separation distress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The anxiety experienced by an individual, especially a child or pet, when separated from a primary caregiver or familiar environment.
Vietnamese Meaning
Sự lo âu, căng thẳng mà một cá nhân, đặc biệt là trẻ em hoặc thú cưng, trải qua khi bị tách khỏi người chăm sóc chính hoặc môi trường quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The puppy showed clear signs of separation distress when left alone."
"Chú chó con thể hiện rõ các dấu hiệu của sự lo âu khi bị bỏ lại một mình."
-
"The study examined the impact of early childhood separation distress on later development."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của sự lo âu khi chia ly ở giai đoạn đầu đời đối với sự phát triển sau này."
-
"Strategies for managing separation distress in pets include providing enrichment and gradual desensitization."
"Các chiến lược để kiểm soát sự lo âu khi chia ly ở thú cưng bao gồm cung cấp các hoạt động phong phú và giảm mẫn cảm dần dần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | chia tách, tách rời |
| Adjective | separable | có thể tách rời |
| Noun | separator | vật/máy phân chia |
| Verb | distress | gây đau khổ, làm phiền muộn |
| Adjective | distressed | đau khổ, phiền muộn |
| Adjective | distressing | gây đau khổ, đáng lo ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Separation distress" ám chỉ một mức độ lo lắng nghiêm trọng hơn là chỉ sự buồn bã thông thường khi xa cách. Nó có thể biểu hiện qua các hành vi như khóc lóc, bám víu, từ chối tham gia các hoạt động, hoặc thậm chí các triệu chứng thể chất như đau bụng hoặc nhức đầu. Cần phân biệt với "separation anxiety disorder", một chứng rối loạn tâm lý cụ thể.
Prepositions
"Separation distress from [người/vật]": Diễn tả sự lo âu khi xa cách một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: "The child experienced separation distress from their mother."
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe separation distress (nỗi đau khổ chia ly nghiêm trọng)
-
acute acute separation distress (nỗi đau khổ chia ly cấp tính)
-
mild mild separation distress (nỗi đau khổ chia ly nhẹ)
-
chronic chronic separation distress (nỗi đau khổ chia ly mãn tính)
-
experience experience separation distress (trải qua nỗi đau khổ chia ly)
-
show show separation distress (biểu hiện nỗi đau khổ chia ly)
-
display display separation distress (thể hiện nỗi đau khổ chia ly)
-
alleviate alleviate separation distress (làm giảm nỗi đau khổ chia ly)
-
reduce reduce separation distress (giảm bớt nỗi đau khổ chia ly)
-
manage manage separation distress (quản lý/kiểm soát nỗi đau khổ chia ly)
-
overcome overcome separation distress (vượt qua nỗi đau khổ chia ly)
Idioms
-
suffer from separation distress
chịu đựng nỗi đau khổ chia ly
"Many young children suffer from separation distress when they start daycare."
(Nhiều trẻ nhỏ chịu đựng nỗi đau khổ chia ly khi bắt đầu đi nhà trẻ.)
-
display signs of separation distress
biểu hiện các dấu hiệu của nỗi đau khổ chia ly
"Dogs may display signs of separation distress such as barking or destructive behavior."
(Chó có thể biểu hiện các dấu hiệu của nỗi đau khổ chia ly như sủa hoặc hành vi phá hoại.)
-
cope with separation distress
đối phó/xoay sở với nỗi đau khổ chia ly
"Parents often seek strategies to help their children cope with separation distress."
(Cha mẹ thường tìm kiếm các chiến lược để giúp con cái đối phó với nỗi đau khổ chia ly.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separation distress
NounSự lo âu, căng thẳng mà một cá nhân, đặc biệt là trẻ em hoặc thú cưng, trải qua khi bị tách khỏi người chăm sóc chính hoặc môi trường quen thuộc.
"The puppy showed clear signs of separation distress when left alone."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the puppy had been properly socialized, it wouldn't be showing such severe separation distress now. |
Nếu con chó con được xã hội hóa đúng cách, nó đã không biểu hiện sự đau khổ chia ly nghiêm trọng như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't experienced separation distress as a child, she might have been more comfortable with her son going away to college. |
Nếu cô ấy không trải qua sự đau khổ chia ly khi còn nhỏ, cô ấy có lẽ đã thoải mái hơn khi con trai cô ấy đi học đại học xa nhà. |
| Nghi vấn | If you were a psychologist specializing in animals, would you have suggested a different treatment for the dog's separation distress? |
Nếu bạn là một nhà tâm lý học chuyên về động vật, bạn có đề xuất một phương pháp điều trị khác cho chứng đau khổ chia ly của con chó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation distress".
