official government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Authorized or issued by an authority; formally approved.
Vietnamese Meaning
Được ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền; được phê duyệt chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official government policy is to reduce carbon emissions."
"Chính sách chính thức của chính phủ là giảm lượng khí thải carbon."
-
"The official government website provides information on various services."
"Trang web chính thức của chính phủ cung cấp thông tin về các dịch vụ khác nhau."
-
"The official government statement was released this morning."
"Tuyên bố chính thức của chính phủ đã được công bố sáng nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | Quan chức, người có chức vụ |
| Noun | officer | Sĩ quan, cán bộ, người thi hành công vụ |
| Noun | office | Văn phòng, chức vụ, cơ quan |
| Verb | officiate | Thực hiện nhiệm vụ, điều hành |
| Adverb | officially | Một cách chính thức, theo đúng nghi thức |
| Verb | govern | Cai trị, điều hành, quản lý |
| Noun | governor | Thống đốc, người đứng đầu một bang/tỉnh |
| Noun | governance | Sự quản trị, cơ chế điều hành |
| Adjective | governmental | Thuộc về chính phủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'official' đứng trước 'government', nó nhấn mạnh rằng đây là chính phủ hợp pháp, được công nhận và hoạt động theo đúng quy trình và luật pháp. Nó thường được dùng để phân biệt với các nhóm hoặc tổ chức tự xưng là chính phủ hoặc hoạt động ngầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support the official government (ủng hộ chính phủ chính thức)
-
recognize recognize the official government (công nhận chính phủ chính thức)
-
form form an official government (thành lập một chính phủ chính thức)
-
overthrow overthrow the official government (lật đổ chính phủ chính thức)
-
legitimate legitimate official government (chính phủ chính thức hợp pháp)
-
interim interim official government (chính phủ chính thức lâm thời)
-
the ruling the ruling official government (chính phủ chính thức đương quyền)
-
under under the official government's control (dưới sự kiểm soát của chính phủ chính thức)
-
from information from the official government (thông tin từ chính phủ chính thức)
Idioms
-
in official government circles
trong giới chính quyền, trong các cơ quan chính phủ
"The new policy is being debated quietly in official government circles."
(Chính sách mới đang được tranh luận kín đáo trong các giới chính quyền.)
-
official government policy
chính sách chính thức của chính phủ
"This initiative is now official government policy."
(Sáng kiến này giờ đây là chính sách chính thức của chính phủ.)
-
recognition of an official government
sự công nhận một chính phủ chính thức
"International recognition of an official government is crucial for its legitimacy."
(Sự công nhận quốc tế đối với một chính phủ chính thức là rất quan trọng cho tính hợp pháp của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official government
Tính từĐược ủy quyền hoặc ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền; được phê duyệt chính thức.
"The official government policy is to reduce carbon emissions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official government".
