(Top Banner Ad)
sexual climax
B2
Danh từ B2 Sinh học, Tình dục học

sexual climax

UK: /ˈsekʃuəl ˈklaɪˌmæks/ • US: /ˈsekʃuəl ˈklaɪˌmæks/

Nghĩa tiếng Việt

cực khoái tình dục cao trào tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The peak of sexual excitement, resulting in an orgasm.

Vietnamese Meaning

Cao trào tình dục, đạt cực khoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reaching a sexual climax involves a series of physiological responses."

    "Đạt đến cao trào tình dục bao gồm một loạt các phản ứng sinh lý."

  • "The study examined the physiological responses during sexual climax."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra các phản ứng sinh lý trong quá trình cao trào tình dục."

  • "Many factors can influence a person's ability to reach sexual climax."

    "Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được cao trào tình dục của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex Giới tính, tình dục
Noun sexuality Tính dục, bản năng giới tính
Noun sexualization Sự tình dục hóa
Verb sexualize Tình dục hóa, biến thành đối tượng tình dục
Adverb sexually Một cách tình dục, về mặt tình dục
Verb climax Đạt đỉnh điểm, lên đến cao trào
Adjective climactic Thuộc về đỉnh điểm, cao trào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Latin
-alis
English
-al
Ancient Greek
κλῖμαξ (klimax)
Latin
climax
English
climax
English
sexual climax

Nguồn gốc của 'Sexual'

Từ 'sexual' có gốc từ từ 'sex' trong tiếng Latin là 'sexus', nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'giới tính'. Hậu tố '-al' cũng từ tiếng Latin '-alis', có nghĩa là 'liên quan đến'. Ghép lại, 'sexual' nghĩa là 'liên quan đến giới tính'.

Nguồn gốc của 'Climax'

Từ 'climax' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'klimax', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'cầu thang'. Ban đầu nó được dùng trong hùng biện để chỉ sự leo thang dần dần của các ý tưởng. Về sau, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ điểm cao nhất, đỉnh điểm của một sự việc, bao gồm cả đỉnh điểm sinh lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh lý học, tình dục học và các cuộc trò chuyện về quan hệ tình dục. Nó mô tả điểm cao nhất của sự kích thích và khoái cảm tình dục, thường dẫn đến cực khoái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sexual climax
  • reach reach a sexual climax
    (đạt đến cực khoái)
  • experience experience a sexual climax
    (trải nghiệm cực khoái)
  • achieve achieve a sexual climax
    (đạt được cực khoái)
  • bring bring someone to a sexual climax
    (đưa ai đó đạt cực khoái)
Adjective + sexual climax
  • intense intense sexual climax
    (cực khoái mãnh liệt)
  • multiple multiple sexual climaxes
    (nhiều lần cực khoái (liên tiếp))
  • mutual mutual sexual climax
    (cực khoái đồng thời (của cả hai bên))

Idioms

  • reach a sexual climax

    đạt đến cực khoái

    "It might take time for some people to reach a sexual climax."

    (Một số người có thể mất thời gian để đạt đến cực khoái.)

  • experience a sexual climax

    trải nghiệm cực khoái

    "She described her first time experiencing a sexual climax as overwhelming."

    (Cô ấy mô tả lần đầu tiên trải nghiệm cực khoái thật choáng ngợp.)

  • bring someone to a sexual climax

    đưa ai đó đạt cực khoái

    "Understanding your partner's body can help bring them to a sexual climax."

    (Hiểu cơ thể đối tác có thể giúp đưa họ đạt cực khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual climax

Danh từ
Lật mặt

Cao trào tình dục, đạt cực khoái.

"Reaching a sexual climax involves a series of physiological responses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual climax".

Khoảng cách cực khoái (Orgasm Gap)

Thuật ngữ 'khoảng cách cực khoái' mô tả sự chênh lệch đáng kể về tần suất và khả năng đạt cực khoái giữa nam và nữ, đặc biệt trong các mối quan hệ dị tính. Nó thường được cho là do sự thiếu hiểu biết về giải phẫu nữ và các yếu tố xã hội, văn hóa.

Tính cấm kỵ và sự im lặng

Trong nhiều nền văn hóa và giai đoạn lịch sử, việc công khai thảo luận về cực khoái tình dục (đặc biệt là của phụ nữ) đã từng bị coi là điều cấm kỵ hoặc không phù hợp. Điều này đã ảnh hưởng đến sự hiểu biết khoa học, giáo dục giới tính và sự tự do biểu đạt về sức khỏe tình dục.