shared beliefs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ideas, principles, or convictions that are commonly held by a group of people or a society.
Vietnamese Meaning
Những ý tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin được một nhóm người hoặc một xã hội cùng nhau tin tưởng và chia sẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shared beliefs about the importance of education can lead to higher rates of school enrollment."
"Những niềm tin chung về tầm quan trọng của giáo dục có thể dẫn đến tỷ lệ nhập học cao hơn."
-
"Shared beliefs play a vital role in maintaining social cohesion."
"Những niềm tin chung đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết xã hội."
-
"The shared beliefs of a nation can shape its laws and policies."
"Những niềm tin chung của một quốc gia có thể định hình luật pháp và chính sách của quốc gia đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, dùng chung |
| Noun | share | phần, cổ phần; sự chia sẻ |
| Noun | sharing | sự chia sẻ, sự dùng chung |
| Adjective | shared | được chia sẻ, chung |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | believer | tín đồ, người tin |
| Adjective | unbelievable | không thể tin được |
| Noun | disbelief | sự không tin, sự ngờ vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shared beliefs" nhấn mạnh tính chất chung, sự đồng thuận trong một cộng đồng. Nó khác với chỉ đơn thuần là nhiều người có cùng niềm tin riêng lẻ. Cụm từ này thường liên quan đến các giá trị văn hóa, đạo đức, hoặc tôn giáo cốt lõi.
Prepositions
Ví dụ:
- in: people share beliefs *in* a higher power.
- among: Shared beliefs *among* family members.
- within: Shared beliefs *within* a certain community.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common shared beliefs (những niềm tin chung được chia sẻ)
-
fundamental fundamental shared beliefs (những niềm tin cốt lõi được chia sẻ)
-
deeply held deeply held shared beliefs (những niềm tin sâu sắc được chia sẻ)
-
widespread widespread shared beliefs (những niềm tin được chia sẻ rộng rãi)
-
uphold uphold shared beliefs (duy trì, tôn trọng những niềm tin chung)
-
foster foster shared beliefs (nuôi dưỡng, thúc đẩy những niềm tin chung)
-
reinforce reinforce shared beliefs (củng cố những niềm tin chung)
-
challenge challenge shared beliefs (thách thức những niềm tin chung)
Idioms
-
A strong sense of shared beliefs
Một ý thức mạnh mẽ về những niềm tin chung
"Their community was built on a strong sense of shared beliefs."
(Cộng đồng của họ được xây dựng dựa trên một ý thức mạnh mẽ về những niềm tin chung.)
-
Bound by shared beliefs
Gắn kết bởi những niềm tin chung
"Despite their differences, they were bound by shared beliefs."
(Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn gắn kết bởi những niềm tin chung.)
-
The bedrock of shared beliefs
Nền tảng vững chắc của những niềm tin chung
"Tolerance is the bedrock of shared beliefs in a diverse society."
(Lòng khoan dung là nền tảng vững chắc của những niềm tin chung trong một xã hội đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shared beliefs
Danh từNhững ý tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin được một nhóm người hoặc một xã hội cùng nhau tin tưởng và chia sẻ.
"Shared beliefs about the importance of education can lead to higher rates of school enrollment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared beliefs".
