(Top Banner Ad)
succession of events
B2
Danh từ B2 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

succession of events

UK: /səkˈseʃən əv ɪˈvents/ • US: /səkˈseʃən əv ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi sự kiện liên tiếp loạt sự kiện kế tiếp nhau dãy các sự kiện liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of events happening one after the other.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sự kiện xảy ra liên tiếp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been experiencing a succession of political crises."

    "Đất nước đã trải qua một chuỗi các cuộc khủng hoảng chính trị."

  • "The film depicts a tragic succession of events leading to the protagonist's downfall."

    "Bộ phim mô tả một chuỗi các sự kiện bi thảm dẫn đến sự sụp đổ của nhân vật chính."

  • "A succession of unfortunate events ruined their vacation plans."

    "Một chuỗi các sự kiện không may đã phá hỏng kế hoạch kỳ nghỉ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun succession sự kế tiếp, sự nối tiếp, chuỗi liên tiếp
Verb succeed tiếp nối, kế nhiệm, thay thế
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp, liên tục
Adverb successively một cách liên tiếp, lần lượt, kế tiếp nhau
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succession
Middle English
succession
Modern English
succession

Nguồn gốc của 'Succession'

Từ 'succession' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', mang ý nghĩa 'theo sau' hoặc 'tiếp nối'. Nó được tạo thành từ 'sub-' (dưới, sau) và 'cedere' (đi, nhường chỗ). Ban đầu, nó mô tả hành động đi sau ai đó, sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự kế tiếp' hay 'chuỗi liên tiếp', rất phù hợp với 'succession of events' (chuỗi sự kiện).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một loạt các sự kiện có liên quan với nhau, hoặc có thể là kết quả của nhau. Nó nhấn mạnh tính liên tục và trình tự của các sự kiện. So sánh với 'series of events', 'succession' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự liên tiếp và có thể ngụ ý rằng các sự kiện sau xảy ra do các sự kiện trước.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'succession' với 'events', chỉ ra rằng 'succession' là một chuỗi của các 'events'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succession of events
  • rapid rapid succession of events
    (một chuỗi sự kiện nhanh chóng)
  • unbroken unbroken succession of events
    (một chuỗi sự kiện không đứt đoạn/liên tục)
  • dramatic dramatic succession of events
    (một chuỗi sự kiện kịch tính)
  • long long succession of events
    (một chuỗi sự kiện dài)
Verb + succession of events
  • trigger trigger a succession of events
    (châm ngòi/kích hoạt một chuỗi sự kiện)
  • lead to lead to a succession of events
    (dẫn đến một chuỗi sự kiện)
  • witness witness a succession of events
    (chứng kiến một chuỗi sự kiện)
  • experience experience a succession of events
    (trải qua một chuỗi sự kiện)

Idioms

  • A rapid/quick succession of events

    Một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng, dồn dập

    "The year was marked by a rapid succession of events, from political upheaval to natural disasters."

    (Năm đó được đánh dấu bởi một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng, từ biến động chính trị đến thiên tai.)

  • An unbroken/continuous succession of events

    Một chuỗi sự kiện liên tục không ngừng, không bị gián đoạn

    "The historian described an unbroken succession of events that led to the empire's downfall."

    (Nhà sử học mô tả một chuỗi sự kiện liên tục không ngừng đã dẫn đến sự sụp đổ của đế chế.)

  • To set off/trigger a succession of events

    Khởi động/châm ngòi một chuỗi các sự kiện (thường là quan trọng hoặc có tác động lớn)

    "His single decision set off a succession of events that changed the course of history."

    (Một quyết định duy nhất của ông ấy đã châm ngòi một chuỗi các sự kiện làm thay đổi dòng chảy lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succession of events

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các sự kiện xảy ra liên tiếp nhau.

"The country has been experiencing a succession of political crises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The succession of events led to a positive outcome, didn't it?
Chuỗi sự kiện đã dẫn đến một kết quả tích cực, phải không?
Phủ định
The succession of events didn't deter their progress, did it?
Chuỗi sự kiện không cản trở tiến trình của họ, phải không?
Nghi vấn
A rapid succession of events unfolded, didn't it?
Một chuỗi các sự kiện diễn ra nhanh chóng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succession of events".

Kể chuyện và Cốt truyện

Trong nhiều nền văn hóa, cách kể chuyện (storytelling) luôn xoay quanh một 'chuỗi sự kiện' (succession of events). Từ thần thoại cổ đại đến phim ảnh hiện đại, cách các sự kiện nối tiếp nhau, tạo ra các tình huống, phát triển nhân vật và dẫn dắt người xem/người đọc đi đến kết thúc là yếu tố cốt lõi. Chuỗi sự kiện là xương sống của mọi cốt truyện, kịch bản.

Hiệu ứng Domino và Nguyên nhân-Kết quả

Khái niệm 'chuỗi sự kiện' thường gợi nhớ đến 'hiệu ứng domino' (domino effect) hoặc mối quan hệ 'nhân quả' (cause-and-effect). Đây là ý tưởng rằng một sự kiện ban đầu, dù nhỏ, có thể kích hoạt một loạt các sự kiện khác nối tiếp nhau, dẫn đến những hậu quả lớn hơn nhiều so với dự kiến. Điều này được phản ánh trong nhiều câu chuyện lịch sử, khoa học và xã hội.