(Top Banner Ad)
shift stick
B1
noun B1 Ô tô

shift stick

UK: /ʃɪft stɪk/ • US: /ʃɪft stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cần số tay số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lever used to select gears in a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Cần số, bộ phận dùng để chọn số (tốc độ) trong xe có động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grabbed the shift stick and slammed the car into first gear."

    "Anh ta nắm lấy cần số và chuyển xe về số một."

  • "The shift stick in my car is a little loose."

    "Cần số trong xe của tôi hơi lỏng."

  • "Learning to drive a manual car requires mastering the shift stick."

    "Học lái xe số sàn đòi hỏi phải làm chủ cần số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift stick Cần số tay, cần gạt số (trong xe số sàn)
Verb shift Sang số, chuyển số
Noun shifter Bộ phận sang số, cần gạt số (của xe)
Noun gear shift Cần số, bộ phận sang số (từ đồng nghĩa/thay thế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
English (Verb)
shift
Old English
sticca
English (Noun)
stick
Modern English (Compound Noun)
shift stick

Nguồn gốc đơn giản và trực quan

Cụm từ 'shift stick' là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp chức năng và hình dáng của nó trong ngữ cảnh lái xe. 'Shift' có nghĩa là 'thay đổi', 'chuyển đổi' (ở đây là chuyển số), và 'stick' có nghĩa là 'cái gậy' hoặc 'cần gạt'. Khi ghép lại, nó trở thành 'cái cần để chuyển số' – một mô tả rất rõ ràng và dễ hiểu về bộ phận quan trọng để thay đổi cấp số trong xe số sàn.

Usage Note

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh xe cộ, đặc biệt là xe ô tô số sàn (manual transmission). Nó đề cập đến cần gạt mà người lái xe sử dụng để chuyển đổi giữa các bánh răng khác nhau để kiểm soát tốc độ và mô-men xoắn của xe. 'Shift stick' thường được sử dụng thay thế cho 'gear stick' hoặc 'gear lever'. Mặc dù 'gear lever' có lẽ là thuật ngữ chính thức hơn, 'shift stick' lại phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shift stick
  • move move the shift stick
    (di chuyển cần số)
  • grab grab the shift stick
    (nắm lấy cần số)
  • push push the shift stick
    (đẩy cần số)
  • pull pull the shift stick
    (kéo cần số)
Adjective + shift stick
  • manual manual shift stick
    (cần số tay (của xe số sàn))
  • short short shift stick
    (cần số ngắn)
  • heavy heavy shift stick
    (cần số nặng (khó điều khiển))

Idioms

  • learn to drive a shift stick

    học lái xe số sàn

    "My brother wants to learn to drive a shift stick before going on his road trip."

    (Anh trai tôi muốn học lái xe số sàn trước khi đi du lịch đường dài.)

  • master the shift stick

    thành thạo việc điều khiển cần số

    "It takes practice to master the shift stick for smooth gear changes."

    (Cần luyện tập để thành thạo cần số nhằm sang số mượt mà.)

  • handle the shift stick

    điều khiển cần số (một cách khéo léo)

    "He quickly learned how to handle the shift stick without looking down."

    (Anh ấy nhanh chóng học được cách điều khiển cần số mà không cần nhìn xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift stick

noun
Lật mặt

Cần số, bộ phận dùng để chọn số (tốc độ) trong xe có động cơ.

"He grabbed the shift stick and slammed the car into first gear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers using a shift stick even though his car has automatic transmission.
Anh ấy thích sử dụng cần số tay mặc dù xe của anh ấy có hộp số tự động.
Phủ định
They didn't know whose car had a custom shift stick.
Họ không biết xe của ai có cần số tùy chỉnh.
Nghi vấn
Does anyone here know how to properly use a shift stick?
Có ai ở đây biết cách sử dụng cần số tay đúng cách không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver uses the shift stick skillfully.
Người lái xe sử dụng cần số một cách khéo léo.
Phủ định
He does not use the shift stick often.
Anh ấy không sử dụng cần số thường xuyên.
Nghi vấn
Does the car have a shift stick?
Chiếc xe có cần số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift stick".

Kỹ năng lái xe số sàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lái xe số sàn (sử dụng 'shift stick') thường được coi là một kỹ năng lái xe cơ bản và là dấu hiệu của một người lái xe 'thực thụ'. Mặc dù xe số tự động ngày càng phổ biến, việc biết lái xe số sàn vẫn được đánh giá cao, đặc biệt trong các dòng xe thể thao hoặc xe cổ, nơi nó mang lại trải nghiệm lái xe 'kết nối' hơn.

Sự lựa chọn giữa số sàn và số tự động

Việc điều khiển 'shift stick' đòi hỏi sự phối hợp giữa chân côn, chân ga và tay gạt số, có thể khó khăn hơn cho người mới học hoặc khi lái xe trong điều kiện giao thông đông đúc so với xe số tự động. Tuy nhiên, nhiều người đam mê xe hơi vẫn ưa thích xe số sàn vì khả năng kiểm soát tốc độ và sức mạnh tốt hơn, cũng như cảm giác 'lái' chân thực mà nó mang lại.