(Top Banner Ad)
shin pad
A2
danh từ A2 Thể thao

shin pad

UK: /ˈʃɪn ˌpæd/ • US: /ˈʃɪn ˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

miếng bảo vệ ống quyển bọc ống quyển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of protective equipment worn on the front of the leg to protect the shin, especially during sports.

Vietnamese Meaning

Một miếng đệm bảo vệ được đeo ở phía trước cẳng chân để bảo vệ ống quyển, đặc biệt là trong các môn thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore shin pads to protect his legs during the soccer game."

    "Anh ấy đeo miếng bảo vệ ống quyển để bảo vệ chân trong trận bóng đá."

  • "The soccer player adjusted his shin pads before running onto the field."

    "Cầu thủ bóng đá chỉnh lại miếng bảo vệ ống quyển trước khi chạy ra sân."

  • "Shin pads are mandatory for all players in this league."

    "Miếng bảo vệ ống quyển là bắt buộc đối với tất cả người chơi trong giải đấu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shin Ống chân
Verb shin Leo trèo bằng ống chân và tay (thường là leo lên cột hoặc cây)
Noun pad Miếng đệm, miếng lót; tấm lót; sổ tay
Verb pad Lót đệm, đệm vào; đi bộ nhẹ nhàng
Adjective padded Được lót đệm, có đệm
Noun shin guard Miếng bảo vệ ống chân (từ đồng nghĩa, thường được dùng trong bóng đá Mỹ và Canada)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skina-
Old English
scinu
Middle English
schine
Modern English
shin (ống chân)
Middle English
padde
Modern English
pad (miếng đệm)
Modern English
shin pad (Từ ghép được hình thành từ 'shin' và 'pad' để mô tả thiết bị bảo hộ, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc từ thể thao

Miếng bảo vệ ống chân (shin pad) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, cùng với sự phát triển của các môn thể thao đồng đội như bóng đá và khúc côn cầu. Ban đầu, các cầu thủ thường tự chế miếng bảo vệ từ các vật liệu thô sơ để giảm thiểu chấn thương trong quá trình thi đấu.

Công dụng rõ ràng từ tên gọi

Từ 'shin' (ống chân) và 'pad' (miếng đệm) kết hợp để mô tả chính xác công dụng của vật dụng này: một miếng đệm được thiết kế đặc biệt để bảo vệ phần ống chân dễ bị tổn thương, giúp người chơi an toàn hơn trong các hoạt động thể thao có va chạm.

Usage Note

Shin pads thường được làm từ nhựa cứng hoặc bọt, được thiết kế để hấp thụ và phân tán lực tác động, giảm nguy cơ chấn thương. Chúng là thiết bị thiết yếu trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu, bóng chày, và võ thuật.

Prepositions

with

"Wearing shin pads with built-in ankle protection is recommended."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shin pad(s)
  • wear wear shin pads
    (mặc/đeo miếng bảo vệ ống chân)
  • put on put on shin pads
    (đeo miếng bảo vệ ống chân vào)
  • take off / remove take off / remove shin pads
    (tháo miếng bảo vệ ống chân ra)
  • adjust adjust your shin pads
    (điều chỉnh miếng bảo vệ ống chân của bạn)
Adjective + shin pad(s)
  • comfortable comfortable shin pads
    (miếng bảo vệ ống chân thoải mái)
  • sturdy sturdy shin pads
    (miếng bảo vệ ống chân chắc chắn)
  • lightweight lightweight shin pads
    (miếng bảo vệ ống chân nhẹ)
  • new new shin pads
    (miếng bảo vệ ống chân mới)
Noun + shin pad(s) (compound)
  • football football shin pads
    (miếng bảo vệ ống chân dùng trong bóng đá)
  • hockey hockey shin pads
    (miếng bảo vệ ống chân dùng trong khúc côn cầu)

Idioms

  • to wear shin pads (while playing sports)

    Đeo miếng bảo vệ ống chân (khi chơi thể thao) - Đây là cách diễn đạt thông thường về việc sử dụng vật dụng này để bảo vệ bản thân.

    "All football players must wear shin pads during the match for their safety."

    (Tất cả các cầu thủ bóng đá phải đeo miếng bảo vệ ống chân trong suốt trận đấu vì sự an toàn của họ.)

  • to put one's shin pads on

    Đeo miếng bảo vệ ống chân vào - Một cụm động từ phổ biến để chỉ hành động chuẩn bị trước khi tham gia hoạt động thể thao.

    "Before heading out to the field, make sure to put your shin pads on."

    (Trước khi ra sân, hãy đảm bảo đeo miếng bảo vệ ống chân của bạn vào.)

  • to get your shin pads dirty

    Làm bẩn miếng bảo vệ ống chân - Ám chỉ việc tham gia tích cực, không ngại va chạm hay lăn xả trong trận đấu, thể hiện sự hết mình.

    "He’s a true defender, always willing to get his shin pads dirty to win the ball."

    (Anh ấy là một hậu vệ đích thực, luôn sẵn sàng lăn xả để làm bẩn miếng bảo vệ ống chân của mình để giành bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shin pad

danh từ
Lật mặt

Một miếng đệm bảo vệ được đeo ở phía trước cẳng chân để bảo vệ ống quyển, đặc biệt là trong các môn thể thao.

"He wore shin pads to protect his legs during the soccer game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears shin pads during soccer practice.
Anh ấy đeo miếng bảo vệ ống quyển trong buổi tập bóng đá.
Phủ định
They don't need to wear shin pads for this game.
Họ không cần đeo miếng bảo vệ ống quyển cho trận đấu này.
Nghi vấn
When should I wear my shin pads?
Khi nào tôi nên đeo miếng bảo vệ ống quyển của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shin pad".

Thiết bị bắt buộc trong bóng đá

Trong bóng đá (soccer), việc đeo miếng bảo vệ ống chân là quy định bắt buộc theo Luật của Trò chơi (Laws of the Game) của FIFA. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc bảo vệ cầu thủ khỏi chấn thương nghiêm trọng do va chạm hoặc các cú đá vào ống chân, vốn rất phổ biến trong môn thể thao này.

Sự tiến hóa của thiết bị bảo hộ

Miếng bảo vệ ống chân đã trải qua nhiều cải tiến về vật liệu và thiết kế qua các thập kỷ. Từ những miếng da hoặc vật liệu thô sơ ban đầu, nay chúng được làm từ sợi carbon, nhựa tổng hợp nhẹ và các vật liệu hấp thụ chấn động tiên tiến, mang lại sự bảo vệ tối ưu mà vẫn đảm bảo sự thoải mái và linh hoạt cho người chơi.