shares traded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Units of ownership in a company that are available for purchase and sale on the stock market.
Vietnamese Meaning
Cổ phiếu, đơn vị sở hữu trong một công ty có sẵn để mua và bán trên thị trường chứng khoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's shares are actively traded on the stock exchange."
"Cổ phiếu của công ty được giao dịch tích cực trên sàn giao dịch chứng khoán."
-
"Shares traded at a high volume this morning."
"Cổ phiếu được giao dịch với khối lượng lớn vào sáng nay."
-
"The price of shares traded remained relatively stable."
"Giá cổ phiếu được giao dịch vẫn tương đối ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'shares' đề cập đến cổ phần của một công ty. Nó đại diện cho quyền sở hữu một phần trong công ty đó.
Prepositions
'shares of' được dùng để chỉ một phần của tổng số cổ phiếu ('a significant number of shares of the company'). 'shares in' được dùng để chỉ quyền sở hữu trong công ty ('He has shares in Google').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high shares traded (số lượng cổ phiếu giao dịch cao)
-
low low shares traded (số lượng cổ phiếu giao dịch thấp)
-
daily daily shares traded (số lượng cổ phiếu giao dịch hàng ngày)
-
total total shares traded (tổng số cổ phiếu giao dịch)
-
report report shares traded (báo cáo số lượng cổ phiếu giao dịch)
-
measure measure shares traded (đo lường số lượng cổ phiếu giao dịch)
-
see see shares traded rise (chứng kiến số lượng cổ phiếu giao dịch tăng)
-
on shares traded on the stock exchange (cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán)
-
for shares traded for a profit (cổ phiếu được giao dịch để kiếm lời)
Idioms
-
Shares traded hands
Cổ phiếu đã đổi chủ (quyền sở hữu cổ phiếu đã được chuyển giao)
"Millions of shares traded hands during the busy trading session."
(Hàng triệu cổ phiếu đã đổi chủ trong phiên giao dịch bận rộn.)
-
Volume of shares traded
Khối lượng cổ phiếu giao dịch (tổng số cổ phiếu được mua bán trong một khoảng thời gian)
"The high volume of shares traded indicated strong investor interest."
(Khối lượng cổ phiếu giao dịch cao cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu tư.)
-
Actively traded shares
Cổ phiếu được giao dịch sôi động (cổ phiếu có nhiều giao dịch mua bán)
"These are actively traded shares, often favored by day traders."
(Đây là những cổ phiếu được giao dịch sôi động, thường được các nhà giao dịch trong ngày ưa chuộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shares traded
Danh từ (shares)Cổ phiếu, đơn vị sở hữu trong một công ty có sẵn để mua và bán trên thị trường chứng khoán.
"The company's shares are actively traded on the stock exchange."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shares traded".
