(Top Banner Ad)
flatshare
B1
danh từ B1 Nhà ở, Sinh hoạt

flatshare

UK: /ˈflætʃeə(r)/ • US: /ˈflætʃer/

Nghĩa tiếng Việt

thuê chung căn hộ sống chung căn hộ ở ghép căn hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement whereby two or more people share a flat or apartment, each having their own bedroom but sharing the kitchen, bathroom, etc.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung bếp, phòng tắm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living in a flatshare can be a great way to save money."

    "Sống trong một căn hộ chia sẻ có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền."

  • "We're looking for someone to join our flatshare."

    "Chúng tôi đang tìm người để tham gia vào căn hộ chia sẻ của chúng tôi."

  • "The rent for the flatshare is £500 per month."

    "Tiền thuê cho căn hộ chia sẻ là 500 bảng mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flatshare việc ở ghép căn hộ; căn hộ ở ghép
Noun flatsharer người ở ghép căn hộ
Noun/Gerund flatsharing việc ở ghép căn hộ (hành động, tình trạng)
Noun flatmate bạn cùng phòng/cùng căn hộ (ở ghép)
Noun flat căn hộ (trong tiếng Anh-Anh)
Verb share chia sẻ; dùng chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà ở, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

English
flat
English
share
English
flatshare

Nguồn gốc của từ 'flatshare'

'Flatshare' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'flat' (căn hộ, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh) và 'share' (chia sẻ, dùng chung). Từ này mô tả hành động hoặc tình trạng cùng chia sẻ một căn hộ với một hoặc nhiều người khác, thường là giải pháp kinh tế để giảm chi phí thuê nhà và sinh hoạt ở các thành phố lớn.

Usage Note

Từ 'flatshare' thường được dùng để chỉ việc chia sẻ chi phí thuê nhà và các hóa đơn liên quan. Nó phổ biến trong giới sinh viên và những người trẻ mới đi làm, đặc biệt ở các thành phố lớn. Nó khác với 'roommate' (bạn cùng phòng) ở chỗ những người ở 'flatshare' thường có nhiều không gian riêng tư hơn (phòng ngủ riêng) so với những người ở chung một phòng (roommate).

Prepositions

in with

'in a flatshare' chỉ địa điểm, tức là đang sống trong một căn hộ chia sẻ. Ví dụ: 'I live in a flatshare in London.' 'with' chỉ người cùng chia sẻ căn hộ. Ví dụ: 'I'm in a flatshare with three other students.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flatshare
  • find find a flatshare
    (tìm một căn hộ ở ghép)
  • look for look for a flatshare
    (tìm kiếm một căn hộ ở ghép)
  • arrange arrange a flatshare
    (sắp xếp việc ở ghép căn hộ)
  • live in live in a flatshare
    (sống trong căn hộ ở ghép)
Adjective + flatshare
  • good a good flatshare
    (một chỗ ở ghép tốt)
  • suitable a suitable flatshare
    (một căn hộ ở ghép phù hợp)
  • student a student flatshare
    (căn hộ ở ghép dành cho sinh viên)
Noun + flatshare
  • flatshare flatshare agreement
    (thỏa thuận/hợp đồng ở ghép căn hộ)
  • flatshare flatshare website
    (trang web tìm kiếm căn hộ ở ghép)

Idioms

  • living in a flatshare

    sống ở một căn hộ ở ghép

    "Living in a flatshare can be a great way to save money and meet new people."

    (Sống ở căn hộ ở ghép có thể là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và gặp gỡ những người mới.)

  • look for a flatshare

    tìm kiếm một căn hộ ở ghép

    "Many students look for a flatshare when they move to a new city for university."

    (Nhiều sinh viên tìm kiếm căn hộ ở ghép khi họ chuyển đến một thành phố mới để học đại học.)

  • a flatshare agreement

    hợp đồng/thỏa thuận ở ghép căn hộ

    "Make sure you read the flatshare agreement carefully before signing it."

    (Hãy đảm bảo bạn đọc kỹ thỏa thuận ở ghép căn hộ trước khi ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatshare

danh từ
Lật mặt

Một sự sắp xếp trong đó hai hoặc nhiều người cùng thuê chung một căn hộ, mỗi người có phòng ngủ riêng nhưng dùng chung bếp, phòng tắm, v.v.

"Living in a flatshare can be a great way to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she moves abroad, she will have found a flatshare in London.
Vào thời điểm cô ấy chuyển ra nước ngoài, cô ấy sẽ đã tìm được một căn hộ chia sẻ ở London.
Phủ định
They won't have agreed on the terms of the flatshare by the end of the week.
Họ sẽ không đồng ý về các điều khoản của việc chia sẻ căn hộ vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will you have settled into your new flatshare by next month?
Liệu bạn sẽ đã ổn định cuộc sống trong căn hộ chia sẻ mới của mình vào tháng tới?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will find a flatshare next semester.
Cô ấy sẽ tìm một căn hộ chia sẻ vào học kỳ tới.
Phủ định
They won't consider a flatshare because they prefer living alone.
Họ sẽ không cân nhắc việc thuê chung căn hộ vì họ thích sống một mình hơn.
Nghi vấn
Will you be looking for a flatshare when you move to London?
Bạn sẽ tìm kiếm một căn hộ chia sẻ khi bạn chuyển đến London chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatshare".

Sự phổ biến của Flatshare ở các nước nói tiếng Anh

'Flatshare' là hình thức ở ghép căn hộ rất phổ biến ở Vương quốc Anh, Úc và New Zealand, đặc biệt đối với sinh viên và những người trẻ tuổi mới đi làm. Điều này là do chi phí thuê nhà cao ở các thành phố lớn, khiến việc chia sẻ không gian sống trở thành một giải pháp tài chính hợp lý và cũng là cách để giao lưu, mở rộng mối quan hệ xã hội.

Tầm quan trọng của bạn ở ghép (Flatmate)

Trong một môi trường flatshare, việc tìm được những người bạn ở ghép (flatmates) phù hợp về lối sống, thói quen và trách nhiệm là yếu tố then chốt để có trải nghiệm sống chung hòa hợp. Mọi người thường cần thống nhất các quy tắc chung về việc sử dụng không gian, chia sẻ chi phí hóa đơn và giữ gìn vệ sinh để tránh xung đột.