(Top Banner Ad)
sensory processing sensitivity
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

sensory processing sensitivity

UK: /ˈsɛnsəri ˈprəʊsɛsɪŋ ˌsɛnsəˈtɪvɪti/ • US: /ˈsɛnsəri ˈproʊsɛsɪŋ ˌsɛnsəˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ nhạy xử lý cảm giác tính nhạy cảm trong xử lý giác quan sự nhạy cảm trong xử lý cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trait characterized by heightened sensitivity to physical, social, and emotional stimuli due to a more sensitive central nervous system.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cao đối với các kích thích vật lý, xã hội và cảm xúc do hệ thần kinh trung ương nhạy cảm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are studying the impact of sensory processing sensitivity on mental health."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của sự nhạy cảm xử lý giác quan đối với sức khỏe tâm thần."

  • "Understanding sensory processing sensitivity can help individuals manage their environment and interactions more effectively."

    "Hiểu về sự nhạy cảm xử lý giác quan có thể giúp các cá nhân quản lý môi trường và tương tác của họ hiệu quả hơn."

  • "Children with high sensory processing sensitivity may need a quieter classroom environment."

    "Trẻ em có độ nhạy cảm xử lý giác quan cao có thể cần một môi trường lớp học yên tĩnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Adjective insensitive vô cảm, không nhạy cảm

Synonyms

high sensitivity (độ nhạy cao)sensory overexcitability (quá kích thích giác quan)

Antonyms

low sensitivity (độ nhạy thấp)sensory under-responsiveness (phản ứng kém với giác quan)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
processus
Latin
sensitivus
English
sensory (from sensus)
English
processing (from processus, via Old French)
English
sensitivity (from sensitivus + -ity)
Modern English (1990s)
sensory processing sensitivity (coined by Elaine Aron & Arthur Aron)

Nguồn gốc của thuật ngữ

Cụm từ 'sensory processing sensitivity' (nhạy cảm xử lý giác quan) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực tâm lý học. Nó được các nhà tâm lý học Elaine Aron và Arthur Aron giới thiệu vào giữa những năm 1990 để mô tả một đặc điểm tính cách bẩm sinh được thể hiện bởi 'những người nhạy cảm cao' (Highly Sensitive Persons - HSPs). Khái niệm này giúp giải thích tại sao một số người lại phản ứng mạnh mẽ hơn với các kích thích môi trường.

Usage Note

Sensory processing sensitivity (SPS) is not a disorder. It is considered a personality trait. Individuals with high SPS (often referred to as highly sensitive people - HSP) process sensory data more deeply and thoroughly and are more easily overwhelmed by high levels of stimulation. It is distinct from sensory processing disorder (SPD), which is a neurological condition that affects how the brain processes sensory information.

Prepositions

to

The preposition 'to' is commonly used to indicate what an individual is sensitive to, e.g., 'sensitive to noise', 'sensitive to light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory processing sensitivity
  • high high sensory processing sensitivity
    (mức độ nhạy cảm xử lý giác quan cao)
  • increased increased sensory processing sensitivity
    (tăng độ nhạy cảm xử lý giác quan)
  • innate innate sensory processing sensitivity
    (độ nhạy cảm xử lý giác quan bẩm sinh)
  • heightened heightened sensory processing sensitivity
    (độ nhạy cảm xử lý giác quan tăng cao)
Verb + sensory processing sensitivity
  • experience experience sensory processing sensitivity
    (trải nghiệm độ nhạy cảm xử lý giác quan)
  • manage manage sensory processing sensitivity
    (quản lý/kiểm soát độ nhạy cảm xử lý giác quan)
  • cope with cope with sensory processing sensitivity
    (đối phó với độ nhạy cảm xử lý giác quan)
  • understand understand sensory processing sensitivity
    (hiểu về độ nhạy cảm xử lý giác quan)
Noun + sensory processing sensitivity
  • individuals with individuals with sensory processing sensitivity
    (những cá nhân có độ nhạy cảm xử lý giác quan)
  • traits of traits of sensory processing sensitivity
    (các đặc điểm của độ nhạy cảm xử lý giác quan)
  • impact of impact of sensory processing sensitivity
    (ảnh hưởng của độ nhạy cảm xử lý giác quan)

Idioms

  • understanding sensory processing sensitivity

    hiểu biết về độ nhạy cảm xử lý giác quan (cụm từ phổ biến để nói về việc nhận thức và nghiên cứu khái niệm này)

    "Greater public understanding sensory processing sensitivity can foster more inclusive environments."

    (Việc công chúng hiểu rõ hơn về độ nhạy cảm xử lý giác quan có thể tạo ra môi trường hòa nhập hơn.)

  • living with sensory processing sensitivity

    sống chung với độ nhạy cảm xử lý giác quan (cụm từ mô tả trải nghiệm hàng ngày của những người có đặc điểm này)

    "Learning strategies for living with sensory processing sensitivity can significantly improve quality of life."

    (Học các chiến lược để sống chung với độ nhạy cảm xử lý giác quan có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)

  • identifying sensory processing sensitivity traits

    nhận diện các đặc điểm của độ nhạy cảm xử lý giác quan (cụm từ dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán hoặc tự đánh giá)

    "Psychologists can assist in identifying sensory processing sensitivity traits in children and adults."

    (Các nhà tâm lý học có thể hỗ trợ nhận diện các đặc điểm của độ nhạy cảm xử lý giác quan ở trẻ em và người lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory processing sensitivity

Noun
Lật mặt

Một đặc điểm được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cao đối với các kích thích vật lý, xã hội và cảm xúc do hệ thần kinh trung ương nhạy cảm hơn.

"Researchers are studying the impact of sensory processing sensitivity on mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory processing sensitivity".

Người nhạy cảm cao (HSP - Highly Sensitive Person)

Khái niệm 'sensory processing sensitivity' thường được liên kết chặt chẽ với thuật ngữ 'Highly Sensitive Person' (HSP), do tiến sĩ Elaine Aron khởi xướng. Khoảng 15-20% dân số được cho là có đặc điểm này. Đây không phải là một rối loạn mà là một đặc điểm tính cách bẩm sinh, thể hiện ở việc xử lý thông tin giác quan sâu sắc hơn, dễ bị choáng ngợp bởi kích thích và có sự đồng cảm, nhận thức tinh tế hơn.

Thúc đẩy sự chấp nhận và hòa nhập

Việc nhận biết và hiểu về độ nhạy cảm xử lý giác quan đã góp phần vào phong trào đa dạng thần kinh (neurodiversity), thúc đẩy sự chấp nhận các cách thức khác nhau mà bộ não con người hoạt động. Nó giúp mọi người hiểu rằng việc nhạy cảm hơn không phải là một điểm yếu mà là một đặc điểm có thể mang lại cả thách thức và lợi thế, khuyến khích tạo ra môi trường hỗ trợ hơn cho những người có SPS.