sharp-eyed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện thị lực sắc bén; tinh ý, quan sát tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sharp-eyed detective noticed a small detail that solved the case."
"Vị thám tử tinh mắt đã nhận thấy một chi tiết nhỏ, điều đó đã giải quyết vụ án."
-
"She is sharp-eyed and notices everything."
"Cô ấy tinh mắt và để ý mọi thứ."
-
"The sharp-eyed customs officer found the hidden contraband."
"Nhân viên hải quan tinh mắt đã tìm thấy hàng lậu được giấu kín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sharp-eyed' thường được dùng để mô tả khả năng quan sát chi tiết và phát hiện ra những điều mà người khác có thể bỏ qua. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy rõ ràng và nhận thức nhanh nhạy. Khác với 'observant' (quan sát), 'sharp-eyed' đặc biệt nhấn mạnh vào thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
observer a sharp-eyed observer (một người quan sát tinh tường)
-
detective a sharp-eyed detective (một thám tử tinh mắt)
-
journalist a sharp-eyed journalist (một nhà báo sắc sảo/tinh mắt)
-
be be sharp-eyed (tinh mắt, có tầm nhìn sắc bén)
-
remain remain sharp-eyed (duy trì sự tinh mắt/sắc sảo)
Idioms
-
be sharp-eyed for something
tinh mắt tìm kiếm/phát hiện điều gì đó (thường là những thứ khó thấy)
"She's always sharp-eyed for bargains when shopping."
(Cô ấy luôn tinh mắt tìm kiếm các món hời khi mua sắm.)
-
a sharp-eyed person/animal
một người/động vật có mắt tinh tường, khả năng quan sát tốt
"Eagles are known as sharp-eyed predators in the wild."
(Đại bàng được biết đến là loài săn mồi tinh mắt trong tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp-eyed
adjectiveCó hoặc thể hiện thị lực sắc bén; tinh ý, quan sát tốt.
"The sharp-eyed detective noticed a small detail that solved the case."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be sharp-eyed when you cross the street. |
Hãy tinh mắt khi bạn băng qua đường. |
| Phủ định | Don't be sharp-eyed only for faults; look for strengths too. |
Đừng chỉ tinh mắt nhìn lỗi lầm; hãy tìm kiếm điểm mạnh nữa. |
| Nghi vấn | Please, be sharp-eyed and help me find my lost keys. |
Làm ơn hãy tinh mắt và giúp tôi tìm chìa khóa bị mất. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-eyed".
