(Top Banner Ad)
serving dish
A2
noun A2 Ẩm thực

serving dish

UK: /ˈsɜːvɪŋ dɪʃ/ • US: /ˈsɜːrvɪŋ dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa bày thức ăn khay đựng thức ăn bát đựng thức ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish used for serving food.

Vietnamese Meaning

Một cái đĩa, bát hoặc khay được sử dụng để bày và phục vụ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the roasted chicken on a large serving dish."

    "Cô ấy đặt con gà quay lên một chiếc đĩa bày thức ăn lớn."

  • "The salad was beautifully presented in a crystal serving dish."

    "Món salad được trình bày rất đẹp trong một đĩa bày thức ăn bằng pha lê."

  • "Please pass me the serving dish with the potatoes."

    "Làm ơn đưa cho tôi cái đĩa bày khoai tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, dọn (thức ăn)
Noun server người phục vụ, máy chủ
Noun service sự phục vụ, dịch vụ
Noun serving khẩu phần (ăn), suất ăn
Noun dish đĩa, món ăn
Verb dish dọn (thức ăn) ra đĩa
Noun dishware bộ đồ ăn (đĩa, bát...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servīre
Old French
servir
Latin
discus
Old English
disc
English
serving dish

Nguồn gốc của 'Serving'

Phần 'serving' trong 'serving dish' xuất phát từ động từ 'serve' trong tiếng Anh hiện đại, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'servir', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'servīre' trong tiếng Latin. 'Servīre' có nghĩa là 'làm nô lệ, phục vụ', thể hiện hành động cung cấp hoặc dâng cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Dish'

Từ 'dish' có lịch sử lâu đời hơn một chút, bắt nguồn từ 'disc' trong tiếng Anh cổ, và trước đó là từ 'discus' trong tiếng Latin. 'Discus' ban đầu chỉ một vật phẳng, tròn như đĩa ném. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một vật đựng thức ăn nông, phẳng, rồi sau đó là cả món ăn nói chung.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Serving dish' là một danh từ ghép mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc đĩa (dish) được dùng để phục vụ (serving) thức ăn. Sự kết hợp này rõ ràng và trực tiếp, không có ý nghĩa ẩn dụ, chỉ đơn giản là mô tả vật dụng chuyên dụng cho việc dọn món ăn lên bàn.

Usage Note

Cụm từ 'serving dish' chỉ một vật dụng cụ thể, được thiết kế để trưng bày thức ăn một cách hấp dẫn và thuận tiện cho việc lấy thức ăn. Nó thường trang trọng hơn so với bát đĩa ăn hàng ngày. Khác với 'plate' (đĩa) dùng cho mỗi cá nhân, 'serving dish' dùng chung cho cả bàn ăn.

Prepositions

on in

'On a serving dish': thức ăn được bày *trên* đĩa. 'In a serving dish': thức ăn được chứa *trong* đĩa, đặc biệt khi đĩa có lòng sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serving dish
  • large large serving dish
    (đĩa phục vụ cỡ lớn)
  • elegant elegant serving dish
    (đĩa phục vụ sang trọng/tinh tế)
  • ceramic ceramic serving dish
    (đĩa phục vụ bằng gốm sứ)
  • deep deep serving dish
    (đĩa phục vụ lòng sâu)
  • oven-safe oven-safe serving dish
    (đĩa phục vụ dùng được trong lò nướng)
Verb + serving dish
  • fill fill the serving dish
    (đổ đầy đĩa phục vụ)
  • bring bring the serving dish to the table
    (mang đĩa phục vụ ra bàn)
  • pass pass the serving dish
    (chuyền đĩa phục vụ)
  • wash wash the serving dish
    (rửa đĩa phục vụ)
serving dish + Noun
  • set serving dish set
    (bộ đĩa phục vụ)
  • lid serving dish lid
    (nắp đậy đĩa phục vụ)

Idioms

  • on a silver serving dish (or platter)

    có sẵn, được dâng tặng dễ dàng (như dâng trên đĩa bạc)

    "He expected success to be handed to him on a silver serving dish."

    (Anh ta mong thành công sẽ được trao tận tay một cách dễ dàng.)

  • the main serving dish

    món chính (trong các món được dọn ra)

    "The roast chicken was the main serving dish at the dinner party."

    (Gà quay là món chính được dọn ra trong bữa tiệc tối.)

  • a beautiful serving dish

    một chiếc đĩa phục vụ đẹp (diễn tả sự hấp dẫn thị giác khi trình bày món ăn)

    "She arranged the vegetables artfully on a beautiful serving dish."

    (Cô ấy bày rau củ một cách khéo léo trên một chiếc đĩa phục vụ đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serving dish

noun
Lật mặt

Một cái đĩa, bát hoặc khay được sử dụng để bày và phục vụ thức ăn.

"She placed the roasted chicken on a large serving dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique serving dish, which my grandmother cherished, is now a family heirloom.
Chiếc đĩa đựng thức ăn cổ, thứ mà bà tôi trân trọng, giờ là một vật gia truyền của gia đình.
Phủ định
This isn't the serving dish that I ordered, which should have a floral pattern.
Đây không phải là chiếc đĩa đựng thức ăn mà tôi đã đặt, lẽ ra nó phải có hoa văn hoa lá.
Nghi vấn
Is that the serving dish where you usually put the salad?
Đó có phải là chiếc đĩa đựng thức ăn mà bạn thường dùng để đựng salad không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the serving dish is hot, it burns your hand.
Nếu đĩa đựng thức ăn nóng, nó sẽ làm bỏng tay bạn.
Phủ định
When the serving dish is empty, there is no more food to serve.
Khi đĩa đựng thức ăn trống rỗng, sẽ không còn thức ăn để phục vụ.
Nghi vấn
If the serving dish is chipped, is it still safe to use?
Nếu đĩa đựng thức ăn bị sứt mẻ, liệu nó có còn an toàn để sử dụng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already placed the cake on the serving dish before the guests arrived.
Cô ấy đã đặt bánh lên đĩa đựng thức ăn trước khi khách đến.
Phủ định
They had not cleaned the serving dish after using it for the salad.
Họ đã không rửa đĩa đựng thức ăn sau khi dùng nó cho món salad.
Nghi vấn
Had he broken the serving dish before he told his mother?
Anh ấy đã làm vỡ đĩa đựng thức ăn trước khi nói với mẹ mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serving dish".

Vai trò trong bữa ăn gia đình và tiệc tùng

Trong văn hóa phương Tây, 'serving dish' đóng vai trò quan trọng trong các bữa ăn gia đình và các buổi tiệc. Thay vì mỗi người có một đĩa riêng đã được chia sẵn phần ăn, các món ăn thường được dọn ra trong các 'serving dish' lớn và đặt giữa bàn, để mọi người có thể tự phục vụ tùy theo khẩu vị. Điều này khuyến khích sự tương tác và chia sẻ trong bữa ăn.

Potluck: Truyền thống chia sẻ món ăn

Khái niệm 'potluck' là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi mỗi khách mời mang đến một món ăn (thường là trong 'serving dish' của riêng họ) để chia sẻ với mọi người. Đây là một cách tuyệt vời để tổ chức tiệc tùng với chi phí thấp và trải nghiệm nhiều món ăn đa dạng do nhiều người cùng chuẩn bị.