sexual encounter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief sexual meeting or experience, usually unplanned or casual.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm tình dục ngắn ngủi, thường là không có kế hoạch hoặc tình cờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She described her sexual encounter as a mistake."
"Cô ấy mô tả cuộc gặp gỡ tình dục của mình như một sai lầm."
-
"He regretted the sexual encounter the next morning."
"Anh ấy hối hận về cuộc gặp gỡ tình dục vào sáng hôm sau."
-
"The website provides information on safe sexual encounters."
"Trang web cung cấp thông tin về các cuộc gặp gỡ tình dục an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ tình dục không chính thức hoặc ngắn hạn. Nó nhấn mạnh tính chất thoáng qua và có thể là ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ. So với 'sexual relationship', 'sexual encounter' mang tính chất ít ràng buộc và ít cam kết hơn. 'Sexual experience' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả các cuộc gặp gỡ tình dục và các hoạt động tình dục khác.
Prepositions
Ví dụ: "He told me about his sexual encounter." (Anh ấy kể cho tôi nghe về cuộc gặp gỡ tình dục của anh ấy.) hoặc "The risks of sexual encounter" (Những rủi ro của cuộc gặp gỡ tình dục). Giới từ 'of' thường được dùng để nói về rủi ro, hậu quả hoặc đặc điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illicit illicit sexual encounter (cuộc gặp gỡ tình dục bất hợp pháp/lén lút)
-
intimate intimate sexual encounter (cuộc gặp gỡ tình dục thân mật)
-
accidental accidental sexual encounter (cuộc gặp gỡ tình dục tình cờ)
-
initiate initiate a sexual encounter (khởi xướng một cuộc gặp gỡ tình dục)
-
avoid avoid a sexual encounter (tránh một cuộc gặp gỡ tình dục)
-
recount recount a sexual encounter (kể lại một cuộc gặp gỡ tình dục)
-
after after a sexual encounter (sau một cuộc gặp gỡ tình dục)
-
during during a sexual encounter (trong một cuộc gặp gỡ tình dục)
Idioms
-
a casual sexual encounter
một cuộc gặp gỡ tình dục ngẫu nhiên, không ràng buộc
"They had a casual sexual encounter at a party, but neither pursued anything further."
(Họ đã có một cuộc gặp gỡ tình dục ngẫu nhiên tại một bữa tiệc, nhưng không ai theo đuổi mối quan hệ xa hơn.)
-
an unwanted sexual encounter
một cuộc gặp gỡ tình dục không mong muốn
"The victim reported an unwanted sexual encounter to the police."
(Nạn nhân đã báo cáo một cuộc gặp gỡ tình dục không mong muốn với cảnh sát.)
-
a brief sexual encounter
một cuộc gặp gỡ tình dục thoáng qua
"Many people regret having a brief sexual encounter with someone they barely know."
(Nhiều người hối hận vì đã có một cuộc gặp gỡ tình dục thoáng qua với người mà họ hầu như không quen biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual encounter
Noun PhraseMột cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm tình dục ngắn ngủi, thường là không có kế hoạch hoặc tình cờ.
"She described her sexual encounter as a mistake."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She described the sexual encounter in vivid detail. |
Cô ấy mô tả cuộc gặp gỡ tình dục một cách chi tiết sống động. |
| Phủ định | He did not want to discuss the sexual encounter. |
Anh ấy không muốn thảo luận về cuộc gặp gỡ tình dục. |
| Nghi vấn | Did they report the sexual encounter to the authorities? |
Họ có báo cáo cuộc gặp gỡ tình dục cho chính quyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual encounter".
