shift plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A schedule or arrangement detailing the work shifts for employees, specifying who works when and for how long.
Vietnamese Meaning
Một lịch trình hoặc sự sắp xếp chi tiết các ca làm việc cho nhân viên, chỉ định ai làm việc khi nào và trong bao lâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager posted the new shift plan on the bulletin board."
"Người quản lý đã đăng kế hoạch ca làm việc mới lên bảng thông báo."
-
"The factory's shift plan ensures continuous production."
"Kế hoạch ca làm việc của nhà máy đảm bảo sản xuất liên tục."
-
"We need to review the shift plan to optimize staffing levels."
"Chúng ta cần xem xét kế hoạch ca làm việc để tối ưu hóa số lượng nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, sản xuất hoặc các ngành dịch vụ mà công việc được thực hiện theo ca. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và kế hoạch trước của việc phân công ca.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a shift plan (xây dựng một kế hoạch ca làm việc)
-
create create a shift plan (tạo ra một kế hoạch ca làm việc)
-
implement implement a shift plan (triển khai một kế hoạch ca làm việc)
-
adjust adjust the shift plan (điều chỉnh kế hoạch ca làm việc)
-
follow follow the shift plan (tuân thủ kế hoạch ca làm việc)
-
manage manage the shift plan (quản lý kế hoạch ca làm việc)
-
flexible flexible shift plan (kế hoạch ca làm việc linh hoạt)
-
rotating rotating shift plan (kế hoạch ca làm việc luân phiên)
-
detailed detailed shift plan (kế hoạch ca làm việc chi tiết)
-
effective effective shift plan (kế hoạch ca làm việc hiệu quả)
-
weekly weekly shift plan (kế hoạch ca làm việc hàng tuần)
-
staff staff shift plan (kế hoạch ca làm việc của nhân viên)
-
employee employee shift plan (kế hoạch ca làm việc của nhân viên)
Idioms
-
to implement a shift plan
triển khai một kế hoạch ca làm việc
"The manager decided to implement a new shift plan to improve operational efficiency."
(Người quản lý quyết định triển khai một kế hoạch ca làm việc mới để cải thiện hiệu quả hoạt động.)
-
to stick to the shift plan
tuân thủ kế hoạch ca làm việc
"It's crucial for all team members to stick to the shift plan for smooth workflow."
(Điều quan trọng là tất cả thành viên trong nhóm phải tuân thủ kế hoạch ca làm việc để quy trình làm việc diễn ra suôn sẻ.)
-
to revise the shift plan
xem xét lại/điều chỉnh kế hoạch ca làm việc
"Due to unexpected staff shortages, we had to revise the shift plan for next week."
(Do thiếu hụt nhân sự đột xuất, chúng tôi phải xem xét lại kế hoạch ca làm việc cho tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift plan
Danh từMột lịch trình hoặc sự sắp xếp chi tiết các ca làm việc cho nhân viên, chỉ định ai làm việc khi nào và trong bao lâu.
"The manager posted the new shift plan on the bulletin board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift plan".
