(Top Banner Ad)
grave concern
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Tin tức

grave concern

UK: /ɡreɪv kənˈsɜːn/ • US: /ɡreɪv kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại sâu sắc sự quan ngại sâu sắc mối lo ngại lớn sự quan ngại lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious cause for worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân nghiêm trọng gây lo lắng hoặc bất an sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community expressed grave concern over the escalating violence."

    "Cộng đồng quốc tế bày tỏ mối lo ngại sâu sắc về tình trạng bạo lực leo thang."

  • "The report raised grave concerns about the safety of the building."

    "Báo cáo làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về sự an toàn của tòa nhà."

  • "Environmental groups have expressed grave concern over the proposed development."

    "Các nhóm môi trường đã bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về dự án phát triển được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave nghiêm trọng, trầm trọng
Noun gravity sự nghiêm trọng, trọng lực
Adverb gravely một cách nghiêm trọng
Verb aggravate làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn
Noun aggravation sự làm trầm trọng thêm, sự phiền toái
Noun concern mối quan ngại, sự lo lắng
Verb concern liên quan đến, làm bận tâm, lo lắng
Adjective concerned lo lắng, quan tâm
Preposition concerning liên quan đến, về việc

Synonyms

serious concern (mối lo ngại nghiêm trọng)deep concern (mối lo ngại sâu sắc)profound concern (mối lo ngại sâu sắc)alarm (sự báo động)

Antonyms

slight concern (mối lo ngại nhỏ)negligible concern (mối lo ngại không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerh₂-
Latin
gravis (heavy, serious)
Old French
grave (heavy, serious)
Middle English
grave (serious, important)
Modern English
grave
Latin
concernere (to mix together, relate to)
Old French
concerner (to regard, touch, concern)
English
concern

Nguồn gốc của 'grave' (nghiêm trọng)

Từ 'grave' (trong 'grave concern') bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravis', mang nghĩa 'nặng nề' hoặc 'có sức nặng'. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ này đã phát triển sang ý nghĩa bóng, chỉ sự nghiêm trọng, quan trọng hoặc nguy hiểm. Sự chuyển dịch này giải thích tại sao 'grave' được dùng để diễn tả một vấn đề rất nghiêm trọng.

Nguồn gốc của 'concern' (quan ngại)

Từ 'concern' có gốc từ tiếng Latin 'concernere', ban đầu có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'lọc'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'liên quan đến' hoặc 'ảnh hưởng đến'. Khi một điều gì đó 'concern' bạn, nó là điều bạn bận tâm hoặc liên quan trực tiếp đến bạn. Sự kết hợp với 'grave' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự bận tâm đó.

Sự kết hợp 'grave concern'

Cụm từ 'grave concern' không có một lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'grave' (nghiêm trọng) và 'concern' (mối quan ngại/lo lắng). Nó xuất hiện trong tiếng Anh để nhấn mạnh rằng một vấn đề không chỉ đáng lo ngại mà còn ở mức độ cực kỳ nghiêm trọng, đòi hỏi sự chú ý và hành động cấp thiết.

Usage Note

Cụm từ 'grave concern' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và cấp bách của mối lo ngại. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội quan trọng. Khác với 'concern' thông thường, 'grave concern' cho thấy một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra nếu không được giải quyết kịp thời.

