shipping tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Băng dính dùng để dán các kiện hàng để vận chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy more shipping tape to pack these boxes."
"Chúng ta cần mua thêm băng dính để đóng gói mấy cái hộp này."
-
"The package was secured with strong shipping tape."
"Gói hàng đã được cố định bằng băng dính chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ship | tàu, thuyền; con tàu |
| Verb | ship | gửi hàng, vận chuyển |
| Noun | shipper | người gửi hàng, công ty vận chuyển |
| Noun | shipment | lô hàng, chuyến hàng; sự gửi hàng |
| Noun | shipping | sự vận chuyển, ngành vận tải biển |
| Adjective | shipping | thuộc về vận chuyển, dùng để vận chuyển |
| Noun | tape | băng dính, băng keo; băng (ghi âm) |
| Verb | tape | dán băng dính, ghi băng |
| Adjective | taped | đã được dán băng dính; đã được ghi băng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shipping tape thường được làm từ polypropylene hoặc vinyl, có độ bền cao hơn so với băng dính văn phòng thông thường. Nó được thiết kế để chịu được sự khắc nghiệt của quá trình vận chuyển, bao gồm cả nhiệt độ và độ ẩm. Đôi khi còn được gọi là 'packing tape'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seal seal a box with shipping tape (niêm phong một hộp bằng băng keo vận chuyển)
-
wrap wrap a package with shipping tape (gói một bưu kiện bằng băng keo vận chuyển)
-
use use shipping tape to secure (sử dụng băng keo vận chuyển để cố định)
-
cut cut shipping tape (cắt băng keo vận chuyển)
-
apply apply shipping tape (dán băng keo vận chuyển)
-
clear clear shipping tape (băng keo vận chuyển trong suốt)
-
brown brown shipping tape (băng keo vận chuyển màu nâu)
-
heavy-duty heavy-duty shipping tape (băng keo vận chuyển siêu bền)
-
strong strong shipping tape (băng keo vận chuyển chắc chắn)
-
roll of a roll of shipping tape (một cuộn băng keo vận chuyển)
-
dispenser for a dispenser for shipping tape (một dụng cụ cắt băng keo vận chuyển)
Idioms
-
tape up a box with shipping tape
dán kín một hộp bằng băng keo vận chuyển
"Don't forget to tape up the box with shipping tape before you send it."
(Đừng quên dán kín hộp bằng băng keo vận chuyển trước khi bạn gửi nó đi.)
-
secure a package with shipping tape
cố định một bưu kiện bằng băng keo vận chuyển
"You need to secure the package with shipping tape to prevent it from opening during transit."
(Bạn cần cố định bưu kiện bằng băng keo vận chuyển để tránh nó bị mở ra trong quá trình vận chuyển.)
-
run out of shipping tape
hết băng keo vận chuyển
"I can't finish packing because I've run out of shipping tape."
(Tôi không thể đóng gói xong vì tôi đã hết băng keo vận chuyển rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipping tape
nounBăng dính dùng để dán các kiện hàng để vận chuyển.
"We need to buy more shipping tape to pack these boxes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys using shipping tape to secure his packages. |
Anh ấy thích sử dụng băng dính để cố định các kiện hàng của mình. |
| Phủ định | She doesn't mind using shipping tape for her crafts. |
Cô ấy không ngại sử dụng băng dính cho đồ thủ công của mình. |
| Nghi vấn | Do you recall needing shipping tape for the move? |
Bạn có nhớ đã cần băng dính cho việc chuyển nhà không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipping tape is essential for packing boxes securely. |
Băng dính đóng gói rất cần thiết để đóng gói các hộp một cách an toàn. |
| Phủ định | Shipping tape isn't always the most environmentally friendly option. |
Băng dính đóng gói không phải lúc nào cũng là lựa chọn thân thiện với môi trường nhất. |
| Nghi vấn | Is the shipping tape strong enough to hold this heavy package? |
Băng dính đóng gói có đủ chắc chắn để giữ gói hàng nặng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping tape".
