Break off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop doing something; to end a relationship or discussion.
Vietnamese Meaning
Dừng lại việc gì đó; kết thúc một mối quan hệ hoặc cuộc thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations broke off without an agreement."
"Các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn mà không có thỏa thuận nào."
-
"The talks broke off after just two days."
"Các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn chỉ sau hai ngày."
-
"He broke off a piece of chocolate and gave it to me."
"Anh ấy bẻ một mẩu sô cô la và đưa cho tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc đột ngột hoặc dứt khoát. So với 'end', 'break off' mang tính chất chủ động và có thể ngụ ý một quyết định đơn phương hoặc một sự gián đoạn do một yếu tố bên ngoài. Nó cũng có thể đề cập đến việc tách một phần của vật thể lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
negotiations break off negotiations (cắt đứt cuộc đàm phán)
-
engagement break off an engagement (hủy bỏ hôn ước (đính hôn))
-
relations break off diplomatic relations (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
-
piece break off a piece of chocolate (bẻ một miếng sô-cô-la)
-
branch break off a dry branch (bẻ gãy một cành cây khô)
Idioms
-
Break off with someone
Tuyệt giao hoặc chấm dứt mối quan hệ tình cảm với ai đó.
"She decided to break off with her boyfriend after long-distance struggles."
(Cô ấy quyết định chia tay bạn trai sau những khó khăn khi yêu xa.)
-
Break off in the middle
Đột ngột dừng nói hoặc dừng làm gì đó khi đang dang dở.
"He broke off in the middle of a sentence when he saw her enter the room."
(Anh ấy đột ngột im bặt khi đang nói dở câu vì thấy cô ấy bước vào phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break off
Động từ (Phrasal Verb)Dừng lại việc gì đó; kết thúc một mối quan hệ hoặc cuộc thảo luận.
"The negotiations broke off without an agreement."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries decided to break off diplomatic relations. |
Hai nước quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao. |
| Phủ định | They didn't break off the engagement, despite the rumors. |
Họ đã không hủy hôn, bất chấp những tin đồn. |
| Nghi vấn | Did she break off the relationship with him last week? |
Cô ấy đã chia tay với anh ấy vào tuần trước phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been breaking off contact with her friends before she moved to a new city. |
Cô ấy đã dần cắt đứt liên lạc với bạn bè trước khi chuyển đến một thành phố mới. |
| Phủ định | They hadn't been breaking off the negotiations; they were still trying to find a solution. |
Họ đã không ngừng đàm phán; họ vẫn đang cố gắng tìm một giải pháp. |
| Nghi vấn | Had the climber been breaking off pieces of ice before the avalanche occurred? |
Người leo núi đã chặt những mảng băng trước khi xảy ra trận lở tuyết phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been breaking off negotiations for weeks, hoping to gain a better position. |
Họ đã trì hoãn các cuộc đàm phán trong nhiều tuần, hy vọng đạt được vị thế tốt hơn. |
| Phủ định | She hasn't been breaking off pieces of the chocolate bar, she's been eating it whole. |
Cô ấy đã không bẻ từng miếng sô cô la, cô ấy đã ăn nó cả thanh. |
| Nghi vấn | Has the company been breaking off relationships with its suppliers due to the economic downturn? |
Công ty có cắt đứt quan hệ với các nhà cung cấp của mình do suy thoái kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break off".
