(Top Banner Ad)
floatation therapy
B2
noun B2 Y học thay thế

floatation therapy

UK: /fləʊˈteɪʃən ˈθɛrəpi/ • US: /floʊˈteɪʃən ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nổi trị liệu nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A therapy that involves lying in a tank of water saturated with Epsom salts to create a sensation of weightlessness. It is claimed to reduce stress, pain, and muscle tension.

Vietnamese Meaning

Một liệu pháp bao gồm việc nằm trong một bể nước bão hòa muối Epsom để tạo ra cảm giác không trọng lượng. Nó được cho là làm giảm căng thẳng, đau nhức và căng cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use floatation therapy to help manage their anxiety."

    "Nhiều người sử dụng liệu pháp nổi để giúp kiểm soát sự lo lắng của họ."

  • "Floatation therapy has gained popularity as a method for reducing stress and improving sleep."

    "Liệu pháp nổi đã trở nên phổ biến như một phương pháp giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ."

  • "Some athletes use floatation therapy to help with muscle recovery after intense workouts."

    "Một số vận động viên sử dụng liệu pháp nổi để giúp phục hồi cơ bắp sau những buổi tập luyện cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float nổi, trôi nổi
Noun float vật nổi, phao
Noun floater người hoặc vật nổi trên mặt nước
Adjective floating đang nổi, lơ lửng
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

sensory deprivation therapy (liệu pháp cách ly cảm giác)REST (Restricted Environmental Stimulation Therapy) (Liệu pháp kích thích môi trường hạn chế)

Related Words

Subject Area

Y học thay thế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
therapeia
Old English
flotian
English
floatation therapy

Sự Ra Đời của Liệu Pháp Nổi

Liệu pháp nổi (hay còn gọi là liệu pháp cách ly cảm giác) được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 bởi nhà thần kinh học người Mỹ John C. Lilly. Ông muốn nghiên cứu tác động của việc thiếu hụt mọi kích thích bên ngoài lên não bộ. Ban đầu, ông sử dụng một bể tối hoàn toàn chứa đầy nước ấm và muối Epsom, cho phép cơ thể nổi bồng bềnh mà không cảm nhận được trọng lực. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thư giãn sâu, giúp giảm căng thẳng, lo âu và thúc đẩy trạng thái thiền định.

Usage Note

Floatation therapy, còn được gọi là sensory deprivation therapy (liệu pháp cách ly cảm giác) hoặc REST (Restricted Environmental Stimulation Therapy - Liệu pháp kích thích môi trường hạn chế), nhấn mạnh vào việc giảm thiểu các kích thích bên ngoài để thúc đẩy thư giãn sâu và tự nhận thức. Nó khác với các liệu pháp thư giãn khác như massage hoặc yoga ở chỗ nó chủ động loại bỏ hầu hết các kích thích giác quan.

Prepositions

in for

* **in**: Dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'lying *in* a tank'. * **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ 'used *for* relaxation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floatation therapy
  • sensory deprivation sensory deprivation floatation therapy
    (liệu pháp nổi cách ly cảm giác)
  • beneficial beneficial floatation therapy
    (liệu pháp nổi có lợi)
  • effective effective floatation therapy
    (liệu pháp nổi hiệu quả)
Noun + floatation therapy
  • session a floatation therapy session
    (một buổi trị liệu nổi)
  • benefits of the benefits of floatation therapy
    (những lợi ích của liệu pháp nổi)
  • center a floatation therapy center
    (một trung tâm liệu pháp nổi)

Idioms

  • to book a floatation therapy session

    đặt lịch một buổi liệu pháp nổi

    "I need to book a floatation therapy session to help with my stress."

    (Tôi cần đặt lịch một buổi liệu pháp nổi để giúp giảm căng thẳng.)

  • the benefits of floatation therapy

    những lợi ích của liệu pháp nổi

    "Many people praise the benefits of floatation therapy for mental well-being."

    (Nhiều người ca ngợi những lợi ích của liệu pháp nổi đối với sức khỏe tinh thần.)

  • a sanctuary for floatation therapy

    một nơi lý tưởng/trung tâm chuyên về liệu pháp nổi

    "The new spa aims to be a sanctuary for floatation therapy and relaxation."

    (Spa mới này hướng tới việc trở thành một nơi lý tưởng dành cho liệu pháp nổi và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floatation therapy

noun
Lật mặt

Một liệu pháp bao gồm việc nằm trong một bể nước bão hòa muối Epsom để tạo ra cảm giác không trọng lượng. Nó được cho là làm giảm căng thẳng, đau nhức và căng cơ.

"Many people use floatation therapy to help manage their anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floatation therapy".

Giảm Căng Thẳng và Thiền Định

Liệu pháp nổi được xem là một phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Trong môi trường cách ly cảm giác, não bộ có thể đạt đến trạng thái thư giãn sâu, tương tự như thiền định, giúp người trải nghiệm tìm thấy sự bình yên nội tâm và tập trung vào bản thân.

Nguồn Gốc Khoa Học và Sự Phổ Biến

Bắt nguồn từ nghiên cứu khoa học về não bộ và ý thức, liệu pháp nổi ngày càng trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe và thể chất (wellness). Nó được nhiều người tìm đến không chỉ để thư giãn mà còn để giảm đau mãn tính, cải thiện sự sáng tạo và phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện.