(Top Banner Ad)
shared beliefs
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Triết học, Tôn giáo, Chính trị

shared beliefs

UK: /ʃeəd bɪˈliːfs/ • US: /ʃerd bɪˈliːfs/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin chung tín ngưỡng chung quan niệm chung giá trị được chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ideas, principles, or convictions that are commonly held by a group of people or a society.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin được một nhóm người hoặc một xã hội cùng nhau tin tưởng và chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shared beliefs about the importance of education can lead to higher rates of school enrollment."

    "Những niềm tin chung về tầm quan trọng của giáo dục có thể dẫn đến tỷ lệ nhập học cao hơn."

  • "Shared beliefs play a vital role in maintaining social cohesion."

    "Những niềm tin chung đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết xã hội."

  • "The shared beliefs of a nation can shape its laws and policies."

    "Những niềm tin chung của một quốc gia có thể định hình luật pháp và chính sách của quốc gia đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung
Noun share phần, cổ phần; sự chia sẻ
Noun sharing sự chia sẻ, sự dùng chung
Adjective shared được chia sẻ, chung
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin
Adjective unbelievable không thể tin được
Noun disbelief sự không tin, sự ngờ vực

Synonyms

common values (giá trị chung)collective convictions (niềm tin tập thể)mutual understanding (hiểu biết lẫn nhau)

Antonyms

conflicting beliefs (niềm tin mâu thuẫn)disagreement (sự bất đồng)individual beliefs (niềm tin cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galaubō
Old English
ġelēafa
Middle English
bileve
Modern English
belief

Nguồn Gốc Của 'Shared Beliefs'

Từ 'belief' (niềm tin) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*galaubō' (sự tin tưởng, tín nhiệm) và tiếng Anh cổ 'ġelēafa' (đức tin). Ban đầu, nó liên quan đến sự tin cậy vào một người hoặc một ý tưởng. Từ 'share' (chia sẻ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scearu' (sự chia cắt, phân chia), sau này phát triển nghĩa thành 'có chung' hoặc 'dùng chung'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'shared beliefs' mô tả những ý tưởng, giá trị, hoặc quan điểm mà nhiều người trong một nhóm hoặc cộng đồng cùng tin tưởng và chấp nhận, tạo nên một nền tảng chung cho sự hiểu biết và tương tác xã hội.

Usage Note

"Shared beliefs" nhấn mạnh tính chất chung, sự đồng thuận trong một cộng đồng. Nó khác với chỉ đơn thuần là nhiều người có cùng niềm tin riêng lẻ. Cụm từ này thường liên quan đến các giá trị văn hóa, đạo đức, hoặc tôn giáo cốt lõi.

Prepositions

in among within

Ví dụ:
- in: people share beliefs *in* a higher power.
- among: Shared beliefs *among* family members.
- within: Shared beliefs *within* a certain community.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared beliefs
  • common common shared beliefs
    (những niềm tin chung được chia sẻ)
  • fundamental fundamental shared beliefs
    (những niềm tin cốt lõi được chia sẻ)
  • deeply held deeply held shared beliefs
    (những niềm tin sâu sắc được chia sẻ)
  • widespread widespread shared beliefs
    (những niềm tin được chia sẻ rộng rãi)
Verb + shared beliefs
  • uphold uphold shared beliefs
    (duy trì, tôn trọng những niềm tin chung)
  • foster foster shared beliefs
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy những niềm tin chung)
  • reinforce reinforce shared beliefs
    (củng cố những niềm tin chung)
  • challenge challenge shared beliefs
    (thách thức những niềm tin chung)

Idioms

  • A strong sense of shared beliefs

    Một ý thức mạnh mẽ về những niềm tin chung

    "Their community was built on a strong sense of shared beliefs."

    (Cộng đồng của họ được xây dựng dựa trên một ý thức mạnh mẽ về những niềm tin chung.)

  • Bound by shared beliefs

    Gắn kết bởi những niềm tin chung

    "Despite their differences, they were bound by shared beliefs."

    (Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn gắn kết bởi những niềm tin chung.)

  • The bedrock of shared beliefs

    Nền tảng vững chắc của những niềm tin chung

    "Tolerance is the bedrock of shared beliefs in a diverse society."

    (Lòng khoan dung là nền tảng vững chắc của những niềm tin chung trong một xã hội đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared beliefs

Danh từ
Lật mặt

Những ý tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin được một nhóm người hoặc một xã hội cùng nhau tin tưởng và chia sẻ.

"Shared beliefs about the importance of education can lead to higher rates of school enrollment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared beliefs".

Niềm Tin Chung Và Sự Gắn Kết Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'shared beliefs' (những niềm tin chung) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và duy trì sự gắn kết xã hội. Chúng là nền tảng cho các giá trị đạo đức, luật pháp, và tập quán xã hội, giúp các cá nhân trong một cộng đồng cảm thấy thuộc về nhau, hiểu nhau và hành động theo những chuẩn mực nhất định. Ví dụ, niềm tin chung vào sự công bằng và bình đẳng là trụ cột của nhiều xã hội dân chủ.

Tôn Giáo Và Hệ Thống Niềm Tin Chung

Tôn giáo là một trong những hệ thống lớn nhất và lâu đời nhất cung cấp 'shared beliefs' cho hàng triệu người. Trong văn hóa phương Tây, Thiên Chúa giáo (bao gồm Công giáo và Tin lành) đã định hình sâu sắc các niềm tin chung về đạo đức, luân lý, mục đích cuộc sống, và mối quan hệ giữa con người với Thượng Đế. Những niềm tin này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tâm linh mà còn tác động đến các truyền thống, lễ hội, và cấu trúc xã hội hàng ngày.