(Top Banner Ad)
official government
B2
Tính từ B2 Chính trị và Hành chính

official government

UK: /əˈfɪʃl/ • US: /əˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ chính thức chính phủ hợp pháp chính phủ đương nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authorized or issued by an authority; formally approved.

Vietnamese Meaning

Được ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền; được phê duyệt chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official government policy is to reduce carbon emissions."

    "Chính sách chính thức của chính phủ là giảm lượng khí thải carbon."

  • "The official government website provides information on various services."

    "Trang web chính thức của chính phủ cung cấp thông tin về các dịch vụ khác nhau."

  • "The official government statement was released this morning."

    "Tuyên bố chính thức của chính phủ đã được công bố sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official Quan chức, người có chức vụ
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, người thi hành công vụ
Noun office Văn phòng, chức vụ, cơ quan
Verb officiate Thực hiện nhiệm vụ, điều hành
Adverb officially Một cách chính thức, theo đúng nghi thức
Verb govern Cai trị, điều hành, quản lý
Noun governor Thống đốc, người đứng đầu một bang/tỉnh
Noun governance Sự quản trị, cơ chế điều hành
Adjective governmental Thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
Middle English
oficial
Latin
gubernare
Old French
governement
Middle English
governement

Nguồn gốc của 'Official Government'

Cụm từ 'official government' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ', phát triển thành 'oficial' trong tiếng Pháp cổ để chỉ người giữ một chức vụ. Trong khi đó, 'government' xuất phát từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'chèo lái' hoặc 'điều khiển', qua tiếng Pháp cổ 'governement' để chỉ hành động cai trị. Khi kết hợp, 'official government' ám chỉ một cơ quan cai trị được công nhận, có thẩm quyền hợp pháp để thực hiện các nhiệm vụ nhà nước.

Usage Note

Khi 'official' đứng trước 'government', nó nhấn mạnh rằng đây là chính phủ hợp pháp, được công nhận và hoạt động theo đúng quy trình và luật pháp. Nó thường được dùng để phân biệt với các nhóm hoặc tổ chức tự xưng là chính phủ hoặc hoạt động ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official government
  • support support the official government
    (ủng hộ chính phủ chính thức)
  • recognize recognize the official government
    (công nhận chính phủ chính thức)
  • form form an official government
    (thành lập một chính phủ chính thức)
  • overthrow overthrow the official government
    (lật đổ chính phủ chính thức)
Adjective + official government
  • legitimate legitimate official government
    (chính phủ chính thức hợp pháp)
  • interim interim official government
    (chính phủ chính thức lâm thời)
  • the ruling the ruling official government
    (chính phủ chính thức đương quyền)
Prepositional Phrase + official government
  • under under the official government's control
    (dưới sự kiểm soát của chính phủ chính thức)
  • from information from the official government
    (thông tin từ chính phủ chính thức)

Idioms

  • in official government circles

    trong giới chính quyền, trong các cơ quan chính phủ

    "The new policy is being debated quietly in official government circles."

    (Chính sách mới đang được tranh luận kín đáo trong các giới chính quyền.)

  • official government policy

    chính sách chính thức của chính phủ

    "This initiative is now official government policy."

    (Sáng kiến này giờ đây là chính sách chính thức của chính phủ.)

  • recognition of an official government

    sự công nhận một chính phủ chính thức

    "International recognition of an official government is crucial for its legitimacy."

    (Sự công nhận quốc tế đối với một chính phủ chính thức là rất quan trọng cho tính hợp pháp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official government

Tính từ
Lật mặt

Được ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền; được phê duyệt chính thức.

"The official government policy is to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official government".

Vai trò của 'Chính phủ chính thức' trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'official government' không chỉ là một nhóm người cầm quyền, mà còn là biểu tượng của tính hợp pháp và sự đại diện. Việc một chính phủ được coi là 'chính thức' có nghĩa là nó đã giành được quyền lực thông qua các quy trình hiến pháp (như bầu cử), được công chúng hoặc cộng đồng quốc tế chấp nhận. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của sự đồng thuận và quy tắc pháp luật trong quản trị.

Niềm tin của công chúng và Chính phủ chính thức

Niềm tin của công chúng là nền tảng cho sự tồn tại và hiệu quả của bất kỳ chính phủ chính thức nào. Ở nhiều nước, đặc biệt là phương Tây, chính phủ được kỳ vọng sẽ minh bạch, có trách nhiệm giải trình và hành động vì lợi ích tốt nhất của người dân. Khi niềm tin bị xói mòn do tham nhũng hoặc không hiệu quả, tính hợp pháp của 'official government' có thể bị đặt dấu hỏi, dẫn đến bất ổn xã hội và chính trị.