(Top Banner Ad)
sexual advances
C1
Noun (plural) C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

sexual advances

UK: /ˈsekʃuəl ədˈvɑːnsɪz/ • US: /ˈsekʃuəl ədˈvænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi gạ gẫm tình dục những lời lẽ khiếm nhã mang tính chất tình dục sàm sỡ quấy rối tình dục bằng lời nói hoặc hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwelcome sexual approaches, suggestions, or actions, especially in the context of employment or a relationship.

Vietnamese Meaning

Những hành vi, lời đề nghị hoặc hành động mang tính chất tình dục không được chào đón, đặc biệt trong bối cảnh công việc hoặc một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reported her manager for making unwanted sexual advances."

    "Cô ấy đã báo cáo quản lý của mình vì đã có những hành vi tình dục không mong muốn."

  • "The company has a strict policy against sexual advances in the workplace."

    "Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại các hành vi tình dục tại nơi làm việc."

  • "He denied making any sexual advances towards his colleague."

    "Anh ta phủ nhận việc có bất kỳ hành vi tình dục nào đối với đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục, có tính chất tình dục
Adverb sexually một cách tình dục, về mặt tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tính dục
Verb advance tiến lên, đề nghị, xúc tiến
Noun advance sự tiến lên, lời đề nghị, sự ứng trước
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, cấp cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Late Latin
abante
Old French
avancer
English
advance

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'sexual advances' kết hợp 'sexual' (liên quan đến giới tính/tình dục) và 'advances' (tiến lên, đề xuất). Nó mô tả hành động của ai đó nhằm khởi xướng một tương tác tình dục. Về mặt lịch sử, từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' có nghĩa là 'giới tính' hoặc 'tình dục', trong khi 'advance' phát triển từ các từ tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ mang nghĩa 'tiến về phía trước'. Khi ghép lại, chúng diễn tả ý tưởng về một động thái hoặc lời đề nghị có tính tình dục rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi quấy rối tình dục hoặc những nỗ lực không được đồng thuận để tiến tới một mối quan hệ tình dục. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc sự ép buộc. Khác với 'flirting' (tán tỉnh) thường mang tính chất vô hại và có sự đồng thuận, 'sexual advances' nhấn mạnh sự không mong muốn và có thể gây khó chịu, thậm chí tổn thương cho người nhận.

Prepositions

towards to

Khi sử dụng 'towards', nó ám chỉ hướng hành động: 'sexual advances towards someone' (những hành vi tình dục nhắm vào ai đó). Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với một động từ như 'make sexual advances to someone' (thực hiện những hành vi tình dục với ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual advances
  • unwanted unwanted sexual advances
    (những hành vi gạ gẫm tình dục không mong muốn)
  • unwelcome unwelcome sexual advances
    (những lời/hành động ve vãn tình dục không được đón nhận)
  • repeated repeated sexual advances
    (những hành động ve vãn tình dục lặp đi lặp lại)
Verb + sexual advances
  • make make sexual advances (towards someone)
    (có những động thái/lời lẽ gạ gẫm tình dục (đối với ai đó))
  • reject reject sexual advances
    (từ chối những hành vi gạ gẫm tình dục)
  • repel repel sexual advances
    (đẩy lùi những lời ve vãn/gạ gẫm tình dục)
  • fend off fend off sexual advances
    (né tránh, chống lại những hành vi gạ gẫm tình dục)
  • experience experience sexual advances
    (trải qua những hành vi gạ gẫm tình dục)
  • be subjected to be subjected to sexual advances
    (bị (ai đó) quấy rối/gạ gẫm tình dục)

Idioms

  • make sexual advances towards someone

    có những động thái hoặc lời lẽ gạ gẫm tình dục đối với ai đó

    "He was fired for making sexual advances towards his colleagues."

    (Anh ta bị sa thải vì đã có những hành vi gạ gẫm tình dục với đồng nghiệp.)

  • unwelcome sexual advances

    những hành vi/lời lẽ gạ gẫm tình dục không được mong muốn

    "The company has a strict policy against unwelcome sexual advances in the workplace."

    (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại những hành vi gạ gẫm tình dục không mong muốn tại nơi làm việc.)

  • fend off sexual advances

    né tránh, chống lại những hành vi gạ gẫm tình dục

    "She had to fend off unwelcome sexual advances from her boss."

    (Cô ấy phải né tránh những hành vi gạ gẫm tình dục không mong muốn từ sếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual advances

Noun (plural)
Lật mặt

Những hành vi, lời đề nghị hoặc hành động mang tính chất tình dục không được chào đón, đặc biệt trong bối cảnh công việc hoặc một mối quan hệ.

"She reported her manager for making unwanted sexual advances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual advances".

Sự đồng thuận trong tình dục

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sự đồng thuận nhiệt tình' (enthusiastic consent) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ tương tác tình dục nào, bao gồm cả những lời gạ gẫm. Bất kỳ hành vi gạ gẫm tình dục nào mà không có sự đồng thuận rõ ràng, khẳng định đều bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí là hành vi tấn công.

Quấy rối tình dục nơi làm việc

Ở nhiều nước phương Tây, 'sexual advances' (hành vi gạ gẫm tình dục) tại nơi làm việc được quản lý rất chặt chẽ. Những hành vi gạ gẫm tình dục không mong muốn có thể cấu thành hành vi quấy rối tình dục, dẫn đến hậu quả pháp lý và các hình thức kỷ luật.