(Top Banner Ad)
Break off
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

Break off

UK: /ˈbreɪk ˌɒf/ • US: /ˈbreɪk ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

chia tay dừng lại tách rời gián đoạn bẻ gãy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop doing something; to end a relationship or discussion.

Vietnamese Meaning

Dừng lại việc gì đó; kết thúc một mối quan hệ hoặc cuộc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations broke off without an agreement."

    "Các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn mà không có thỏa thuận nào."

  • "The talks broke off after just two days."

    "Các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn chỉ sau hai ngày."

  • "He broke off a piece of chocolate and gave it to me."

    "Anh ấy bẻ một mẩu sô cô la và đưa cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Breakage Sự đổ vỡ, việc bẻ gãy
Adjective Breakable Dễ vỡ, có thể bẻ gãy được
Noun Breakup Sự chia tay, sự giải tán
Noun Outbreak Sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekanan
Old English
brecan (to burst, break, or violate)
Old English
of (away, away from)
Middle English
breken of

Nguồn gốc của sự tách rời

Từ 'break' có gốc từ tiếng Proto-Indo-European nghĩa là bẻ gãy một vật rắn. Khi kết hợp với giới từ 'off' (biểu thị sự tách rời), cụm từ này ban đầu được dùng để mô tả việc bẻ một mảnh nhỏ từ một khối lớn hơn (như bẻ bánh mì). Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như chấm dứt các mối quan hệ xã hội hoặc ngoại giao.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc đột ngột hoặc dứt khoát. So với 'end', 'break off' mang tính chất chủ động và có thể ngụ ý một quyết định đơn phương hoặc một sự gián đoạn do một yếu tố bên ngoài. Nó cũng có thể đề cập đến việc tách một phần của vật thể lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Social/Diplomatic)
  • negotiations break off negotiations
    (cắt đứt cuộc đàm phán)
  • engagement break off an engagement
    (hủy bỏ hôn ước (đính hôn))
  • relations break off diplomatic relations
    (cắt đứt quan hệ ngoại giao)
Verb + Object (Physical)
  • piece break off a piece of chocolate
    (bẻ một miếng sô-cô-la)
  • branch break off a dry branch
    (bẻ gãy một cành cây khô)

Idioms

  • Break off with someone

    Tuyệt giao hoặc chấm dứt mối quan hệ tình cảm với ai đó.

    "She decided to break off with her boyfriend after long-distance struggles."

    (Cô ấy quyết định chia tay bạn trai sau những khó khăn khi yêu xa.)

  • Break off in the middle

    Đột ngột dừng nói hoặc dừng làm gì đó khi đang dang dở.

    "He broke off in the middle of a sentence when he saw her enter the room."

    (Anh ấy đột ngột im bặt khi đang nói dở câu vì thấy cô ấy bước vào phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break off

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Dừng lại việc gì đó; kết thúc một mối quan hệ hoặc cuộc thảo luận.

"The negotiations broke off without an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries decided to break off diplomatic relations.
Hai nước quyết định cắt đứt quan hệ ngoại giao.
Phủ định
They didn't break off the engagement, despite the rumors.
Họ đã không hủy hôn, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Did she break off the relationship with him last week?
Cô ấy đã chia tay với anh ấy vào tuần trước phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been breaking off contact with her friends before she moved to a new city.
Cô ấy đã dần cắt đứt liên lạc với bạn bè trước khi chuyển đến một thành phố mới.
Phủ định
They hadn't been breaking off the negotiations; they were still trying to find a solution.
Họ đã không ngừng đàm phán; họ vẫn đang cố gắng tìm một giải pháp.
Nghi vấn
Had the climber been breaking off pieces of ice before the avalanche occurred?
Người leo núi đã chặt những mảng băng trước khi xảy ra trận lở tuyết phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been breaking off negotiations for weeks, hoping to gain a better position.
Họ đã trì hoãn các cuộc đàm phán trong nhiều tuần, hy vọng đạt được vị thế tốt hơn.
Phủ định
She hasn't been breaking off pieces of the chocolate bar, she's been eating it whole.
Cô ấy đã không bẻ từng miếng sô cô la, cô ấy đã ăn nó cả thanh.
Nghi vấn
Has the company been breaking off relationships with its suppliers due to the economic downturn?
Công ty có cắt đứt quan hệ với các nhà cung cấp của mình do suy thoái kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break off".

Văn hóa hủy hôn (Breaking off an engagement)

Trong văn hóa phương Tây, 'breaking off an engagement' là một sự kiện xã hội nghiêm trọng. Theo truyền thống, nếu người phụ nữ là người chủ động hủy hôn, cô ấy thường trả lại nhẫn đính hôn. Nếu người đàn ông hủy hôn, cô ấy đôi khi có quyền giữ lại chiếc nhẫn như một hình thức bồi thường danh dự (tùy vào luật pháp địa phương và thỏa thuận).

Nghi thức ngoại giao

Việc 'break off diplomatic relations' là một trong những bước đi cứng rắn nhất trước khi xảy ra xung đột vũ trang. Đây là hành động rút đại sứ và đóng cửa đại sứ quán, thể hiện sự phản đối cực độ giữa hai quốc gia.