service-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or operating primarily through the provision of services, rather than the production of goods.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc hoạt động chủ yếu thông qua việc cung cấp dịch vụ, thay vì sản xuất hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is transitioning towards a more service-based economy."
"Đất nước đang chuyển đổi sang một nền kinh tế dựa trên dịch vụ nhiều hơn."
-
"We need a service-based solution that addresses the specific needs of our customers."
"Chúng ta cần một giải pháp dựa trên dịch vụ để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng."
-
"The company shifted from a product-based to a service-based business model."
"Công ty đã chuyển đổi từ mô hình kinh doanh dựa trên sản phẩm sang mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ |
| Verb | service | phục vụ; bảo dưỡng |
| Noun | servant | người phục vụ, người hầu |
| Noun | base | cơ sở, nền tảng |
| Verb | base | đặt nền tảng, dựa trên |
| Adjective | basic | cơ bản |
| Noun | basis | cơ sở, nền tảng |
| Noun Phrase | service provider | nhà cung cấp dịch vụ |
| Adjective | service-oriented | định hướng dịch vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'service-based' nhấn mạnh vào mô hình kinh doanh hoặc hoạt động tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả các công ty, nền kinh tế, hoặc ngành công nghiệp mà dịch vụ đóng vai trò quan trọng hơn so với sản xuất vật chất. Khái niệm này đối lập với 'product-based' (dựa trên sản phẩm), nơi hàng hóa hữu hình chiếm ưu thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
business service-based business (doanh nghiệp dựa trên dịch vụ)
-
economy service-based economy (nền kinh tế dựa trên dịch vụ)
-
model service-based model (mô hình dựa trên dịch vụ)
-
company service-based company (công ty dựa trên dịch vụ)
-
industry service-based industry (ngành công nghiệp dịch vụ)
-
approach service-based approach (cách tiếp cận dựa trên dịch vụ)
-
operate operate a service-based business (vận hành một doanh nghiệp dựa trên dịch vụ)
-
shift shift to a service-based model (chuyển đổi sang mô hình dựa trên dịch vụ)
-
provide provide service-based solutions (cung cấp các giải pháp dựa trên dịch vụ)
-
purely purely service-based (hoàn toàn dựa trên dịch vụ)
-
fully fully service-based (hoàn chỉnh/đầy đủ dựa trên dịch vụ)
-
increasingly increasingly service-based (ngày càng dựa trên dịch vụ)
Idioms
-
service-based economy
nền kinh tế dịch vụ (nền kinh tế mà phần lớn GDP và việc làm đến từ ngành dịch vụ)
"Many developed nations have transitioned into a predominantly service-based economy."
(Nhiều quốc gia phát triển đã chuyển đổi thành nền kinh tế chủ yếu dựa trên dịch vụ.)
-
service-based business/model
doanh nghiệp/mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ (doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thay vì sản phẩm hữu hình)
"Our company operates on a subscription service-based model, offering cloud software."
(Công ty chúng tôi hoạt động theo mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ đăng ký, cung cấp phần mềm đám mây.)
-
service-based approach
cách tiếp cận dựa trên dịch vụ (phương pháp tập trung vào việc cung cấp dịch vụ hoặc trải nghiệm)
"The hospital adopted a service-based approach to patient care, prioritizing individual needs."
(Bệnh viện đã áp dụng cách tiếp cận dựa trên dịch vụ trong chăm sóc bệnh nhân, ưu tiên nhu cầu cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service-based
Tính từLiên quan đến hoặc hoạt động chủ yếu thông qua việc cung cấp dịch vụ, thay vì sản xuất hàng hóa.
"The country is transitioning towards a more service-based economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service-based".
