shelter-in-place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protocol that directs individuals to stay indoors, typically at their current location (home, work, or school), to protect themselves from immediate danger such as a natural disaster, act of terrorism, or hazardous materials release.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hướng dẫn mọi người ở trong nhà, thường là tại vị trí hiện tại của họ (nhà, nơi làm việc hoặc trường học), để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm tức thời như thảm họa tự nhiên, hành động khủng bố hoặc rò rỉ vật liệu nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The authorities issued a shelter-in-place order due to the chemical spill."
"Các nhà chức trách đã ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ do sự cố tràn hóa chất."
-
"Residents were told to shelter-in-place until the police resolved the situation."
"Người dân được yêu cầu trú ẩn tại chỗ cho đến khi cảnh sát giải quyết xong tình hình."
-
"Schools often practice shelter-in-place drills to prepare for emergencies."
"Các trường học thường thực hành các cuộc diễn tập trú ẩn tại chỗ để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shelter-in-place | Lệnh/chỉ thị trú ẩn tại chỗ; tình trạng trú ẩn tại chỗ |
| Verb | to shelter in place | Thực hiện trú ẩn tại chỗ; ở yên tại một địa điểm an toàn |
| Adjective | shelter-in-place | Liên quan đến việc trú ẩn tại chỗ (ví dụ: a shelter-in-place order) |
| Noun | sheltering-in-place | Hành động/quá trình trú ẩn tại chỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'shelter-in-place' nhấn mạnh việc tìm kiếm sự an toàn ngay lập tức tại vị trí hiện tại thay vì sơ tán. Nó thường được sử dụng khi việc sơ tán có thể nguy hiểm hơn, hoặc khi thời gian quá ngắn để sơ tán an toàn. Cần phân biệt với 'evacuate' (sơ tán), nơi mọi người được yêu cầu rời khỏi một khu vực nguy hiểm và di chuyển đến một địa điểm an toàn hơn.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm thực hiện việc trú ẩn (ví dụ: shelter-in-place at home). 'during' dùng để chỉ thời gian xảy ra việc trú ẩn (ví dụ: shelter-in-place during a tornado).
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a shelter-in-place order (ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ)
-
impose impose a shelter-in-place directive (áp đặt chỉ thị trú ẩn tại chỗ)
-
remain remain in shelter-in-place (duy trì trạng thái trú ẩn tại chỗ)
-
lift lift a shelter-in-place order (dỡ bỏ lệnh trú ẩn tại chỗ)
-
mandatory mandatory shelter-in-place (lệnh trú ẩn tại chỗ bắt buộc)
-
voluntary voluntary shelter-in-place (khuyến nghị trú ẩn tại chỗ tự nguyện)
-
city-wide city-wide shelter-in-place (lệnh trú ẩn tại chỗ toàn thành phố)
-
order shelter-in-place order (lệnh trú ẩn tại chỗ)
-
directive shelter-in-place directive (chỉ thị trú ẩn tại chỗ)
-
guidance shelter-in-place guidance (hướng dẫn trú ẩn tại chỗ)
Idioms
-
shelter-in-place order
Lệnh chính thức yêu cầu người dân ở trong nhà hoặc nơi an toàn nhất thay vì di tản.
"The police issued a shelter-in-place order due to the chemical spill."
(Cảnh sát đã ban hành lệnh trú ẩn tại chỗ do sự cố tràn hóa chất.)
-
be under a shelter-in-place order/directive
Trong tình trạng phải tuân thủ lệnh hoặc chỉ thị trú ẩn tại chỗ.
"Residents were under a shelter-in-place directive for three hours."
(Cư dân đã phải tuân thủ chỉ thị trú ẩn tại chỗ trong ba giờ.)
-
to shelter in place
Thực hiện hành động ở yên tại nơi mình đang ở để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.
"During the tornado warning, we were told to shelter in place."
(Trong cảnh báo lốc xoáy, chúng tôi được yêu cầu trú ẩn tại chỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelter-in-place
Danh từMột quy trình hướng dẫn mọi người ở trong nhà, thường là tại vị trí hiện tại của họ (nhà, nơi làm việc hoặc trường học), để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm tức thời như thảm họa tự nhiên, hành động khủng bố hoặc rò rỉ vật liệu nguy hiểm.
"The authorities issued a shelter-in-place order due to the chemical spill."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the blizzard, we gathered blankets, food, and prepared for a shelter-in-place. |
Trong trận bão tuyết, chúng tôi thu thập chăn, thức ăn, và chuẩn bị cho việc trú ẩn tại chỗ. |
| Phủ định | Because the danger had passed, the shelter-in-place order, thankfully, was lifted quickly. |
Vì nguy hiểm đã qua, lệnh trú ẩn tại chỗ, may mắn thay, đã được dỡ bỏ nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If there is a chemical spill, should we, as a precaution, initiate a shelter-in-place? |
Nếu có sự cố tràn hóa chất, chúng ta có nên, như một biện pháp phòng ngừa, bắt đầu lệnh trú ẩn tại chỗ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a shelter-in-place policy due to the severe weather. |
Công ty đã thực hiện chính sách trú ẩn tại chỗ do thời tiết khắc nghiệt. |
| Phủ định | We didn't shelter-in-place because the emergency broadcast system reported a false alarm. |
Chúng tôi đã không trú ẩn tại chỗ vì hệ thống phát sóng khẩn cấp báo động sai. |
| Nghi vấn | Why did the government recommend a shelter-in-place order for the city? |
Tại sao chính phủ khuyến nghị lệnh trú ẩn tại chỗ cho thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter-in-place".
