(Top Banner Ad)
sexually transmitted infection
C1
danh từ C1 Y học

sexually transmitted infection

UK: /ˈsɛksjʊəli trænzˈmɪtɪd ɪnˈfɛkʃən/ • US: /ˈsɛkʃuəli trænzˈmɪtɪd ɪnˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền qua đường tình dục bệnh lây nhiễm qua đường tình dục các bệnh lây truyền qua đường tình dục các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection that is transmitted through sexual contact.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tiếp xúc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular testing is important to prevent the spread of sexually transmitted infections."

    "Việc xét nghiệm thường xuyên rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục."

  • "Public health campaigns aim to educate people about the risks of sexually transmitted infections."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giáo dục mọi người về những rủi ro của các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, hành vi tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Verb transmit truyền, lây truyền
Noun transmission sự lây truyền, sự truyền bệnh
Adjective transmissible có thể lây truyền
Verb infect lây nhiễm, làm nhiễm trùng
Noun infection sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
Adjective infectious dễ lây lan, truyền nhiễm
Adjective infected bị nhiễm, bị lây

Synonyms

STD (sexually transmitted disease) (Bệnh lây truyền qua đường tình dục)venereal disease (Bệnh hoa liễu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Venereal Disease (VD)
English
Sexually Transmitted Disease (STD)
English
Sexually Transmitted Infection (STI)

Sự ra đời của 'STI'

Thuật ngữ 'Sexually Transmitted Infection' (STI) thay thế 'Sexually Transmitted Disease' (STD) vào cuối thế kỷ 20. Lý do là 'infection' (nhiễm trùng) đề cập đến sự hiện diện của mầm bệnh trong cơ thể, ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng. Trong khi đó, 'disease' (bệnh) ám chỉ các triệu chứng hoặc vấn đề sức khỏe có thể nhìn thấy được. Nhiều người có thể mắc STI mà không có triệu chứng bệnh nhưng vẫn có thể lây truyền. Sự thay đổi này giúp phản ánh chính xác hơn thực tế và khuyến khích xét nghiệm, điều trị sớm hơn.

Từ 'Bệnh Hoa Liễu' đến 'STI'

Trước khi có các thuật ngữ như STD hay STI, các bệnh lây truyền qua đường tình dục thường được gọi là 'Venereal Disease' (Bệnh Hoa Liễu). Tên gọi này bắt nguồn từ Venus, nữ thần tình yêu của La Mã. Việc thay đổi từ các thuật ngữ mang tính lịch sử này sang 'Sexually Transmitted Infection' hiện đại thể hiện sự tiến bộ trong hiểu biết y học và mong muốn sử dụng ngôn ngữ chính xác, ít gây kỳ thị hơn trong lĩnh vực y tế công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'sexually transmitted infection' (STI) là một thuật ngữ y tế để chỉ các bệnh nhiễm trùng lây lan chủ yếu qua quan hệ tình dục, bao gồm quan hệ qua đường âm đạo, hậu môn hoặc bằng miệng. Nó nhấn mạnh rằng bệnh có thể lây lan ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng. Các thuật ngữ khác như 'sexually transmitted disease' (STD) và 'venereal disease' (VD) cũng được sử dụng, nhưng STI được ưa chuộng hơn vì nó tập trung vào sự hiện diện của nhiễm trùng, không nhất thiết là bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexually transmitted infection
  • common common sexually transmitted infection
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến)
  • serious serious sexually transmitted infection
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng)
  • untreated untreated sexually transmitted infection
    (bệnh lây truyền qua đường tình dục không được điều trị)
Verb + sexually transmitted infection
  • contract contract a sexually transmitted infection
    (mắc (bị lây) một bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • prevent prevent sexually transmitted infections
    (phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • treat treat sexually transmitted infections
    (điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • test for test for sexually transmitted infections
    (xét nghiệm tìm bệnh lây truyền qua đường tình dục)
Noun + of + sexually transmitted infection
  • risk risk of sexually transmitted infection
    (nguy cơ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • prevention prevention of sexually transmitted infections
    (việc phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục)
  • screening screening for sexually transmitted infections
    (sàng lọc bệnh lây truyền qua đường tình dục)

Idioms

  • practice safe sex (to prevent STIs)

    thực hành tình dục an toàn (để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục)

    "Doctors advise everyone to practice safe sex to prevent sexually transmitted infections."

    (Các bác sĩ khuyên mọi người nên thực hành tình dục an toàn để phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

  • get tested (for STIs)

    đi xét nghiệm (để phát hiện các bệnh lây truyền qua đường tình dục)

    "It's important to get tested regularly for sexually transmitted infections, especially if you have new partners."

    (Điều quan trọng là phải đi xét nghiệm định kỳ các bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt nếu bạn có bạn tình mới.)

  • raise awareness (about STIs)

    nâng cao nhận thức (về các bệnh lây truyền qua đường tình dục)

    "Public health campaigns aim to raise awareness about sexually transmitted infections and their prevention."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích nâng cao nhận thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục và cách phòng tránh chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexually transmitted infection

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tiếp xúc tình dục.

"Regular testing is important to prevent the spread of sexually transmitted infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sexually transmitted infection can have serious long-term health consequences.
Một bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể gây ra những hậu quả sức khỏe lâu dài nghiêm trọng.
Phủ định
Not every sexually transmitted infection shows obvious symptoms.
Không phải tất cả các bệnh lây truyền qua đường tình dục đều có những triệu chứng rõ ràng.
Nghi vấn
Are sexually transmitted infections preventable with safe sexual practices?
Liệu các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể phòng ngừa được bằng các biện pháp quan hệ tình dục an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexually transmitted infection".

Kỳ thị xã hội đối với STI

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, có một sự kỳ thị xã hội đáng kể liên quan đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Sự kỳ thị này có thể dẫn đến cảm giác xấu hổ, cô lập và ngần ngại tìm kiếm xét nghiệm hoặc điều trị. Việc giấu bệnh hoặc không điều trị kịp thời có thể làm trầm trọng thêm sự lây lan của các bệnh này và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe cá nhân và cộng đồng.

Thay đổi cách gọi: Từ 'Bệnh' sang 'Nhiễm trùng'

Sự chuyển đổi từ 'Sexually Transmitted Disease' (STD) sang 'Sexually Transmitted Infection' (STI) phản ánh một sự hiểu biết tinh tế hơn trong y học và xã hội. Thay đổi này công nhận rằng một người có thể bị nhiễm mầm bệnh (STI) mà không biểu hiện các triệu chứng của một 'bệnh' hoàn chỉnh. Sự phân biệt này giúp giảm bớt những hàm ý tiêu cực liên quan đến thuật ngữ 'bệnh' và khuyến khích mọi người đi xét nghiệm sớm hơn, ngay cả khi không có triệu chứng, góp phần vào nỗ lực y tế công cộng.