(Top Banner Ad)
service-based
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

service-based

UK: /ˈsɜːvɪsˌbeɪst/ • US: /ˈsɜːrvɪsˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên dịch vụ lấy dịch vụ làm trọng tâm hướng dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operating primarily through the provision of services, rather than the production of goods.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động chủ yếu thông qua việc cung cấp dịch vụ, thay vì sản xuất hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is transitioning towards a more service-based economy."

    "Đất nước đang chuyển đổi sang một nền kinh tế dựa trên dịch vụ nhiều hơn."

  • "We need a service-based solution that addresses the specific needs of our customers."

    "Chúng ta cần một giải pháp dựa trên dịch vụ để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "The company shifted from a product-based to a service-based business model."

    "Công ty đã chuyển đổi từ mô hình kinh doanh dựa trên sản phẩm sang mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ
Verb service phục vụ; bảo dưỡng
Noun servant người phục vụ, người hầu
Noun base cơ sở, nền tảng
Verb base đặt nền tảng, dựa trên
Adjective basic cơ bản
Noun basis cơ sở, nền tảng
Noun Phrase service provider nhà cung cấp dịch vụ
Adjective service-oriented định hướng dịch vụ

Synonyms

service-oriented (hướng đến dịch vụ)

Antonyms

product-based (dựa trên sản phẩm)manufacturing-based (dựa trên sản xuất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
English
service
Ancient Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base
English
service-based

Nguồn gốc của 'service-based'

'Service-based' là một tính từ ghép mô tả điều gì đó dựa trên hoặc tập trung vào việc cung cấp dịch vụ, thay vì sản phẩm hữu hình. Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, sự nô lệ) và tiếng Pháp cổ 'service'. Từ 'based' (dựa trên) xuất phát từ 'base' (nền tảng), gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả nền kinh tế và các mô hình kinh doanh xoay quanh việc cung cấp giá trị thông qua hành động và trải nghiệm, chứ không chỉ là vật phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'service-based' nhấn mạnh vào mô hình kinh doanh hoặc hoạt động tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả các công ty, nền kinh tế, hoặc ngành công nghiệp mà dịch vụ đóng vai trò quan trọng hơn so với sản xuất vật chất. Khái niệm này đối lập với 'product-based' (dựa trên sản phẩm), nơi hàng hóa hữu hình chiếm ưu thế.

Collocations (Từ đi kèm)

service-based + Danh từ
  • business service-based business
    (doanh nghiệp dựa trên dịch vụ)
  • economy service-based economy
    (nền kinh tế dựa trên dịch vụ)
  • model service-based model
    (mô hình dựa trên dịch vụ)
  • company service-based company
    (công ty dựa trên dịch vụ)
  • industry service-based industry
    (ngành công nghiệp dịch vụ)
  • approach service-based approach
    (cách tiếp cận dựa trên dịch vụ)
Cụm Động từ với 'service-based'
  • operate operate a service-based business
    (vận hành một doanh nghiệp dựa trên dịch vụ)
  • shift shift to a service-based model
    (chuyển đổi sang mô hình dựa trên dịch vụ)
  • provide provide service-based solutions
    (cung cấp các giải pháp dựa trên dịch vụ)
Cụm Tính từ/Trạng từ với 'service-based'
  • purely purely service-based
    (hoàn toàn dựa trên dịch vụ)
  • fully fully service-based
    (hoàn chỉnh/đầy đủ dựa trên dịch vụ)
  • increasingly increasingly service-based
    (ngày càng dựa trên dịch vụ)

Idioms

  • service-based economy

    nền kinh tế dịch vụ (nền kinh tế mà phần lớn GDP và việc làm đến từ ngành dịch vụ)

    "Many developed nations have transitioned into a predominantly service-based economy."

    (Nhiều quốc gia phát triển đã chuyển đổi thành nền kinh tế chủ yếu dựa trên dịch vụ.)

  • service-based business/model

    doanh nghiệp/mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ (doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thay vì sản phẩm hữu hình)

    "Our company operates on a subscription service-based model, offering cloud software."

    (Công ty chúng tôi hoạt động theo mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ đăng ký, cung cấp phần mềm đám mây.)

  • service-based approach

    cách tiếp cận dựa trên dịch vụ (phương pháp tập trung vào việc cung cấp dịch vụ hoặc trải nghiệm)

    "The hospital adopted a service-based approach to patient care, prioritizing individual needs."

    (Bệnh viện đã áp dụng cách tiếp cận dựa trên dịch vụ trong chăm sóc bệnh nhân, ưu tiên nhu cầu cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service-based

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động chủ yếu thông qua việc cung cấp dịch vụ, thay vì sản xuất hàng hóa.

"The country is transitioning towards a more service-based economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service-based".

Sự dịch chuyển của nền kinh tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, đã có một sự dịch chuyển đáng kể từ nền kinh tế sản xuất (tập trung vào hàng hóa) sang nền kinh tế dịch vụ. Điều này có nghĩa là một phần lớn tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và việc làm đến từ các ngành như tài chính, công nghệ thông tin, y tế, giáo dục, du lịch và giải trí, nơi giá trị được tạo ra thông qua các dịch vụ chứ không phải sản phẩm vật chất.

Tầm quan trọng của trải nghiệm khách hàng

Trong một nền kinh tế dựa trên dịch vụ, trải nghiệm khách hàng trở thành yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp không chỉ bán một dịch vụ mà còn bán cả trải nghiệm đi kèm. Điều này dẫn đến sự chú trọng cao vào dịch vụ khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm, và các mô hình kinh doanh như dịch vụ đăng ký (subscription service) hay kinh tế chia sẻ (sharing economy), nơi sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công chính.