grave concern
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grave concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nguyên nhân nghiêm trọng gây lo lắng hoặc bất an sâu sắc.
Definition (English Meaning)
A serious cause for worry or anxiety.
Ví dụ Thực tế với 'Grave concern'
-
"The international community expressed grave concern over the escalating violence."
"Cộng đồng quốc tế bày tỏ mối lo ngại sâu sắc về tình trạng bạo lực leo thang."
-
"The report raised grave concerns about the safety of the building."
"Báo cáo làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về sự an toàn của tòa nhà."
-
"Environmental groups have expressed grave concern over the proposed development."
"Các nhóm môi trường đã bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về dự án phát triển được đề xuất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grave concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grave concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'grave concern' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và cấp bách của mối lo ngại. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội quan trọng. Khác với 'concern' thông thường, 'grave concern' cho thấy một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra nếu không được giải quyết kịp thời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ 'about', 'over', và 'regarding' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề gây ra 'grave concern'. Ví dụ: 'Grave concern about the rising unemployment rate.' (Mối lo ngại sâu sắc về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.) 'Grave concern over the environmental damage.' (Mối lo ngại sâu sắc về thiệt hại môi trường.) 'Grave concern regarding the safety of the new bridge.' (Mối lo ngại sâu sắc về sự an toàn của cây cầu mới.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grave concern'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The international community was expressing grave concern about the escalating conflict.
|
Cộng đồng quốc tế đã và đang bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về cuộc xung đột leo thang. |
| Phủ định |
The government wasn't showing grave concern about the rising unemployment rate.
|
Chính phủ đã không thể hiện sự lo ngại sâu sắc về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng. |
| Nghi vấn |
Were they exhibiting grave concern regarding the environmental damage?
|
Họ có đang thể hiện sự lo ngại sâu sắc về thiệt hại môi trường không? |