shaky relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not firm or safe; likely to fail
Vietnamese Meaning
Không vững chắc, không an toàn; có khả năng thất bại, đổ vỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship has been shaky ever since he lost his job."
"Mối quan hệ của họ trở nên lung lay kể từ khi anh ấy mất việc."
-
"They've been having a lot of arguments lately; their relationship is looking a bit shaky."
"Gần đây họ cãi nhau rất nhiều; mối quan hệ của họ có vẻ hơi lung lay."
-
"After the scandal, her relationship with her boss became very shaky."
"Sau vụ bê bối, mối quan hệ của cô ấy với sếp trở nên rất bấp bênh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'shaky relationship', 'shaky' mang nghĩa mối quan hệ không ổn định, có nhiều vấn đề, thiếu sự tin tưởng và dễ tan vỡ. Nó nhấn mạnh sự mong manh và khả năng gặp trục trặc của mối quan hệ. Khác với 'unstable relationship' (mối quan hệ không ổn định) nhấn mạnh tính chất thay đổi thất thường, 'shaky relationship' tập trung vào sự yếu ớt và nguy cơ đổ vỡ tiềm ẩn.
Trong ngữ cảnh này, relationship đề cập đến mối liên kết tình cảm, xã hội, hoặc công việc giữa hai hoặc nhiều người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very shaky relationship (một mối quan hệ rất lung lay/không vững chắc)
-
a somewhat a somewhat shaky relationship (một mối quan hệ hơi lung lay/kém vững chắc)
-
a long-standing a long-standing shaky relationship (một mối quan hệ lung lay đã tồn tại từ lâu)
-
have have a shaky relationship (có một mối quan hệ lung lay/không bền vững)
-
mend mend a shaky relationship (hàn gắn một mối quan hệ lung lay)
-
damage damage a shaky relationship (làm tổn hại một mối quan hệ lung lay)
-
in a in a shaky relationship (trong một mối quan hệ lung lay)
-
because of a because of a shaky relationship (vì một mối quan hệ lung lay)
Idioms
-
A shaky relationship on the rocks.
Một mối quan hệ lung lay đang trên bờ vực đổ vỡ.
"Their shaky relationship has been on the rocks for months, and a breakup seems inevitable."
(Mối quan hệ lung lay của họ đã trên bờ vực đổ vỡ nhiều tháng nay, và chia tay dường như là điều không thể tránh khỏi.)
-
A shaky relationship on shaky ground.
Một mối quan hệ lung lay đang ở trong tình trạng bấp bênh, không vững chắc.
"Their business partnership, already a shaky relationship, is now on shaky ground after the latest disagreement."
(Quan hệ đối tác kinh doanh của họ, vốn đã lung lay, giờ đây lại càng bấp bênh hơn sau bất đồng mới nhất.)
-
A shaky relationship hanging by a thread.
Một mối quan hệ lung lay đang ở tình trạng cực kỳ nguy hiểm, có thể chấm dứt bất cứ lúc nào.
"After their big fight, their shaky relationship was left hanging by a thread."
(Sau cuộc cãi vã lớn, mối quan hệ lung lay của họ chỉ còn như ngàn cân treo sợi tóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaky relationship
Tính từ (shaky)Không vững chắc, không an toàn; có khả năng thất bại, đổ vỡ.
"Their relationship has been shaky ever since he lost his job."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have a shaky relationship. |
Họ có một mối quan hệ không vững chắc. |
| Phủ định | We don't have a shaky relationship. |
Chúng tôi không có một mối quan hệ không vững chắc. |
| Nghi vấn | Do they have a shaky relationship? |
Họ có một mối quan hệ không vững chắc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky relationship".
