(Top Banner Ad)
ship stability
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hàng hải

ship stability

Nghĩa tiếng Việt

tính ổn định của tàu độ ổn định của tàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a ship to return to an upright position after being tilted or heeled over by external forces such as wind, waves, or cargo shifts.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một con tàu tự phục hồi về vị trí thẳng đứng sau khi bị nghiêng hoặc lật bởi các lực bên ngoài như gió, sóng hoặc sự dịch chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining adequate ship stability is crucial for safe navigation."

    "Duy trì sự ổn định đầy đủ của tàu là rất quan trọng để điều hướng an toàn."

  • "The ship's stability was compromised by the shifting cargo."

    "Sự ổn định của con tàu bị ảnh hưởng do hàng hóa bị dịch chuyển."

  • "Calculations of ship stability are essential for safe loading procedures."

    "Các tính toán về độ ổn định của tàu là rất cần thiết cho các quy trình xếp hàng an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm vững
Noun stabilization sự ổn định hóa
Noun instability sự bất ổn định
Adjective unstable không ổn định, chông chênh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skipą
Old English
scip
Modern English
ship
Latin
stare
Latin
stabilis
Latin
stabilitas
Old French
stabilite
Middle English
stabilite
Modern English
stability

Nguồn gốc của 'Ship'

Từ 'ship' có gốc từ một từ Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa liên quan đến việc 'cắt' hoặc 'tách'. Điều này có thể ám chỉ cách con thuyền 'rẽ nước' khi di chuyển, hoặc vật liệu gỗ được 'cắt' ra để chế tạo tàu. Từ đó, 'ship' đã phát triển để chỉ phương tiện vận tải đường thủy mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Stability'

Từ 'stability' bắt nguồn từ 'stare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng'. Nó mô tả khả năng 'đứng vững', không bị lật đổ hoặc thay đổi trạng thái. Khi được áp dụng cho tàu, 'stability' nói lên khả năng con tàu giữ thăng bằng và an toàn trên biển, chống lại các lực làm nó bị nghiêng hoặc lật.

Usage Note

Tính ổn định của tàu là một yếu tố quan trọng trong thiết kế và vận hành tàu, ảnh hưởng đến sự an toàn của tàu, thủy thủ đoàn và hàng hóa. Nó liên quan đến sự cân bằng giữa trọng tâm (center of gravity) và tâm nổi (center of buoyancy) của tàu.

Prepositions

of

The 'of' preposition is used to link 'stability' to the 'ship', indicating that the stability is related to the ship: 'the stability of the ship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ship stability
  • good good ship stability
    (độ ổn định tốt của tàu)
  • poor poor ship stability
    (độ ổn định kém của tàu)
  • initial initial ship stability
    (độ ổn định ban đầu của tàu)
  • dynamic dynamic ship stability
    (độ ổn định động của tàu)
  • intact intact ship stability
    (độ ổn định nguyên vẹn của tàu (trước khi hư hại))
Verb + ship stability
  • assess assess ship stability
    (đánh giá độ ổn định của tàu)
  • maintain maintain ship stability
    (duy trì độ ổn định của tàu)
  • improve improve ship stability
    (cải thiện độ ổn định của tàu)
  • lose lose ship stability
    (mất độ ổn định của tàu)
  • calculate calculate ship stability
    (tính toán độ ổn định của tàu)

Idioms

  • Loss of ship stability

    sự mất ổn định của tàu

    "The vessel suffered a catastrophic loss of ship stability in heavy seas."

    (Con tàu bị mất ổn định nghiêm trọng trong điều kiện biển động.)

  • Maintain ship stability

    duy trì độ ổn định của tàu

    "Proper loading and ballasting are crucial to maintain ship stability."

    (Việc xếp hàng và dằn tàu đúng cách là rất quan trọng để duy trì độ ổn định của tàu.)

  • Ship stability calculations

    các phép tính ổn định tàu

    "Naval architects perform complex ship stability calculations."

    (Các kiến trúc sư hàng hải thực hiện các phép tính ổn định tàu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ship stability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một con tàu tự phục hồi về vị trí thẳng đứng sau khi bị nghiêng hoặc lật bởi các lực bên ngoài như gió, sóng hoặc sự dịch chuyển hàng hóa.

"Maintaining adequate ship stability is crucial for safe navigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The naval architect has always prioritized ship stability in the design.
Kiến trúc sư hải quân luôn ưu tiên sự ổn định của tàu trong thiết kế.
Phủ định
The captain hasn't compromised ship stability for speed during the voyage.
Thuyền trưởng đã không thỏa hiệp sự ổn định của tàu để đổi lấy tốc độ trong suốt hành trình.
Nghi vấn
Has the crew monitored ship stability throughout the storm?
Thủy thủ đoàn đã theo dõi sự ổn định của tàu trong suốt cơn bão chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ship stability".

Tầm quan trọng sống còn

Độ ổn định của tàu là yếu tố cốt lõi đảm bảo an toàn hàng hải. Một con tàu không ổn định có thể dễ dàng bị lật úp bởi sóng lớn hoặc gió mạnh, dẫn đến thảm họa mất mát sinh mạng và hàng hóa. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất mà mọi thủy thủ và kỹ sư hàng hải phải nắm vững.

Khoa học đằng sau sự vững chãi

Việc hiểu và tính toán độ ổn định của tàu là một thành tựu kỹ thuật phức tạp, kết hợp vật lý, toán học và kỹ thuật hàng hải. Từ thời cổ đại, con người đã cố gắng làm cho tàu thuyền của mình ổn định hơn. Ngày nay, các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt và công nghệ mô phỏng tiên tiến được áp dụng để đảm bảo mỗi con tàu được thiết kế và vận hành an toàn nhất.