flatshare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement whereby two or more people share a flat or apartment, each having their own bedroom but sharing the kitchen, bathroom, etc.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung bếp, phòng tắm, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Living in a flatshare can be a great way to save money."
"Sống trong một căn hộ chia sẻ có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền."
-
"We're looking for someone to join our flatshare."
"Chúng tôi đang tìm người để tham gia vào căn hộ chia sẻ của chúng tôi."
-
"The rent for the flatshare is £500 per month."
"Tiền thuê cho căn hộ chia sẻ là 500 bảng mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flatshare' thường được dùng để chỉ việc chia sẻ chi phí thuê nhà và các hóa đơn liên quan. Nó phổ biến trong giới sinh viên và những người trẻ mới đi làm, đặc biệt ở các thành phố lớn. Nó khác với 'roommate' (bạn cùng phòng) ở chỗ những người ở 'flatshare' thường có nhiều không gian riêng tư hơn (phòng ngủ riêng) so với những người ở chung một phòng (roommate).
Prepositions
'in a flatshare' chỉ địa điểm, tức là đang sống trong một căn hộ chia sẻ. Ví dụ: 'I live in a flatshare in London.' 'with' chỉ người cùng chia sẻ căn hộ. Ví dụ: 'I'm in a flatshare with three other students.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a flatshare (tìm một căn hộ ở ghép)
-
look for look for a flatshare (tìm kiếm một căn hộ ở ghép)
-
arrange arrange a flatshare (sắp xếp việc ở ghép căn hộ)
-
live in live in a flatshare (sống trong căn hộ ở ghép)
-
good a good flatshare (một chỗ ở ghép tốt)
-
suitable a suitable flatshare (một căn hộ ở ghép phù hợp)
-
student a student flatshare (căn hộ ở ghép dành cho sinh viên)
-
flatshare flatshare agreement (thỏa thuận/hợp đồng ở ghép căn hộ)
-
flatshare flatshare website (trang web tìm kiếm căn hộ ở ghép)
Idioms
-
living in a flatshare
sống ở một căn hộ ở ghép
"Living in a flatshare can be a great way to save money and meet new people."
(Sống ở căn hộ ở ghép có thể là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và gặp gỡ những người mới.)
-
look for a flatshare
tìm kiếm một căn hộ ở ghép
"Many students look for a flatshare when they move to a new city for university."
(Nhiều sinh viên tìm kiếm căn hộ ở ghép khi họ chuyển đến một thành phố mới để học đại học.)
-
a flatshare agreement
hợp đồng/thỏa thuận ở ghép căn hộ
"Make sure you read the flatshare agreement carefully before signing it."
(Hãy đảm bảo bạn đọc kỹ thỏa thuận ở ghép căn hộ trước khi ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flatshare
danh từMột sự sắp xếp trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung bếp, phòng tắm, v.v.
"Living in a flatshare can be a great way to save money."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she moves abroad, she will have found a flatshare in London. |
Vào thời điểm cô ấy chuyển ra nước ngoài, cô ấy sẽ đã tìm được một căn hộ chia sẻ ở London. |
| Phủ định | They won't have agreed on the terms of the flatshare by the end of the week. |
Họ sẽ không đồng ý về các điều khoản của việc chia sẻ căn hộ vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will you have settled into your new flatshare by next month? |
Liệu bạn sẽ đã ổn định cuộc sống trong căn hộ chia sẻ mới của mình vào tháng tới? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will find a flatshare next semester. |
Cô ấy sẽ tìm một căn hộ chia sẻ vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They won't consider a flatshare because they prefer living alone. |
Họ sẽ không cân nhắc việc thuê chung căn hộ vì họ thích sống một mình hơn. |
| Nghi vấn | Will you be looking for a flatshare when you move to London? |
Bạn sẽ tìm kiếm một căn hộ chia sẻ khi bạn chuyển đến London chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatshare".