Prepositions

about over regarding

Các giới từ 'about', 'over', và 'regarding' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề gây ra 'grave concern'. Ví dụ: 'Grave concern about the rising unemployment rate.' (Mối lo ngại sâu sắc về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.) 'Grave concern over the environmental damage.' (Mối lo ngại sâu sắc về thiệt hại môi trường.) 'Grave concern regarding the safety of the new bridge.' (Mối lo ngại sâu sắc về sự an toàn của cây cầu mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grave concern
  • deep deep grave concern
    (mối quan ngại sâu sắc)
  • serious serious grave concern
    (mối quan ngại nghiêm trọng)
  • growing growing grave concern
    (mối quan ngại ngày càng tăng)
  • widespread widespread grave concern
    (mối quan ngại lan rộng)
Verb + grave concern
  • express express grave concern
    (bày tỏ mối quan ngại sâu sắc)
  • raise raise grave concern
    (dấy lên/nêu ra mối quan ngại sâu sắc)
  • voice voice grave concern
    (bày tỏ/lên tiếng về mối quan ngại sâu sắc)
  • cause cause grave concern
    (gây ra mối quan ngại sâu sắc)
  • address address grave concern
    (giải quyết/đối phó với mối quan ngại sâu sắc)
Preposition + grave concern
  • with with grave concern
    (với mối quan ngại sâu sắc)
  • over concern over
    (quan ngại về (một vấn đề nào đó))
  • about concern about
    (quan ngại về (một vấn đề nào đó))

Idioms

  • a matter of grave concern

    một vấn đề gây quan ngại sâu sắc (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chính thức)

    "The increasing pollution levels are a matter of grave concern for public health."

    (Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng là một vấn đề gây quan ngại sâu sắc đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • to view with grave concern

    nhìn nhận/đánh giá với sự quan ngại sâu sắc

    "The international community views the latest developments with grave concern."

    (Cộng đồng quốc tế nhìn nhận những diễn biến mới nhất với sự quan ngại sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave concern

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nguyên nhân nghiêm trọng gây lo lắng hoặc bất an sâu sắc.

"The international community expressed grave concern over the escalating violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is grave concern about the rising sea levels.
Có mối lo ngại sâu sắc về mực nước biển dâng cao.
Phủ định
There isn't grave concern regarding the company's latest financial report.
Không có mối lo ngại sâu sắc nào về báo cáo tài chính mới nhất của công ty.
Nghi vấn
Is there grave concern over the potential environmental impact of the project?
Có mối lo ngại sâu sắc nào về tác động tiềm tàng đến môi trường của dự án không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community will be expressing grave concern over the escalating conflict.
Cộng đồng quốc tế sẽ bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về cuộc xung đột leo thang.
Phủ định
The government won't be showing grave concern about the economic downturn until it directly affects them.
Chính phủ sẽ không thể hiện sự quan ngại sâu sắc về suy thoái kinh tế cho đến khi nó ảnh hưởng trực tiếp đến họ.
Nghi vấn
Will the public be voicing grave concern about the new environmental regulations?
Liệu công chúng có lên tiếng bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về các quy định môi trường mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community was expressing grave concern about the escalating conflict.
Cộng đồng quốc tế đã và đang bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về cuộc xung đột leo thang.
Phủ định
The government wasn't showing grave concern about the rising unemployment rate.
Chính phủ đã không thể hiện sự lo ngại sâu sắc về tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
Nghi vấn
Were they exhibiting grave concern regarding the environmental damage?
Họ có đang thể hiện sự lo ngại sâu sắc về thiệt hại môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave concern".

Ngôn ngữ ngoại giao và chính trị

Cụm từ 'grave concern' thường được sử dụng rộng rãi trong các tuyên bố chính thức, báo cáo ngoại giao hoặc bình luận chính trị. Nó là một cách lịch sự nhưng kiên quyết để bày tỏ sự không hài lòng mạnh mẽ, lo lắng hoặc cảnh báo về một tình huống mà không sử dụng ngôn ngữ quá gay gắt, giúp duy trì không khí đối thoại nhưng vẫn truyền tải được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Mức độ nghiêm trọng của vấn đề

Khi một vấn đề được mô tả là 'grave concern', điều đó có nghĩa là nó liên quan đến những tác động tiêu cực đáng kể đến an ninh, kinh tế, quyền con người, môi trường hoặc sự ổn định xã hội. Việc sử dụng cụm từ này thường báo hiệu rằng tình hình đã vượt quá mức 'đáng lo ngại' thông thường và đang tiến tới một mức độ nguy hiểm hoặc khủng hoảng tiềm tàng.