sexual violence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any sexual act without consent or against a person’s will, including rape, sexual assault, sexual harassment, and child sexual abuse.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ hành vi tình dục nào được thực hiện mà không có sự đồng ý hoặc chống lại ý muốn của một người, bao gồm cưỡng hiếp, tấn công tình dục, quấy rối tình dục và lạm dụng tình dục trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sexual violence is a serious public health problem with devastating consequences for survivors."
"Bạo lực tình dục là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng với những hậu quả tàn khốc cho những người sống sót."
-
"The organization works to combat sexual violence and support survivors."
"Tổ chức hoạt động để chống lại bạo lực tình dục và hỗ trợ những người sống sót."
-
"There is a growing awareness of the prevalence and impact of sexual violence."
"Ngày càng có nhiều nhận thức về sự phổ biến và tác động của bạo lực tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính; tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính/tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, khuynh hướng tình dục |
| Noun | violence | bạo lực |
| Adjective | violent | bạo lực, dữ dội |
| Adverb | violently | một cách bạo lực |
| Verb | violate | vi phạm, xâm phạm |
| Noun | violation | sự vi phạm, sự xâm phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sexual violence' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'rape' (cưỡng hiếp) hoặc 'sexual assault' (tấn công tình dục). Nó bao gồm bất kỳ hành vi nào mang tính chất tình dục được thực hiện mà không có sự đồng ý tự nguyện và thông tin đầy đủ từ nạn nhân. 'Sexual violence' nhấn mạnh khía cạnh bạo lực của hành vi, cho thấy sự xâm phạm quyền và sự tự do cá nhân.
Prepositions
'against': chỉ hành vi bạo lực hướng trực tiếp vào nạn nhân. Ví dụ: 'Sexual violence against women.' 'of': thường dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'The issue of sexual violence on campus.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread sexual violence (bạo lực tình dục lan rộng)
-
rampant rampant sexual violence (bạo lực tình dục hoành hành)
-
pervasive pervasive sexual violence (bạo lực tình dục tràn lan)
-
horrific horrific sexual violence (bạo lực tình dục kinh hoàng)
-
gender-based gender-based sexual violence (bạo lực tình dục dựa trên giới)
-
commit commit sexual violence (thực hiện bạo lực tình dục)
-
perpetrate perpetrate sexual violence (gây ra bạo lực tình dục)
-
experience experience sexual violence (trải qua bạo lực tình dục)
-
suffer suffer sexual violence (chịu đựng bạo lực tình dục)
-
prevent prevent sexual violence (ngăn chặn bạo lực tình dục)
-
combat combat sexual violence (chống lại bạo lực tình dục)
-
report report sexual violence (báo cáo bạo lực tình dục)
-
condemn condemn sexual violence (lên án bạo lực tình dục)
-
acts acts of sexual violence (các hành vi bạo lực tình dục)
-
perpetrators perpetrators of sexual violence (những kẻ gây ra bạo lực tình dục)
-
survivors survivors of sexual violence (những người sống sót sau bạo lực tình dục)
-
victims victims of sexual violence (nạn nhân của bạo lực tình dục)
Idioms
-
zero tolerance for sexual violence
không khoan nhượng đối với bạo lực tình dục
"The university declared a policy of zero tolerance for sexual violence on campus."
(Trường đại học tuyên bố chính sách không khoan nhượng đối với bạo lực tình dục trong khuôn viên trường.)
-
a culture of sexual violence
một nền văn hóa bạo lực tình dục
"Activists are working to dismantle a culture of sexual violence prevalent in some industries."
(Các nhà hoạt động đang nỗ lực phá bỏ một nền văn hóa bạo lực tình dục phổ biến trong một số ngành công nghiệp.)
-
end sexual violence
chấm dứt bạo lực tình dục
"International organizations are committed to ending sexual violence worldwide."
(Các tổ chức quốc tế cam kết chấm dứt bạo lực tình dục trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual violence
Danh từBất kỳ hành vi tình dục nào được thực hiện mà không có sự đồng ý hoặc chống lại ý muốn của một người, bao gồm cưỡng hiếp, tấn công tình dục, quấy rối tình dục và lạm dụng tình dục trẻ em.
"Sexual violence is a serious public health problem with devastating consequences for survivors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual violence".
