(Top Banner Ad)
shipping tape
A2
noun A2 Thương mại, Vận chuyển

shipping tape

UK: /ˈʃɪpɪŋ teɪp/ • US: /ˈʃɪpɪŋ teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính đóng hàng băng keo đóng gói băng dính niêm phong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adhesive tape used to seal packages for shipping.

Vietnamese Meaning

Băng dính dùng để dán các kiện hàng để vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy more shipping tape to pack these boxes."

    "Chúng ta cần mua thêm băng dính để đóng gói mấy cái hộp này."

  • "The package was secured with strong shipping tape."

    "Gói hàng đã được cố định bằng băng dính chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền; con tàu
Verb ship gửi hàng, vận chuyển
Noun shipper người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment lô hàng, chuyến hàng; sự gửi hàng
Noun shipping sự vận chuyển, ngành vận tải biển
Adjective shipping thuộc về vận chuyển, dùng để vận chuyển
Noun tape băng dính, băng keo; băng (ghi âm)
Verb tape dán băng dính, ghi băng
Adjective taped đã được dán băng dính; đã được ghi băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Middle English
schip
Old English
tæppe
Middle English
tappe
Modern English (Compound)
shipping tape

Nguồn gốc của 'shipping tape'

'Shipping tape' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'shipping' (việc vận chuyển) và 'tape' (băng dính). Từ 'ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scip', ban đầu chỉ tàu thuyền, sau này mở rộng nghĩa thành vận chuyển hàng hóa. Từ 'tape' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæppe', dùng để chỉ một dải vải hoặc băng. Khi kết hợp lại, 'shipping tape' mô tả chính xác chức năng của nó: loại băng dính chuyên dụng để đóng gói và cố định các gói hàng cho quá trình vận chuyển, đảm bảo chúng an toàn và nguyên vẹn.

Usage Note

Shipping tape thường được làm từ polypropylene hoặc vinyl, có độ bền cao hơn so với băng dính văn phòng thông thường. Nó được thiết kế để chịu được sự khắc nghiệt của quá trình vận chuyển, bao gồm cả nhiệt độ và độ ẩm. Đôi khi còn được gọi là 'packing tape'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shipping tape
  • seal seal a box with shipping tape
    (niêm phong một hộp bằng băng keo vận chuyển)
  • wrap wrap a package with shipping tape
    (gói một bưu kiện bằng băng keo vận chuyển)
  • use use shipping tape to secure
    (sử dụng băng keo vận chuyển để cố định)
  • cut cut shipping tape
    (cắt băng keo vận chuyển)
  • apply apply shipping tape
    (dán băng keo vận chuyển)
Adjective + shipping tape
  • clear clear shipping tape
    (băng keo vận chuyển trong suốt)
  • brown brown shipping tape
    (băng keo vận chuyển màu nâu)
  • heavy-duty heavy-duty shipping tape
    (băng keo vận chuyển siêu bền)
  • strong strong shipping tape
    (băng keo vận chuyển chắc chắn)
Noun + shipping tape
  • roll of a roll of shipping tape
    (một cuộn băng keo vận chuyển)
  • dispenser for a dispenser for shipping tape
    (một dụng cụ cắt băng keo vận chuyển)

Idioms

  • tape up a box with shipping tape

    dán kín một hộp bằng băng keo vận chuyển

    "Don't forget to tape up the box with shipping tape before you send it."

    (Đừng quên dán kín hộp bằng băng keo vận chuyển trước khi bạn gửi nó đi.)

  • secure a package with shipping tape

    cố định một bưu kiện bằng băng keo vận chuyển

    "You need to secure the package with shipping tape to prevent it from opening during transit."

    (Bạn cần cố định bưu kiện bằng băng keo vận chuyển để tránh nó bị mở ra trong quá trình vận chuyển.)

  • run out of shipping tape

    hết băng keo vận chuyển

    "I can't finish packing because I've run out of shipping tape."

    (Tôi không thể đóng gói xong vì tôi đã hết băng keo vận chuyển rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping tape

noun
Lật mặt

Băng dính dùng để dán các kiện hàng để vận chuyển.

"We need to buy more shipping tape to pack these boxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys using shipping tape to secure his packages.
Anh ấy thích sử dụng băng dính để cố định các kiện hàng của mình.
Phủ định
She doesn't mind using shipping tape for her crafts.
Cô ấy không ngại sử dụng băng dính cho đồ thủ công của mình.
Nghi vấn
Do you recall needing shipping tape for the move?
Bạn có nhớ đã cần băng dính cho việc chuyển nhà không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipping tape is essential for packing boxes securely.
Băng dính đóng gói rất cần thiết để đóng gói các hộp một cách an toàn.
Phủ định
Shipping tape isn't always the most environmentally friendly option.
Băng dính đóng gói không phải lúc nào cũng là lựa chọn thân thiện với môi trường nhất.
Nghi vấn
Is the shipping tape strong enough to hold this heavy package?
Băng dính đóng gói có đủ chắc chắn để giữ gói hàng nặng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping tape".

Vật dụng thiết yếu trong kỷ nguyên thương mại điện tử

Với sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến, 'shipping tape' đã trở thành một vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình ở phương Tây. Mọi người thường xuyên sử dụng nó để đóng gói hàng hóa gửi đi, trả lại sản phẩm đã mua hoặc đơn giản là để sắp xếp đồ đạc trong nhà. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các gói hàng được niêm phong chắc chắn và an toàn khi vận chuyển, từ quà tặng cá nhân đến hàng hóa thương mại.

Biểu tượng của sự chuẩn bị khi chuyển nhà

Trong văn hóa phương Tây, 'shipping tape' là một trong những vật dụng đầu tiên được nghĩ đến khi có kế hoạch chuyển nhà. Nó là công cụ không thể thiếu để niêm phong hàng trăm hộp đựng đồ đạc cá nhân. Việc sử dụng băng keo vận chuyển thường xuyên gắn liền với hình ảnh của sự bận rộn, chuẩn bị kỹ lưỡng và khởi đầu mới, trở thành một phần của trải nghiệm chuyển đổi không gian sống.