(Top Banner Ad)
sexual encounter
B2
Noun Phrase B2 Tình dục học/Quan hệ

sexual encounter

UK: /ˈsɛksjuəl ɪnˈkaʊntər/ • US: /ˈsɛkʃuəl ɪnˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp gỡ tình dục quan hệ tình dục thoáng qua tình một đêm (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief sexual meeting or experience, usually unplanned or casual.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm tình dục ngắn ngủi, thường là không có kế hoạch hoặc tình cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She described her sexual encounter as a mistake."

    "Cô ấy mô tả cuộc gặp gỡ tình dục của mình như một sai lầm."

  • "He regretted the sexual encounter the next morning."

    "Anh ấy hối hận về cuộc gặp gỡ tình dục vào sáng hôm sau."

  • "The website provides information on safe sexual encounters."

    "Trang web cung cấp thông tin về các cuộc gặp gỡ tình dục an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Verb sex xác định giới tính (ít dùng)
Noun sexuality tính dục, khuynh hướng tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun encounter cuộc gặp gỡ, sự chạm trán
Verb encounter gặp gỡ, đối mặt (với điều gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình dục học/Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
English
sexual

Nguồn gốc của 'Sexual'

Từ 'sexual' (liên quan đến giới tính/tình dục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus', ban đầu có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'giới tính'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sexe' và tiếng Anh trung đại thành 'sex', chỉ giới tính nam hoặc nữ. Hậu tố '-al' (từ tiếng Latin '-alis') được thêm vào 'sex' để tạo thành tính từ 'sexual'.

Nguồn gốc của 'Encounter'

Từ 'encounter' (cuộc gặp gỡ) có gốc từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'đối lại'). Qua tiếng Latin bình dân '*incontra*' và tiếng Pháp cổ 'encontrer' (nghĩa là 'gặp gỡ', 'đối mặt'), nó đi vào tiếng Anh trung đại thành 'encountren', mang nghĩa 'tình cờ gặp'. Khi kết hợp với 'sexual', 'sexual encounter' trở thành một cụm từ mô tả một cuộc gặp gỡ có tính chất tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ tình dục không chính thức hoặc ngắn hạn. Nó nhấn mạnh tính chất thoáng qua và có thể là ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ. So với 'sexual relationship', 'sexual encounter' mang tính chất ít ràng buộc và ít cam kết hơn. 'Sexual experience' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả các cuộc gặp gỡ tình dục và các hoạt động tình dục khác.

Prepositions

about of

Ví dụ: "He told me about his sexual encounter." (Anh ấy kể cho tôi nghe về cuộc gặp gỡ tình dục của anh ấy.) hoặc "The risks of sexual encounter" (Những rủi ro của cuộc gặp gỡ tình dục). Giới từ 'of' thường được dùng để nói về rủi ro, hậu quả hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sexual encounter
  • illicit illicit sexual encounter
    (cuộc gặp gỡ tình dục bất hợp pháp/lén lút)
  • intimate intimate sexual encounter
    (cuộc gặp gỡ tình dục thân mật)
  • accidental accidental sexual encounter
    (cuộc gặp gỡ tình dục tình cờ)
Động từ + sexual encounter
  • initiate initiate a sexual encounter
    (khởi xướng một cuộc gặp gỡ tình dục)
  • avoid avoid a sexual encounter
    (tránh một cuộc gặp gỡ tình dục)
  • recount recount a sexual encounter
    (kể lại một cuộc gặp gỡ tình dục)
Giới từ + sexual encounter
  • after after a sexual encounter
    (sau một cuộc gặp gỡ tình dục)
  • during during a sexual encounter
    (trong một cuộc gặp gỡ tình dục)

Idioms

  • a casual sexual encounter

    một cuộc gặp gỡ tình dục ngẫu nhiên, không ràng buộc

    "They had a casual sexual encounter at a party, but neither pursued anything further."

    (Họ đã có một cuộc gặp gỡ tình dục ngẫu nhiên tại một bữa tiệc, nhưng không ai theo đuổi mối quan hệ xa hơn.)

  • an unwanted sexual encounter

    một cuộc gặp gỡ tình dục không mong muốn

    "The victim reported an unwanted sexual encounter to the police."

    (Nạn nhân đã báo cáo một cuộc gặp gỡ tình dục không mong muốn với cảnh sát.)

  • a brief sexual encounter

    một cuộc gặp gỡ tình dục thoáng qua

    "Many people regret having a brief sexual encounter with someone they barely know."

    (Nhiều người hối hận vì đã có một cuộc gặp gỡ tình dục thoáng qua với người mà họ hầu như không quen biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual encounter

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm tình dục ngắn ngủi, thường là không có kế hoạch hoặc tình cờ.

"She described her sexual encounter as a mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She described the sexual encounter in vivid detail.
Cô ấy mô tả cuộc gặp gỡ tình dục một cách chi tiết sống động.
Phủ định
He did not want to discuss the sexual encounter.
Anh ấy không muốn thảo luận về cuộc gặp gỡ tình dục.
Nghi vấn
Did they report the sexual encounter to the authorities?
Họ có báo cáo cuộc gặp gỡ tình dục cho chính quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual encounter".

Văn hóa đồng thuận (Consent Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'đồng thuận' (consent) là yếu tố tối quan trọng khi nói đến các cuộc gặp gỡ tình dục. Điều này nhấn mạnh rằng mọi hoạt động tình dục phải được sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và liên tục của tất cả các bên tham gia. Bất kỳ 'sexual encounter' nào thiếu sự đồng thuận đều được coi là không hợp pháp và phi đạo đức.

Sự riêng tư và thái độ xã hội

Các cuộc gặp gỡ tình dục thường được coi là vấn đề riêng tư sâu sắc. Tuy nhiên, thái độ xã hội đối với chúng có thể rất khác nhau tùy thuộc vào văn hóa, tôn giáo và thời đại. Một số xã hội có thể cởi mở hơn về vấn đề này, trong khi những xã hội khác lại coi đó là điều cấm kỵ hoặc chỉ chấp nhận trong khuôn khổ hôn nhân, dẫn đến sự kỳ thị hoặc đánh giá xã hội đối với các 'sexual encounter' ngoài những quy tắc đó.