(Top Banner Ad)
separation distress
C1
Noun C1 Tâm lý học, Y học

separation distress

UK: /ˌsepəˈreɪʃən dɪˈstres/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən dɪˈstres/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi khổ chia ly lo âu khi xa cách căng thẳng do chia ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The anxiety experienced by an individual, especially a child or pet, when separated from a primary caregiver or familiar environment.

Vietnamese Meaning

Sự lo âu, căng thẳng mà một cá nhân, đặc biệt là trẻ em hoặc thú cưng, trải qua khi bị tách khỏi người chăm sóc chính hoặc môi trường quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puppy showed clear signs of separation distress when left alone."

    "Chú chó con thể hiện rõ các dấu hiệu của sự lo âu khi bị bỏ lại một mình."

  • "The study examined the impact of early childhood separation distress on later development."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của sự lo âu khi chia ly ở giai đoạn đầu đời đối với sự phát triển sau này."

  • "Strategies for managing separation distress in pets include providing enrichment and gradual desensitization."

    "Các chiến lược để kiểm soát sự lo âu khi chia ly ở thú cưng bao gồm cung cấp các hoạt động phong phú và giảm mẫn cảm dần dần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate chia tách, tách rời
Adjective separable có thể tách rời
Noun separator vật/máy phân chia
Verb distress gây đau khổ, làm phiền muộn
Adjective distressed đau khổ, phiền muộn
Adjective distressing gây đau khổ, đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
destresse
Modern English
separation distress

Nguồn gốc của 'separation distress'

Cụm từ 'separation distress' là sự kết hợp của hai từ. 'Separation' (sự chia tách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separare' nghĩa là 'tách rời ra'. 'Distress' (sự đau khổ, phiền muộn) bắt nguồn từ tiếng Old French 'destresse', miêu tả cảm giác khó chịu hoặc nỗi đau. Khi kết hợp lại, 'separation distress' miêu tả chính xác nỗi khổ tâm hoặc sự lo lắng khi bị chia cắt khỏi người hoặc vật mà mình gắn bó, đặc biệt được dùng trong tâm lý học và nghiên cứu hành vi.

Usage Note

"Separation distress" ám chỉ một mức độ lo lắng nghiêm trọng hơn là chỉ sự buồn bã thông thường khi xa cách. Nó có thể biểu hiện qua các hành vi như khóc lóc, bám víu, từ chối tham gia các hoạt động, hoặc thậm chí các triệu chứng thể chất như đau bụng hoặc nhức đầu. Cần phân biệt với "separation anxiety disorder", một chứng rối loạn tâm lý cụ thể.

Prepositions

from

"Separation distress from [người/vật]": Diễn tả sự lo âu khi xa cách một người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: "The child experienced separation distress from their mother."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separation distress
  • severe severe separation distress
    (nỗi đau khổ chia ly nghiêm trọng)
  • acute acute separation distress
    (nỗi đau khổ chia ly cấp tính)
  • mild mild separation distress
    (nỗi đau khổ chia ly nhẹ)
  • chronic chronic separation distress
    (nỗi đau khổ chia ly mãn tính)
Verb + separation distress (chủ thể)
  • experience experience separation distress
    (trải qua nỗi đau khổ chia ly)
  • show show separation distress
    (biểu hiện nỗi đau khổ chia ly)
  • display display separation distress
    (thể hiện nỗi đau khổ chia ly)
Verb + separation distress (đối tượng)
  • alleviate alleviate separation distress
    (làm giảm nỗi đau khổ chia ly)
  • reduce reduce separation distress
    (giảm bớt nỗi đau khổ chia ly)
  • manage manage separation distress
    (quản lý/kiểm soát nỗi đau khổ chia ly)
  • overcome overcome separation distress
    (vượt qua nỗi đau khổ chia ly)

Idioms

  • suffer from separation distress

    chịu đựng nỗi đau khổ chia ly

    "Many young children suffer from separation distress when they start daycare."

    (Nhiều trẻ nhỏ chịu đựng nỗi đau khổ chia ly khi bắt đầu đi nhà trẻ.)

  • display signs of separation distress

    biểu hiện các dấu hiệu của nỗi đau khổ chia ly

    "Dogs may display signs of separation distress such as barking or destructive behavior."

    (Chó có thể biểu hiện các dấu hiệu của nỗi đau khổ chia ly như sủa hoặc hành vi phá hoại.)

  • cope with separation distress

    đối phó/xoay sở với nỗi đau khổ chia ly

    "Parents often seek strategies to help their children cope with separation distress."

    (Cha mẹ thường tìm kiếm các chiến lược để giúp con cái đối phó với nỗi đau khổ chia ly.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation distress

Noun
Lật mặt

Sự lo âu, căng thẳng mà một cá nhân, đặc biệt là trẻ em hoặc thú cưng, trải qua khi bị tách khỏi người chăm sóc chính hoặc môi trường quen thuộc.

"The puppy showed clear signs of separation distress when left alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the puppy had been properly socialized, it wouldn't be showing such severe separation distress now.
Nếu con chó con được xã hội hóa đúng cách, nó đã không biểu hiện sự đau khổ chia ly nghiêm trọng như vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't experienced separation distress as a child, she might have been more comfortable with her son going away to college.
Nếu cô ấy không trải qua sự đau khổ chia ly khi còn nhỏ, cô ấy có lẽ đã thoải mái hơn khi con trai cô ấy đi học đại học xa nhà.
Nghi vấn
If you were a psychologist specializing in animals, would you have suggested a different treatment for the dog's separation distress?
Nếu bạn là một nhà tâm lý học chuyên về động vật, bạn có đề xuất một phương pháp điều trị khác cho chứng đau khổ chia ly của con chó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation distress".

Thuyết Gắn bó (Attachment Theory)

'Separation distress' là một khái niệm trung tâm trong Thuyết Gắn bó (Attachment Theory) của nhà tâm lý học John Bowlby. Thuyết này giải thích rằng con người (đặc biệt là trẻ nhỏ) có một nhu cầu bẩm sinh về sự gắn bó an toàn với một người chăm sóc chính. Khi sự gắn bó này bị đe dọa hoặc bị gián đoạn (ví dụ, khi trẻ bị tách khỏi cha mẹ), trẻ sẽ trải qua 'separation distress' – một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ bao gồm lo lắng, sợ hãi, và buồn bã. Hiện tượng này không chỉ giới hạn ở trẻ em mà còn có thể xảy ra ở người lớn trong các mối quan hệ thân thiết.

Nỗi lo lắng chia ly ở thú cưng

Trong văn hóa phương Tây, nơi thú cưng (đặc biệt là chó) được coi như thành viên trong gia đình, 'separation distress' cũng là một vấn đề phổ biến và được quan tâm. Chó có thể trải qua nỗi lo lắng chia ly khi chủ nhân vắng nhà, biểu hiện qua các hành vi như sủa nhiều, cào phá đồ đạc, đi vệ sinh không đúng chỗ hoặc cố gắng trốn thoát. Có nhiều phương pháp huấn luyện và liệu pháp đã được phát triển để giúp thú cưng giảm bớt nỗi đau khổ này, phản ánh sự gắn kết sâu sắc giữa con người và vật nuôi.