(Top Banner Ad)
shelter-in-place
B2
Danh từ B2 An toàn công cộng, Quản lý khẩn cấp

shelter-in-place

UK: /ˈʃeltər ɪn ˈpleɪs/ • US: /ˈʃɛltər ɪn ˈpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trú ẩn tại chỗ ở yên tại chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protocol that directs individuals to stay indoors, typically at their current location (home, work, or school), to protect themselves from immediate danger such as a natural disaster, act of terrorism, or hazardous materials release.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hướng dẫn mọi người ở trong nhà, thường là tại vị trí hiện tại của họ (nhà, nơi làm việc hoặc trường học), để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm tức thời như thảm họa tự nhiên, hành động khủng bố hoặc rò rỉ vật liệu nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities issued a shelter-in-place order due to the chemical spill."

    "Các nhà chức trách đã ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ do sự cố tràn hóa chất."

  • "Residents were told to shelter-in-place until the police resolved the situation."

    "Người dân được yêu cầu trú ẩn tại chỗ cho đến khi cảnh sát giải quyết xong tình hình."

  • "Schools often practice shelter-in-place drills to prepare for emergencies."

    "Các trường học thường thực hành các cuộc diễn tập trú ẩn tại chỗ để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter-in-place Lệnh/chỉ thị trú ẩn tại chỗ; tình trạng trú ẩn tại chỗ
Verb to shelter in place Thực hiện trú ẩn tại chỗ; ở yên tại một địa điểm an toàn
Adjective shelter-in-place Liên quan đến việc trú ẩn tại chỗ (ví dụ: a shelter-in-place order)
Noun sheltering-in-place Hành động/quá trình trú ẩn tại chỗ

Synonyms

lockdown (phong tỏa)stay-at-home order (lệnh ở nhà)

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng, Quản lý khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

English
shelter
English
in place
English
shelter-in-place

Nguồn gốc của cụm từ "shelter-in-place"

Cụm từ "shelter-in-place" (trú ẩn tại chỗ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai thành phần chính: "shelter" (nơi trú ẩn, che chở) và "in place" (tại chỗ). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1980 tại Hoa Kỳ, ban đầu là một khuyến nghị an toàn trong các tình huống khẩn cấp như rò rỉ hóa chất độc hại hoặc các vụ xả súng, nơi việc di tản có thể nguy hiểm hơn việc ở yên trong một tòa nhà kiên cố. Sau đó, nó trở thành một cụm từ quen thuộc trên toàn cầu, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19, để chỉ việc người dân ở nhà nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus.

Usage Note

Khái niệm 'shelter-in-place' nhấn mạnh việc tìm kiếm sự an toàn ngay lập tức tại vị trí hiện tại thay vì sơ tán. Nó thường được sử dụng khi việc sơ tán có thể nguy hiểm hơn, hoặc khi thời gian quá ngắn để sơ tán an toàn. Cần phân biệt với 'evacuate' (sơ tán), nơi mọi người được yêu cầu rời khỏi một khu vực nguy hiểm và di chuyển đến một địa điểm an toàn hơn.

Prepositions

at during

'at' dùng để chỉ địa điểm thực hiện việc trú ẩn (ví dụ: shelter-in-place at home). 'during' dùng để chỉ thời gian xảy ra việc trú ẩn (ví dụ: shelter-in-place during a tornado).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shelter-in-place
  • issue issue a shelter-in-place order
    (ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ)
  • impose impose a shelter-in-place directive
    (áp đặt chỉ thị trú ẩn tại chỗ)
  • remain remain in shelter-in-place
    (duy trì trạng thái trú ẩn tại chỗ)
  • lift lift a shelter-in-place order
    (dỡ bỏ lệnh trú ẩn tại chỗ)
Adjective + shelter-in-place
  • mandatory mandatory shelter-in-place
    (lệnh trú ẩn tại chỗ bắt buộc)
  • voluntary voluntary shelter-in-place
    (khuyến nghị trú ẩn tại chỗ tự nguyện)
  • city-wide city-wide shelter-in-place
    (lệnh trú ẩn tại chỗ toàn thành phố)
Noun + shelter-in-place
  • order shelter-in-place order
    (lệnh trú ẩn tại chỗ)
  • directive shelter-in-place directive
    (chỉ thị trú ẩn tại chỗ)
  • guidance shelter-in-place guidance
    (hướng dẫn trú ẩn tại chỗ)

Idioms

  • shelter-in-place order

    Lệnh chính thức yêu cầu người dân ở trong nhà hoặc nơi an toàn nhất thay vì di tản.

