(Top Banner Ad)
shares traded
B2
Danh từ (shares) B2 Kinh tế

shares traded

UK: /ʃeərz ˈtreɪdɪd/ • US: /ʃɛərz ˈtreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu đã giao dịch khối lượng giao dịch cổ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of ownership in a company that are available for purchase and sale on the stock market.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu, đơn vị sở hữu trong một công ty có sẵn để mua và bán trên thị trường chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's shares are actively traded on the stock exchange."

    "Cổ phiếu của công ty được giao dịch tích cực trên sàn giao dịch chứng khoán."

  • "Shares traded at a high volume this morning."

    "Cổ phiếu được giao dịch với khối lượng lớn vào sáng nay."

  • "The price of shares traded remained relatively stable."

    "Giá cổ phiếu được giao dịch vẫn tương đối ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share Cổ phiếu, phần, thị phần
Verb share Chia sẻ, góp phần
Noun shareholder Cổ đông (người sở hữu cổ phiếu)
Noun trading Hoạt động giao dịch, buôn bán
Verb trade Giao dịch, buôn bán
Noun trader Người giao dịch, nhà môi giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarō (a cutting, division)
Old English
scearu (part, portion)
Middle English
share
Modern English
share
Proto-Germanic
*tred- (to step)
Old English
tredan (to tread, journey)
Middle English
traden (to traverse, do business)
Modern English
trade

Nguồn Gốc Của 'Share'

Từ 'share' có nguồn gốc từ một từ tiếng German cổ nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia sẻ'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của nó là một phần được chia ra từ tổng thể, sau này phát triển thành 'cổ phần' trong một công ty.

Nguồn Gốc Của 'Trade'

Từ 'trade' ban đầu có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'hành trình'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'giao dịch' hoặc 'kinh doanh', ám chỉ hành động đi lại để mua bán hàng hóa.

Sự Kết Hợp 'Shares Traded'

Ghép lại, cụm từ 'shares traded' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực tài chính, mô tả các phần quyền sở hữu của công ty (cổ phiếu) được mua bán và trao đổi giữa các nhà đầu tư trên thị trường.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'shares' đề cập đến cổ phần của một công ty. Nó đại diện cho quyền sở hữu một phần trong công ty đó.

Prepositions

of in

'shares of' được dùng để chỉ một phần của tổng số cổ phiếu ('a significant number of shares of the company'). 'shares in' được dùng để chỉ quyền sở hữu trong công ty ('He has shares in Google').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shares traded
  • high high shares traded
    (số lượng cổ phiếu giao dịch cao)
  • low low shares traded
    (số lượng cổ phiếu giao dịch thấp)
  • daily daily shares traded
    (số lượng cổ phiếu giao dịch hàng ngày)
  • total total shares traded
    (tổng số cổ phiếu giao dịch)
Verb + shares traded
  • report report shares traded
    (báo cáo số lượng cổ phiếu giao dịch)
  • measure measure shares traded
    (đo lường số lượng cổ phiếu giao dịch)
  • see see shares traded rise
    (chứng kiến số lượng cổ phiếu giao dịch tăng)
Shares traded + Prepositional Phrase
  • on shares traded on the stock exchange
    (cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán)
  • for shares traded for a profit
    (cổ phiếu được giao dịch để kiếm lời)

Idioms

  • Shares traded hands

    Cổ phiếu đã đổi chủ (quyền sở hữu cổ phiếu đã được chuyển giao)

    "Millions of shares traded hands during the busy trading session."

    (Hàng triệu cổ phiếu đã đổi chủ trong phiên giao dịch bận rộn.)

  • Volume of shares traded

    Khối lượng cổ phiếu giao dịch (tổng số cổ phiếu được mua bán trong một khoảng thời gian)

    "The high volume of shares traded indicated strong investor interest."

    (Khối lượng cổ phiếu giao dịch cao cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu tư.)

  • Actively traded shares

    Cổ phiếu được giao dịch sôi động (cổ phiếu có nhiều giao dịch mua bán)

    "These are actively traded shares, often favored by day traders."

    (Đây là những cổ phiếu được giao dịch sôi động, thường được các nhà giao dịch trong ngày ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shares traded

Danh từ (shares)
Lật mặt

Cổ phiếu, đơn vị sở hữu trong một công ty có sẵn để mua và bán trên thị trường chứng khoán.

"The company's shares are actively traded on the stock exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shares traded".

Nguồn Gốc Sàn Giao Dịch Chứng Khoán

Các sàn giao dịch chứng khoán đầu tiên xuất hiện ở châu Âu (như Amsterdam, London) vào thế kỷ 17. Chúng cho phép các công ty lớn huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư bằng cách bán 'cổ phiếu', giúp tài trợ cho các dự án lớn như các chuyến thám hiểm hàng hải hay các công ty thương mại toàn cầu. Điều này đặt nền móng cho hệ thống tài chính hiện đại.

Thị Trường Chứng Khoán: Phong Vũ Biểu Kinh Tế

Khối lượng 'cổ phiếu giao dịch' và giá cả của chúng thường được coi là chỉ số quan trọng về sức khỏe của nền kinh tế. Khi số lượng giao dịch cao và giá tăng, điều này thường báo hiệu niềm tin của nhà đầu tư và một nền kinh tế đang phát triển. Ngược lại, khối lượng giao dịch thấp hoặc giá giảm có thể cho thấy sự lo lắng hoặc suy thoái kinh tế.