(Top Banner Ad)
settle the bill
B1
Cụm động từ B1 Thương mại, Dịch vụ

settle the bill

UK: /ˈsetl ðə bɪl/ • US: /ˈsɛtəl ðə bɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán hóa đơn trả tiền hóa đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay the amount of money that you owe.

Vietnamese Meaning

Thanh toán số tiền bạn nợ; trả hóa đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could we settle the bill, please?"

    "Chúng tôi có thể thanh toán hóa đơn được không?"

  • "I'm ready to settle the bill now."

    "Tôi sẵn sàng thanh toán hóa đơn ngay bây giờ."

  • "He settled the bill and left a generous tip."

    "Anh ấy thanh toán hóa đơn và để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle dàn xếp, giải quyết, thanh toán
Noun settlement sự dàn xếp, sự thanh toán, khu định cư
Noun settler người định cư
Adjective unsettling gây bất an, đáng lo ngại
Noun bill hóa đơn, dự luật
Noun billing việc lập hóa đơn, việc tính phí
Adjective (Past Participle) billed đã được lập hóa đơn, đã tính phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjan
Old English
setlan
Old French
bille
Medieval Latin
bulla

Nguồn Gốc Của 'Settle the Bill'

Cụm từ 'settle the bill' có nghĩa là thanh toán hóa đơn. Từ 'settle' trong tiếng Anh cổ (setlan) có nghĩa là 'ngồi xuống', sau này phát triển nghĩa là 'giải quyết, dàn xếp, kết thúc một vấn đề'. Còn từ 'bill' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ (bulla) qua tiếng Pháp cổ (bille), ban đầu có nghĩa là 'con dấu' hoặc 'tài liệu được đóng dấu', sau đó là 'danh sách, hóa đơn'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'settle the bill' mang ý nghĩa 'giải quyết khoản nợ trên hóa đơn', tức là thanh toán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nhà hàng, quán bar, hoặc các dịch vụ khác mà bạn nhận được hóa đơn sau khi sử dụng. Nó nhấn mạnh hành động hoàn tất việc trả tiền. Không giống như 'pay the bill' (trả hóa đơn), 'settle the bill' có một chút sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng khi việc thanh toán có thể liên quan đến việc xác nhận số tiền hoặc xử lý các vấn đề phát sinh (nếu có).

Prepositions

with by

Khi dùng 'settle the bill with', nó nhấn mạnh phương thức thanh toán hoặc đối tượng nhận thanh toán. Ví dụ: 'I settled the bill with my credit card.' (Tôi thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng của mình.). Khi dùng 'settle the bill by', nó nhấn mạnh cách thức thanh toán. Ví dụ: 'We settled the bill by splitting it evenly.' (Chúng tôi thanh toán hóa đơn bằng cách chia đều).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • offer to offer to settle the bill
    (đề nghị thanh toán hóa đơn)
  • agree to agree to settle the bill
    (đồng ý thanh toán hóa đơn)
  • help help settle the bill
    (giúp thanh toán hóa đơn)
  • refuse to refuse to settle the bill
    (từ chối thanh toán hóa đơn)
Trạng từ đi kèm
  • generously generously settle the bill
    (hào phóng thanh toán hóa đơn)
  • quickly quickly settle the bill
    (nhanh chóng thanh toán hóa đơn)
  • reluctantly reluctantly settle the bill
    (miễn cưỡng thanh toán hóa đơn)

Idioms

  • settle the bill

    thanh toán hóa đơn, trả tiền

    "Could you please settle the bill at the reception desk?"

    (Bạn có thể vui lòng thanh toán hóa đơn tại quầy lễ tân được không?)

  • foot the bill

    chi trả toàn bộ hóa đơn (thường là cho người khác)

    "My company will foot the bill for the entire trip."

    (Công ty tôi sẽ chi trả toàn bộ hóa đơn cho chuyến đi này.)

  • pick up the tab

    trả tiền cho mọi thứ, thanh toán toàn bộ chi phí (thường là cho người khác)

    "Don't worry about dinner, I'll pick up the tab tonight."

    (Đừng lo về bữa tối, tối nay tôi sẽ trả tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle the bill

Cụm động từ
Lật mặt

Thanh toán số tiền bạn nợ; trả hóa đơn.

"Could we settle the bill, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, where customers always settle the bill promptly, is very popular.
Nhà hàng, nơi khách hàng luôn thanh toán hóa đơn nhanh chóng, rất nổi tiếng.
Phủ định
The customer who refused to settle the bill, which was incorrect, complained to the manager.
Người khách hàng từ chối thanh toán hóa đơn, vốn không chính xác, đã phàn nàn với quản lý.
Nghi vấn
Is this the restaurant where we should settle the bill before leaving?
Đây có phải là nhà hàng nơi chúng ta nên thanh toán hóa đơn trước khi rời đi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had settled the bill the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thanh toán hóa đơn vào ngày hôm trước.
Phủ định
He said that he had not settled the bill yet.
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa thanh toán hóa đơn.
Nghi vấn
She asked if I had settled the bill.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thanh toán hóa đơn chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She settled the bill after the delicious meal last night.
Cô ấy đã thanh toán hóa đơn sau bữa ăn ngon miệng tối qua.
Phủ định
They didn't settle the bill because there was a mistake on it.
Họ đã không thanh toán hóa đơn vì có một lỗi trên đó.
Nghi vấn
Did you settle the bill before leaving the restaurant?
Bạn đã thanh toán hóa đơn trước khi rời khỏi nhà hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle the bill".

Văn hóa tiền boa (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, sau khi sử dụng dịch vụ tại nhà hàng, quán bar hoặc khách sạn, việc thanh toán hóa đơn thường đi kèm với việc để lại tiền boa ('tip') cho nhân viên phục vụ. Đây được xem là một hành động thể hiện sự hài lòng và đánh giá cao dịch vụ. Mức tiền boa thường dao động từ 15-20% tổng giá trị hóa đơn, tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ và quy định của từng nơi.

Thanh toán kiểu 'Going Dutch'

'Going Dutch' là một thuật ngữ tiếng Anh để chỉ việc mỗi người tự trả phần hóa đơn của mình khi đi ăn hoặc giải trí cùng nhau. Thay vì một người 'settle the bill' cho tất cả, mọi người sẽ chia đều hoặc trả đúng phần mình đã sử dụng. Phong tục này phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các buổi hẹn hò hoặc gặp gỡ bạn bè thân thiết, nhằm tránh tạo gánh nặng tài chính cho một cá nhân.