(Top Banner Ad)
sexuality studies
C1
noun C1 Nghiên cứu xã hội, Nhân văn học

sexuality studies

UK: /ˌsekʃuˈæləti ˈstʌdiz/ • US: /ˌsekʃuˈæləti ˈstʌdiz/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu về tình dục khoa học nghiên cứu tình dục ngành nghiên cứu tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary academic field that studies sexuality, sexual identities, sexual practices, and related social and political issues.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực học thuật liên ngành nghiên cứu về tình dục, bản dạng giới tính, các thực hành tình dục và các vấn đề xã hội và chính trị liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexuality studies explores the complex intersections of gender, race, and class."

    "Nghiên cứu về tình dục khám phá sự giao thoa phức tạp giữa giới tính, chủng tộc và tầng lớp."

  • "She is majoring in sexuality studies at university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành nghiên cứu về tình dục tại trường đại học."

  • "The conference focused on new research in sexuality studies."

    "Hội nghị tập trung vào các nghiên cứu mới trong lĩnh vực nghiên cứu về tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sex giới tính, tình dục
Verb sex phân loại giới tính
Noun study nghiên cứu, sự học
Verb study nghiên cứu, học
Noun student sinh viên, học sinh
Adjective studious chăm học, ham học

Synonyms

gender studies (nghiên cứu về giới)queer studies (nghiên cứu về cộng đồng LGBTQ+)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Nhân văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
Latin
-alis
English
-ality
Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
Modern English (Academic field)
sexuality studies

Nguồn gốc 'Sexuality Studies'

Từ 'sexuality' (tính dục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và hậu tố '-ality' (chỉ trạng thái, phẩm chất). Từ 'studies' (nghiên cứu) lại có gốc từ tiếng Latin 'studium' (sự nhiệt tình, sự học hỏi) qua tiếng Pháp cổ. 'Sexuality studies' là một lĩnh vực học thuật hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20, kết hợp hai khái niệm này để chỉ việc nghiên cứu toàn diện về giới tính, bản dạng giới, sự hấp dẫn và hành vi tình dục từ nhiều góc độ khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('studies') để nhấn mạnh tính chất đa ngành và phạm vi nghiên cứu rộng lớn. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của tình dục, từ khía cạnh sinh học và tâm lý học đến khía cạnh văn hóa, lịch sử và chính trị.

Prepositions

in on of

Ví dụ:
- Studies *in* sexuality studies often explore gender roles.
- Research *on* sexuality studies has increased in recent years.
- The focus *of* sexuality studies is constantly evolving.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexuality studies
  • feminist feminist sexuality studies
    (nghiên cứu tình dục học nữ quyền)
  • queer queer sexuality studies
    (nghiên cứu tình dục học queer (liên quan đến giới tính và bản dạng phi truyền thống))
  • interdisciplinary interdisciplinary sexuality studies
    (nghiên cứu tình dục học liên ngành)
  • critical critical sexuality studies
    (nghiên cứu tình dục học phê phán)
Verb + sexuality studies
  • pursue pursue sexuality studies
    (theo đuổi ngành nghiên cứu tình dục học)
  • major in major in sexuality studies
    (chuyên ngành nghiên cứu tình dục học)
  • teach teach sexuality studies
    (giảng dạy nghiên cứu tình dục học)
  • research research sexuality studies
    (nghiên cứu về tình dục học)
Noun + sexuality studies
  • field of the field of sexuality studies
    (lĩnh vực nghiên cứu tình dục học)
  • program in a program in sexuality studies
    (chương trình đào tạo về nghiên cứu tình dục học)
  • department of a department of sexuality studies
    (khoa nghiên cứu tình dục học)

Idioms

  • the field of sexuality studies

    lĩnh vực nghiên cứu tình dục học

    "The field of sexuality studies has expanded significantly, incorporating diverse perspectives."

    (Lĩnh vực nghiên cứu tình dục học đã mở rộng đáng kể, tích hợp nhiều quan điểm đa dạng.)

  • a scholar of sexuality studies

    một học giả về nghiên cứu tình dục học

    "She is recognized as a leading scholar of sexuality studies."

    (Cô ấy được công nhận là một học giả hàng đầu về nghiên cứu tình dục học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexuality studies

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực học thuật liên ngành nghiên cứu về tình dục, bản dạng giới tính, các thực hành tình dục và các vấn đề xã hội và chính trị liên quan.

"Sexuality studies explores the complex intersections of gender, race, and class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexuality studies".

Tính liên ngành và đa dạng

'Sexuality studies' là một lĩnh vực liên ngành sâu rộng, thu hút các lý thuyết và phương pháp từ xã hội học, nhân học, lịch sử, văn học, tâm lý học, v.v. Nó không chỉ tập trung vào khía cạnh sinh học mà còn khám phá cách các yếu tố xã hội, văn hóa và chính trị định hình trải nghiệm giới tính và tình dục của con người.

Phê phán và thách thức định kiến

Lĩnh vực này thường có vai trò quan trọng trong việc phân tích và thách thức các định kiến, chuẩn mực giới tính và tình dục truyền thống. Nó giúp nâng cao nhận thức về sự đa dạng của các bản dạng giới và xu hướng tình dục, từ đó góp phần vào các phong trào xã hội như quyền LGBTQ+ và công bằng giới.