(Top Banner Ad)
social construction
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Triết học, Nhân văn

social construction

UK: /ˌsəʊʃəl kənˈstrʌkʃən/ • US: /ˌsoʊʃəl kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiến tạo xã hội cấu trúc xã hội sự kiến tạo mang tính xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept or practice that exists as a product of a particular group or culture's ideology, rather than existing objectively or naturally.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm hoặc thực hành tồn tại như là sản phẩm của hệ tư tưởng của một nhóm hoặc nền văn hóa cụ thể, thay vì tồn tại một cách khách quan hoặc tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Race is a social construction, not a biological reality."

    "Chủng tộc là một kiến tạo xã hội, không phải là một thực tế sinh học."

  • "The concept of childhood is a social construction that varies across cultures and time periods."

    "Khái niệm về tuổi thơ là một kiến tạo xã hội, khác nhau giữa các nền văn hóa và thời kỳ."

  • "Many sociologists argue that gender is a social construction."

    "Nhiều nhà xã hội học cho rằng giới là một kiến tạo xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective social thuộc về xã hội
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính tích cực
Noun constructivism chủ nghĩa kiến tạo (một trường phái tư tưởng)
Verb deconstruct giải cấu trúc, phân tích cấu trúc

Synonyms

social construct (cấu trúc xã hội)social creation (sự tạo ra bởi xã hội)

Antonyms

natural kind (loại tự nhiên)objective reality (thực tế khách quan)

Related Words

social constructivism (chủ nghĩa kiến tạo xã hội)social reality (thực tế xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Old French
social (relating to society)
English
social (from Old French)
Latin
constructio (a putting together, building)
Old French
construction (from Latin 'constructio')
English
construction (from Old French)

Sự Ra Đời của một Khái Niệm

Thuật ngữ 'social construction' (kiến tạo xã hội) không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'social' (xã hội) và 'construction' (sự xây dựng). Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn, đồng minh), phát triển ý nghĩa liên quan đến cộng đồng. Từ 'construction' cũng từ tiếng Latin 'constructio' (sự xây dựng), ám chỉ hành động tạo ra cái gì đó. Khái niệm 'social construction' trở nên nổi bật vào thế kỷ 20 trong các ngành xã hội học và triết học, đặc biệt sau công trình của Peter L. Berger và Thomas Luckmann, để mô tả cách các ý niệm, niềm tin, và thực tại xã hội được tạo ra và duy trì bởi sự tương tác và đồng thuận của con người trong một xã hội, chứ không phải là bản chất tự nhiên hay khách quan.

Usage Note

Khái niệm 'social construction' nhấn mạnh rằng nhiều thứ chúng ta coi là tự nhiên, khách quan hoặc phổ quát thực chất được tạo ra và duy trì bởi các quá trình xã hội. Nó tập trung vào vai trò của ngôn ngữ, văn hóa và tương tác xã hội trong việc định hình nhận thức và thực tế của chúng ta. Không nên nhầm lẫn với 'invention' (phát minh) vì social construction nhấn mạnh quá trình xã hội phức tạp hơn là một hành động sáng tạo cá nhân.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó chỉ ra cái gì là một social construction (ví dụ: 'the social construction of gender'). Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà social construction đang được thảo luận (ví dụ: 'social construction in sociology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social construction
  • cultural cultural social construction
    (kiến tạo xã hội mang tính văn hóa)
  • historical historical social construction
    (kiến tạo xã hội mang tính lịch sử)
  • linguistic linguistic social construction
    (kiến tạo xã hội mang tính ngôn ngữ)
  • gender gender social construction
    (kiến tạo xã hội về giới)
Verb + social construction
  • challenge challenge the social construction
    (thách thức kiến tạo xã hội)
  • examine examine the social construction
    (kiểm tra/nghiên cứu kiến tạo xã hội)
  • reinforce reinforce the social construction
    (củng cố kiến tạo xã hội)
  • dismantle dismantle the social construction
    (phá bỏ kiến tạo xã hội)
social construction + Prepositional Phrase
  • of gender social construction of gender
    (sự kiến tạo xã hội về giới tính)
  • of reality social construction of reality
    (sự kiến tạo xã hội về thực tại)
  • of race social construction of race
    (sự kiến tạo xã hội về chủng tộc)

Idioms

  • the social construction of [something]

    cách một khái niệm/sự vật được kiến tạo trong xã hội

    "Many sociologists argue that 'race' is primarily the social construction of identity, rather than a biological reality."

    (Nhiều nhà xã hội học lập luận rằng 'chủng tộc' chủ yếu là sự kiến tạo xã hội về bản sắc, hơn là một thực tại sinh học.)

  • socially constructed reality

    thực tại được kiến tạo xã hội (thực tại do con người tạo ra và định nghĩa)

    "Money, nations, and marriage are often cited as examples of socially constructed realities."

    (Tiền bạc, các quốc gia và hôn nhân thường được dẫn ra làm ví dụ về các thực tại được kiến tạo xã hội.)

  • to challenge the social construction of [something]

    thách thức quan điểm/cách kiến tạo xã hội về một vấn đề gì đó

    "Feminist thinkers often challenge the social construction of traditional gender roles."

    (Các nhà tư tưởng nữ quyền thường thách thức sự kiến tạo xã hội về các vai trò giới tính truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social construction

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm hoặc thực hành tồn tại như là sản phẩm của hệ tư tưởng của một nhóm hoặc nền văn hóa cụ thể, thay vì tồn tại một cách khách quan hoặc tự nhiên.

"Race is a social construction, not a biological reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social construction".

Hiểu về Thực Tại

Khái niệm 'social construction' giúp chúng ta nhận ra rằng nhiều điều chúng ta coi là 'tự nhiên' hay 'hiển nhiên' (ví dụ: tiền tệ, quốc gia, vai trò giới tính) thực chất là những sản phẩm được tạo ra và duy trì bởi sự tương tác, niềm tin và thỏa thuận chung của con người trong xã hội. Chúng không tồn tại độc lập với con người mà được xây dựng thông qua ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử.

Phê Phán và Thay Đổi Xã Hội

Bằng cách nhận diện một điều gì đó là 'socially constructed' (được kiến tạo xã hội), chúng ta có thể đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích và sự cần thiết của nó. Điều này mở ra khả năng phê phán các cấu trúc quyền lực, định kiến và hệ thống xã hội hiện hành, từ đó thúc đẩy sự thay đổi và cải thiện xã hội, ví dụ như trong phong trào đấu tranh cho bình đẳng giới hay quyền của các nhóm thiểu số.