(Top Banner Ad)
shift plan
B1
Danh từ B1 Quản lý, Kinh doanh, Sản xuất

shift plan

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch ca làm việc lịch phân ca bảng phân công ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A schedule or arrangement detailing the work shifts for employees, specifying who works when and for how long.

Vietnamese Meaning

Một lịch trình hoặc sự sắp xếp chi tiết các ca làm việc cho nhân viên, chỉ định ai làm việc khi nào và trong bao lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager posted the new shift plan on the bulletin board."

    "Người quản lý đã đăng kế hoạch ca làm việc mới lên bảng thông báo."

  • "The factory's shift plan ensures continuous production."

    "Kế hoạch ca làm việc của nhà máy đảm bảo sản xuất liên tục."

  • "We need to review the shift plan to optimize staffing levels."

    "Chúng ta cần xem xét kế hoạch ca làm việc để tối ưu hóa số lượng nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift Ca làm việc, sự thay đổi
Verb shift Thay đổi, chuyển ca
Noun plan Kế hoạch, bản đồ
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

shift work (làm việc theo ca)overtime (làm thêm giờ)employee scheduling (lên lịch cho nhân viên)

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan (to divide, arrange)
Middle English
shiften (to move, alter, arrange)
Modern English
shift (a period of work, a change)
Latin
planus (flat, level)
Old French
plan (ground-plan, drawing)
Middle English
plan (a drawing, a scheme)
Modern English
plan (a detailed proposal for doing or achieving something)
Modern English (compound)
shift plan (a schedule of work shifts)

Nguồn gốc của 'Shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa 'chia tách' hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc di chuyển hoặc thay đổi vị trí. Về sau, từ này phát triển nghĩa để chỉ một 'ca làm việc' – tức là một phần thời gian làm việc đã được phân chia trong ngày.

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' xuất phát từ tiếng Latin 'planus', có nghĩa là 'bằng phẳng'. Lúc đầu, nó được dùng để chỉ các bản vẽ kỹ thuật hoặc sơ đồ mặt đất. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ kế hoạch hay dự định nào được lập ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, sản xuất hoặc các ngành dịch vụ mà công việc được thực hiện theo ca. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và kế hoạch trước của việc phân công ca.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shift plan
  • develop develop a shift plan
    (xây dựng một kế hoạch ca làm việc)
  • create create a shift plan
    (tạo ra một kế hoạch ca làm việc)
  • implement implement a shift plan
    (triển khai một kế hoạch ca làm việc)
  • adjust adjust the shift plan
    (điều chỉnh kế hoạch ca làm việc)
  • follow follow the shift plan
    (tuân thủ kế hoạch ca làm việc)
  • manage manage the shift plan
    (quản lý kế hoạch ca làm việc)
Adjective + shift plan
  • flexible flexible shift plan
    (kế hoạch ca làm việc linh hoạt)
  • rotating rotating shift plan
    (kế hoạch ca làm việc luân phiên)
  • detailed detailed shift plan
    (kế hoạch ca làm việc chi tiết)
  • effective effective shift plan
    (kế hoạch ca làm việc hiệu quả)
  • weekly weekly shift plan
    (kế hoạch ca làm việc hàng tuần)
Noun + shift plan
  • staff staff shift plan
    (kế hoạch ca làm việc của nhân viên)
  • employee employee shift plan
    (kế hoạch ca làm việc của nhân viên)

Idioms

  • to implement a shift plan

    triển khai một kế hoạch ca làm việc

    "The manager decided to implement a new shift plan to improve operational efficiency."

    (Người quản lý quyết định triển khai một kế hoạch ca làm việc mới để cải thiện hiệu quả hoạt động.)

  • to stick to the shift plan

    tuân thủ kế hoạch ca làm việc

    "It's crucial for all team members to stick to the shift plan for smooth workflow."

    (Điều quan trọng là tất cả thành viên trong nhóm phải tuân thủ kế hoạch ca làm việc để quy trình làm việc diễn ra suôn sẻ.)

  • to revise the shift plan

    xem xét lại/điều chỉnh kế hoạch ca làm việc

    "Due to unexpected staff shortages, we had to revise the shift plan for next week."

    (Do thiếu hụt nhân sự đột xuất, chúng tôi phải xem xét lại kế hoạch ca làm việc cho tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift plan

Danh từ
Lật mặt

Một lịch trình hoặc sự sắp xếp chi tiết các ca làm việc cho nhân viên, chỉ định ai làm việc khi nào và trong bao lâu.

"The manager posted the new shift plan on the bulletin board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift plan".

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Kế hoạch ca làm việc thường ảnh hưởng sâu sắc đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân của người lao động. Một kế hoạch linh hoạt có thể giúp nhân viên quản lý thời gian hiệu quả hơn, trong khi một kế hoạch cứng nhắc có thể gây ra áp lực và khó khăn trong việc sắp xếp cuộc sống.

Sự công bằng trong phân công

Trong nhiều môi trường làm việc, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc phân công ca làm việc một cách công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt. Điều này giúp duy trì tinh thần đoàn kết, sự hài lòng và năng suất của nhân viên, đồng thời tránh xung đột nội bộ.