slight differences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
small in degree; inconsiderable.
Vietnamese Meaning
nhỏ, không đáng kể về mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are slight differences in the two versions."
"Có những sự khác biệt nhỏ trong hai phiên bản."
-
"There were only slight differences between the two proposals."
"Chỉ có những sự khác biệt nhỏ giữa hai đề xuất."
-
"The recipe requires only a slight adjustment."
"Công thức chỉ yêu cầu một sự điều chỉnh nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | |
| Adverb | slightly | |
| Verb | slight | |
| Noun | difference | |
| Verb | differ | |
| Adjective | different | |
| Adverb | differently |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Slight" thường được dùng để mô tả những sự khác biệt, thay đổi, hoặc vấn đề không đáng kể, có thể bỏ qua hoặc không gây ra nhiều ảnh hưởng.
Trong trường hợp này, 'slight' đóng vai trò như một danh từ, chỉ một hành động hoặc lời nói thể hiện sự thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn khi đi kèm với 'differences'.
Nghĩa này thường ít phổ biến hơn. Trong cụm 'slight differences', 'slight' thường được hiểu là tính từ.
Nghĩa này rất hiếm gặp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notice notice slight differences (nhận thấy những khác biệt nhỏ)
-
detect detect slight differences (phát hiện những khác biệt nhỏ)
-
distinguish distinguish slight differences (phân biệt những khác biệt nhỏ)
-
only only slight differences (chỉ có những khác biệt nhỏ)
-
even even slight differences (ngay cả những khác biệt nhỏ)
-
due to due to slight differences (do những khác biệt nhỏ)
-
despite despite slight differences (bất chấp những khác biệt nhỏ)
Idioms
-
There are only slight differences between X and Y.
Chỉ có những khác biệt rất nhỏ giữa X và Y.
"There are only slight differences between the two smartphone models in terms of battery life."
(Chỉ có những khác biệt nhỏ giữa hai mẫu điện thoại thông minh về thời lượng pin.)
-
Even slight differences can have a big impact.
Ngay cả những khác biệt nhỏ cũng có thể tạo ra tác động lớn.
"In chemistry, even slight differences in temperature can have a big impact on the reaction rate."
(Trong hóa học, ngay cả những khác biệt nhỏ về nhiệt độ cũng có thể tạo ra tác động lớn đến tốc độ phản ứng.)
-
To overlook slight differences.
Bỏ qua những khác biệt nhỏ.
"A true expert would never overlook slight differences in design details."
(Một chuyên gia thực thụ sẽ không bao giờ bỏ qua những khác biệt nhỏ trong chi tiết thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight differences
adjectivenhỏ, không đáng kể về mức độ.
"There are slight differences in the two versions."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' slight differences in opinion led to a lively debate. |
Những khác biệt nhỏ trong ý kiến của các sinh viên đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi. |
| Phủ định | The companies' slight differences in marketing strategy didn't cause any major conflicts. |
Những khác biệt nhỏ trong chiến lược tiếp thị của các công ty không gây ra bất kỳ xung đột lớn nào. |
| Nghi vấn | Are John and Mary's slight differences in design preferences causing problems with the project? |
Những khác biệt nhỏ trong sở thích thiết kế của John và Mary có gây ra vấn đề cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight differences".
