(Top Banner Ad)
shared reality
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

shared reality

UK: /ʃeəd riˈæləti/ • US: /ʃerd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tại được chia sẻ nhận thức chung thế giới quan chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common understanding of the world and how it works, held by a group of people. It encompasses shared beliefs, values, norms, and experiences that create a sense of connection and predictability within the group.

Vietnamese Meaning

Một sự hiểu biết chung về thế giới và cách nó vận hành, được chia sẻ bởi một nhóm người. Nó bao gồm các niềm tin, giá trị, chuẩn mực và kinh nghiệm chung tạo ra cảm giác kết nối và khả năng dự đoán trong nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shared reality of the online community fostered a strong sense of belonging."

    "Thực tế chung của cộng đồng trực tuyến đã nuôi dưỡng một cảm giác thân thuộc mạnh mẽ."

  • "The media plays a significant role in shaping our shared reality."

    "Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thực tế chung của chúng ta."

  • "Without a shared reality, effective communication becomes difficult."

    "Nếu không có một thực tế chung, giao tiếp hiệu quả trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, phân chia
Noun share phần chia sẻ, cổ phần
Noun sharing sự chia sẻ
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real có thật, chân thực
Verb realize nhận ra, hiểu ra; hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

Antonyms

subjective reality (thực tế chủ quan)individual perception (nhận thức cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Latin
res
Old English
scerian
Late Latin
realitas
Modern English
share
Modern English
reality
Modern English
shared reality

Nguồn gốc của 'Share'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scerian', nghĩa là 'cắt, chia phần, phân bổ'. Nó liên quan đến gốc Proto-Germanic '*skarōną' và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sker-' có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chia một vật thể vật lý thành các phần, sau này phát triển nghĩa là phân chia hoặc cùng có một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Reality'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'realitas', nghĩa là 'tính hiện thực, sự thật'. Nó bắt nguồn từ từ 'realis' (thực tế, thuộc về sự vật) và cuối cùng là từ 'res' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'vật, sự việc, vấn đề'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'reality' như là những gì có thật hoặc tồn tại.

Sự kết hợp 'Shared Reality'

'Shared reality' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ riêng biệt như các từ đơn. Nó là sự kết hợp của hai khái niệm: 'shared' (được chia sẻ, chung) và 'reality' (thực tại, hiện thực). Cụm từ này ra đời để diễn tả ý tưởng về một tập hợp các niềm tin, giá trị, kinh nghiệm hoặc hiểu biết chung về thế giới mà nhiều người cùng chia sẻ, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học xã hội và triết học.

Usage Note

"Shared reality" nhấn mạnh tính chủ quan và được xây dựng về mặt xã hội của nhận thức. Nó khác với "objective reality" (thực tế khách quan), là thực tế tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Thuật ngữ này thường được sử dụng để giải thích các hiện tượng xã hội như sự gắn kết nhóm, sự hình thành bản sắc và ảnh hưởng của truyền thông.

Prepositions

within among between

"within" (trong): nhấn mạnh sự tồn tại của shared reality trong một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'Shared reality within a family'.
"among" (giữa): nhấn mạnh sự chia sẻ giữa các thành viên của một nhóm. Ví dụ: 'Shared reality among friends'.
"between" (giữa): nhấn mạnh sự giao tiếp và đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: 'Establishing a shared reality between nations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared reality
  • common a common shared reality
    (một thực tại chung phổ biến)
  • fragmented a fragmented shared reality
    (một thực tại chung bị phân mảnh)
  • distorted a distorted shared reality
    (một thực tại chung bị bóp méo)
Noun + of shared reality
  • sense a sense of shared reality
    (cảm nhận về một thực tại chung)

Idioms

  • build a shared reality

    Xây dựng một thực tại chung (ám chỉ việc thiết lập sự hiểu biết và niềm tin chung giữa các cá nhân/nhóm)

    "To have a strong relationship, couples must actively build a shared reality through open communication."

    (Để có một mối quan hệ bền vững, các cặp đôi phải tích cực xây dựng một thực tại chung thông qua giao tiếp cởi mở.)

  • lose a shared reality

    Đánh mất một thực tại chung (ám chỉ sự đổ vỡ trong sự hiểu biết hoặc niềm tin chung, dẫn đến xung đột)

    "When trust erodes, groups can quickly lose a shared reality, leading to conflict and division."

    (Khi niềm tin bị xói mòn, các nhóm có thể nhanh chóng đánh mất một thực tại chung, dẫn đến xung đột và chia rẽ.)

  • create a shared reality

    Tạo ra một thực tại chung (tập hợp các niềm tin, mục tiêu, giá trị mà mọi người trong nhóm cùng chấp nhận và làm theo)

    "Effective leaders help their teams create a shared reality of goals and challenges to work towards."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả giúp đội ngũ của họ tạo ra một thực tại chung về mục tiêu và thách thức để cùng hướng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared reality

Danh từ
Lật mặt

Một sự hiểu biết chung về thế giới và cách nó vận hành, được chia sẻ bởi một nhóm người. Nó bao gồm các niềm tin, giá trị, chuẩn mực và kinh nghiệm chung tạo ra cảm giác kết nối và khả năng dự đoán trong nhóm.

"The shared reality of the online community fostered a strong sense of belonging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared reality".

Tầm quan trọng trong xã hội và giao tiếp

Khái niệm 'thực tại chung' rất quan trọng trong xã hội học và tâm lý học. Nó đề cập đến tập hợp niềm tin, giá trị, kiến thức và giả định mà các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng cùng chia sẻ. Thực tại chung này là nền tảng cho sự hiểu biết lẫn nhau, giao tiếp hiệu quả và sự gắn kết xã hội. Khi mọi người cùng chia sẻ một cái nhìn về thế giới, họ có thể hợp tác, tin tưởng và cùng nhau hành động. Điều này đặc biệt đúng trong các mối quan hệ cá nhân, tổ chức và cả xã hội rộng lớn.

Thách thức trong thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số và mạng xã hội, việc duy trì một 'thực tại chung' trở nên khó khăn hơn. Sự xuất hiện của 'echo chambers' (buồng tiếng vang) và 'filter bubbles' (bong bóng bộ lọc) khiến mỗi cá nhân tiếp xúc với những thông tin và quan điểm được cá nhân hóa, củng cố thêm niềm tin hiện có và ít khi đối mặt với các quan điểm khác. Điều này có thể dẫn đến sự phân mảnh thực tại chung, gia tăng sự phân cực trong xã hội và thách thức khả năng đối thoại, đồng thuận giữa các nhóm khác nhau.