(Top Banner Ad)
sharp-eyed
B2
adjective B2 Chung

sharp-eyed

UK: /ˌʃɑːrp ˈaɪd/ • US: /ˌʃɑːrp ˈaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh mắt mắt tinh tường có đôi mắt sắc bén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing keen vision; observant.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện thị lực sắc bén; tinh ý, quan sát tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sharp-eyed detective noticed a small detail that solved the case."

    "Vị thám tử tinh mắt đã nhận thấy một chi tiết nhỏ, điều đó đã giải quyết vụ án."

  • "She is sharp-eyed and notices everything."

    "Cô ấy tinh mắt và để ý mọi thứ."

  • "The sharp-eyed customs officer found the hidden contraband."

    "Nhân viên hải quan tinh mắt đã tìm thấy hàng lậu được giấu kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc bén, nhọn, rõ ràng, tinh tường
Noun sharpness sự sắc bén, độ rõ nét, sự tinh tường
Adverb sharply một cách sắc bén, mạnh mẽ, đột ngột
Verb sharpen mài sắc, làm rõ nét, cải thiện
Noun eye mắt, tầm nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

eagle-eyed (mắt tinh như chim ưng)hawk-eyed (mắt tinh như diều hâu)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
sharp
English
eyed
English
sharp-eyed

Nguồn gốc của 'sharp-eyed'

Từ 'sharp-eyed' là một từ ghép đơn giản và trực tiếp trong tiếng Anh, được hình thành từ tính từ 'sharp' (sắc bén, tinh tường) và 'eyed' (có đôi mắt). Cụm từ này mô tả một người hoặc một loài vật có thị lực rất tốt, có khả năng nhìn rõ và nhận ra những chi tiết nhỏ mà người khác có thể bỏ qua. Nó không có một câu chuyện thần thoại hay lịch sử phức tạp đằng sau, mà chỉ đơn thuần là sự kết hợp của hai từ để tạo nên một ý nghĩa mô tả rõ ràng.

Usage Note

Từ 'sharp-eyed' thường được dùng để mô tả khả năng quan sát chi tiết và phát hiện ra những điều mà người khác có thể bỏ qua. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy rõ ràng và nhận thức nhanh nhạy. Khác với 'observant' (quan sát), 'sharp-eyed' đặc biệt nhấn mạnh vào thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Sharp-eyed + Noun
  • observer a sharp-eyed observer
    (một người quan sát tinh tường)
  • detective a sharp-eyed detective
    (một thám tử tinh mắt)
  • journalist a sharp-eyed journalist
    (một nhà báo sắc sảo/tinh mắt)
Verb + sharp-eyed
  • be be sharp-eyed
    (tinh mắt, có tầm nhìn sắc bén)
  • remain remain sharp-eyed
    (duy trì sự tinh mắt/sắc sảo)

Idioms

  • be sharp-eyed for something

    tinh mắt tìm kiếm/phát hiện điều gì đó (thường là những thứ khó thấy)

    "She's always sharp-eyed for bargains when shopping."

    (Cô ấy luôn tinh mắt tìm kiếm các món hời khi mua sắm.)

  • a sharp-eyed person/animal

    một người/động vật có mắt tinh tường, khả năng quan sát tốt

    "Eagles are known as sharp-eyed predators in the wild."

    (Đại bàng được biết đến là loài săn mồi tinh mắt trong tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp-eyed

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện thị lực sắc bén; tinh ý, quan sát tốt.

"The sharp-eyed detective noticed a small detail that solved the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be sharp-eyed when you cross the street.
Hãy tinh mắt khi bạn băng qua đường.
Phủ định
Don't be sharp-eyed only for faults; look for strengths too.
Đừng chỉ tinh mắt nhìn lỗi lầm; hãy tìm kiếm điểm mạnh nữa.
Nghi vấn
Please, be sharp-eyed and help me find my lost keys.
Làm ơn hãy tinh mắt và giúp tôi tìm chìa khóa bị mất.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-eyed".

Nghề nghiệp đòi hỏi sự tinh tường

Thuật ngữ 'sharp-eyed' thường được dùng để mô tả những người làm các nghề nghiệp đòi hỏi khả năng quan sát chi tiết cực kỳ tốt. Chẳng hạn, các thám tử, nhà báo điều tra, họa sĩ, nhà điểu học (người quan sát chim), kiểm tra viên chất lượng, hoặc thậm chí là người đọc bản in thử đều cần có đôi mắt 'sắc bén' để phát hiện những điều mà người khác có thể bỏ qua, đảm bảo độ chính xác cao trong công việc của họ.

Biểu tượng của sự tinh anh và nhạy bén

Trong nhiều nền văn hóa, các loài động vật như đại bàng hay cú thường được xem là biểu tượng của sự tinh mắt, khả năng nhìn xa trông rộng và sự khôn ngoan. Khi miêu tả một người 'sharp-eyed', chúng ta không chỉ nói về thị lực đơn thuần mà còn liên tưởng đến sự nhanh nhạy, thông minh và khả năng nhìn thấu vấn đề một cách sâu sắc, nắm bắt được bản chất hoặc những chi tiết quan trọng mà người khác có thể bỏ qua.