dữ liệu. Điều này đã định hình lại cách nhiều công ty quốc tế vận hành, coi quyền riêng tư dữ liệu là một quyền cơ bản.

Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, quyền riêng tư đã trở thành một chủ đề tranh luận sôi nổi trên toàn cầu. Với sự phát triển nhanh chóng của internet, mạng xã hội và các thiết bị kết nối, dữ liệu cá nhân dễ bị thu thập, phân tích và chia sẻ hơn bao giờ hết. Nhiều xã hội phương Tây coi quyền riêng tư dữ liệu là một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các chính phủ và công ty phải có trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân khỏi sự lạm dụng, giám sát trái phép hoặc bán thông tin mà không có sự đồng ý rõ ràng. Đây là một khái niệm đang ngày càng được củng cố trong luật pháp và nhận thức xã hội.