    "The police issued a shelter-in-place order due to the chemical spill."

    (Cảnh sát đã ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ do sự cố tràn hóa chất.)

  • be under a shelter-in-place order/directive

    Trong tình trạng phải tuân thủ lệnh hoặc chỉ thị trú ẩn tại chỗ.

    "Residents were under a shelter-in-place directive for three hours."

    (Cư dân đã phải tuân thủ chỉ thị trú ẩn tại chỗ trong ba giờ.)

  • to shelter in place

    Thực hiện hành động ở yên tại nơi mình đang ở để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

    "During the tornado warning, we were told to shelter in place."

    (Trong cảnh báo lốc xoáy, chúng tôi được yêu cầu trú ẩn tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelter-in-place

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hướng dẫn mọi người ở trong nhà, thường là tại vị trí hiện tại của họ (nhà, nơi làm việc hoặc trường học), để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm tức thời như thảm họa tự nhiên, hành động khủng bố hoặc rò rỉ vật liệu nguy hiểm.

"The authorities issued a shelter-in-place order due to the chemical spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the blizzard, we gathered blankets, food, and prepared for a shelter-in-place.
Trong trận bão tuyết, chúng tôi thu thập chăn, thức ăn, và chuẩn bị cho việc trú ẩn tại chỗ.
Phủ định
Because the danger had passed, the shelter-in-place order, thankfully, was lifted quickly.
Vì nguy hiểm đã qua, lệnh trú ẩn tại chỗ, may mắn thay, đã được dỡ bỏ nhanh chóng.
Nghi vấn
If there is a chemical spill, should we, as a precaution, initiate a shelter-in-place?
Nếu có sự cố tràn hóa chất, chúng ta có nên, như một biện pháp phòng ngừa, bắt đầu lệnh trú ẩn tại chỗ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a shelter-in-place policy due to the severe weather.
Công ty đã thực hiện chính sách trú ẩn tại chỗ do thời tiết khắc nghiệt.
Phủ định
We didn't shelter-in-place because the emergency broadcast system reported a false alarm.
Chúng tôi đã không trú ẩn tại chỗ vì hệ thống phát sóng khẩn cấp báo động sai.
Nghi vấn
Why did the government recommend a shelter-in-place order for the city?
Tại sao chính phủ khuyến nghị lệnh trú ẩn tại chỗ cho thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter-in-place".

Bối cảnh sử dụng trong an toàn công cộng

Thuật ngữ 'shelter-in-place' (trú ẩn tại chỗ) ra đời và phổ biến rộng rãi trong các tình huống khẩn cấp về an toàn công cộng. Nó thường được áp dụng khi có các mối đe dọa từ bên ngoài như rò rỉ hóa chất độc hại, các vụ xả súng hàng loạt, hoặc thiên tai (bão, lốc xoáy) mà việc di tản có thể gây nguy hiểm hơn. Mục đích chính là bảo vệ người dân bằng cách giữ họ ở trong nhà hoặc các tòa nhà kiên cố, đóng kín cửa để tránh các mối nguy.

Sự phổ biến trong đại dịch COVID-19

Dù đã tồn tại từ trước, 'shelter-in-place' đã trở thành một cụm từ toàn cầu được sử dụng rộng rãi trong đại dịch COVID-19. Nhiều quốc gia và khu vực đã ban hành các lệnh 'shelter-in-place' hoặc 'stay-at-home' (ở nhà) để hạn chế sự di chuyển của người dân, nhằm làm chậm tốc độ lây lan của virus. Điều này đã thay đổi cách mọi người làm việc, học tập và giao tiếp, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ở nhà để bảo vệ cộng đồng.