(Top Banner Ad)
shaky relationship
B2
Tính từ (shaky) B2 Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

shaky relationship

UK: /ˈʃeɪ.ki/ • US: /ˈʃeɪ.ki/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ lung lay mối quan hệ bấp bênh mối quan hệ rạn nứt mối quan hệ không vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not firm or safe; likely to fail

Vietnamese Meaning

Không vững chắc, không an toàn; có khả năng thất bại, đổ vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship has been shaky ever since he lost his job."

    "Mối quan hệ của họ trở nên lung lay kể từ khi anh ấy mất việc."

  • "They've been having a lot of arguments lately; their relationship is looking a bit shaky."

    "Gần đây họ cãi nhau rất nhiều; mối quan hệ của họ có vẻ hơi lung lay."

  • "After the scandal, her relationship with her boss became very shaky."

    "Sau vụ bê bối, mối quan hệ của cô ấy với sếp trở nên rất bấp bênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay động
Noun shakiness sự rung lắc, sự không vững chắc, sự bất ổn
Verb relate liên hệ, kể lại, có quan hệ với
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Adjective relative tương đối
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân/xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scacan
English
shake
English
shaky
Latin
referre
French
relater
English
relate
English
relationship
English (compound)
shaky relationship

Nguồn gốc của 'Shaky'

Từ 'shaky' xuất phát từ động từ 'shake' trong tiếng Anh cổ ('scacan'), có nghĩa là 'rung lắc' hoặc 'lay động'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành một tính từ mô tả trạng thái không ổn định, dễ rung lắc, giống như một chiếc bàn lung lay. Từ đó, 'shaky' mang ý nghĩa 'không vững chắc, bấp bênh'.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' có gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang trở lại, báo cáo, kết nối) qua tiếng Pháp. Hậu tố '-ship' chỉ một trạng thái, điều kiện, hoặc kỹ năng. Do đó, 'relationship' chỉ trạng thái liên kết, kết nối giữa người với người hoặc vật với vật. Khi kết hợp, 'shaky relationship' chính là một mối quan hệ thiếu vững chắc, dễ bị lung lay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'shaky relationship', 'shaky' mang nghĩa mối quan hệ không ổn định, có nhiều vấn đề, thiếu sự tin tưởng và dễ tan vỡ. Nó nhấn mạnh sự mong manh và khả năng gặp trục trặc của mối quan hệ. Khác với 'unstable relationship' (mối quan hệ không ổn định) nhấn mạnh tính chất thay đổi thất thường, 'shaky relationship' tập trung vào sự yếu ớt và nguy cơ đổ vỡ tiềm ẩn.
Trong ngữ cảnh này, relationship đề cập đến mối liên kết tình cảm, xã hội, hoặc công việc giữa hai hoặc nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaky relationship
  • a very a very shaky relationship
    (một mối quan hệ rất lung lay/không vững chắc)
  • a somewhat a somewhat shaky relationship
    (một mối quan hệ hơi lung lay/kém vững chắc)
  • a long-standing a long-standing shaky relationship
    (một mối quan hệ lung lay đã tồn tại từ lâu)
Verb + shaky relationship
  • have have a shaky relationship
    (có một mối quan hệ lung lay/không bền vững)
  • mend mend a shaky relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ lung lay)
  • damage damage a shaky relationship
    (làm tổn hại một mối quan hệ lung lay)
Prepositional phrases with shaky relationship
  • in a in a shaky relationship
    (trong một mối quan hệ lung lay)
  • because of a because of a shaky relationship
    (vì một mối quan hệ lung lay)

Idioms

  • A shaky relationship on the rocks.

    Một mối quan hệ lung lay đang trên bờ vực đổ vỡ.

    "Their shaky relationship has been on the rocks for months, and a breakup seems inevitable."

    (Mối quan hệ lung lay của họ đã trên bờ vực đổ vỡ nhiều tháng nay, và chia tay dường như là điều không thể tránh khỏi.)

  • A shaky relationship on shaky ground.

    Một mối quan hệ lung lay đang ở trong tình trạng bấp bênh, không vững chắc.

    "Their business partnership, already a shaky relationship, is now on shaky ground after the latest disagreement."

    (Quan hệ đối tác kinh doanh của họ, vốn đã lung lay, giờ đây lại càng bấp bênh hơn sau bất đồng mới nhất.)

  • A shaky relationship hanging by a thread.

    Một mối quan hệ lung lay đang ở tình trạng cực kỳ nguy hiểm, có thể chấm dứt bất cứ lúc nào.

    "After their big fight, their shaky relationship was left hanging by a thread."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, mối quan hệ lung lay của họ chỉ còn như ngàn cân treo sợi tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaky relationship

Tính từ (shaky)
Lật mặt

Không vững chắc, không an toàn; có khả năng thất bại, đổ vỡ.

"Their relationship has been shaky ever since he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a shaky relationship.
Họ có một mối quan hệ không vững chắc.
Phủ định
We don't have a shaky relationship.
Chúng tôi không có một mối quan hệ không vững chắc.
Nghi vấn
Do they have a shaky relationship?
Họ có một mối quan hệ không vững chắc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là yếu tố then chốt để duy trì hoặc hàn gắn một mối quan hệ lung lay. Các cặp đôi thường được khuyến khích bày tỏ cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn trực tiếp thông qua đối thoại.

Khái niệm 'Healthy vs. Toxic'

Văn hóa phương Tây hiện đại rất chú trọng đến khái niệm 'mối quan hệ lành mạnh' (healthy relationship) và 'mối quan hệ độc hại' (toxic relationship). Một 'shaky relationship' thường được coi là dấu hiệu của sự mất cân bằng hoặc tiềm ẩn các yếu tố độc hại, và việc tìm kiếm sự hỗ trợ (ví dụ: tư vấn) để cải thiện hoặc chấm dứt nó là điều được khuyến khích vì sức khỏe tinh thần của các bên.