shore defence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hệ thống phòng thủ bờ biển, bao gồm các công trình và biện pháp quân sự để bảo vệ bờ biển khỏi sự tấn công của địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country invested heavily in shore defence after the previous attack."
"Đất nước đã đầu tư mạnh vào phòng thủ bờ biển sau cuộc tấn công trước đó."
-
"The shore defence system included radar and missile batteries."
"Hệ thống phòng thủ bờ biển bao gồm radar và các trận địa tên lửa."
-
"Maintaining a strong shore defence is crucial for national security."
"Duy trì một hệ thống phòng thủ bờ biển mạnh mẽ là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shore | bờ biển, bờ hồ, bờ sông |
| Noun | shoreline | đường bờ biển, đường ranh giới của bờ |
| Noun | seashore | bờ biển (khu vực ven biển) |
| Adjective | coastal | thuộc về bờ biển, ven biển |
| Noun | defence | sự phòng thủ, sự bảo vệ |
| Noun | defender | người bảo vệ, hậu vệ |
| Verb | defend | phòng thủ, bảo vệ, che chở |
| Adjective | defensive | có tính phòng thủ, mang tính phòng vệ |
| Adjective | defensible | có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử. Nó đề cập đến các hệ thống phòng thủ được xây dựng dọc theo bờ biển để ngăn chặn hoặc làm chậm cuộc đổ bộ của quân địch. 'Defence' ở đây nhấn mạnh vào khía cạnh bảo vệ, ngăn chặn, khác với 'attack' (tấn công) hay 'offence' (phản công).
Prepositions
'shore defence of': phòng thủ bờ biển của (một quốc gia, khu vực cụ thể). 'shore defence against': phòng thủ bờ biển chống lại (một mối đe dọa cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong shore defence (phòng thủ bờ biển vững chắc)
-
effective effective shore defence (phòng thủ bờ biển hiệu quả)
-
robust robust shore defence (phòng thủ bờ biển kiên cố, mạnh mẽ)
-
build build shore defence (xây dựng hệ thống phòng thủ bờ biển)
-
strengthen strengthen shore defence (tăng cường phòng thủ bờ biển)
-
deploy deploy shore defence (triển khai lực lượng/phương tiện phòng thủ bờ biển)
-
naval naval shore defence (phòng thủ bờ biển hải quân)
-
coastal coastal shore defence system (hệ thống phòng thủ bờ biển)
-
shore defence shore defence measures (các biện pháp phòng thủ bờ biển)
Idioms
-
a multi-layered shore defence system
một hệ thống phòng thủ bờ biển đa lớp (gồm nhiều lớp phòng vệ khác nhau để tăng cường hiệu quả)
"The island nation developed a multi-layered shore defence system to protect its sovereignty."
(Quốc đảo đã phát triển một hệ thống phòng thủ bờ biển đa lớp để bảo vệ chủ quyền của mình.)
-
to bolster shore defence
củng cố phòng thủ bờ biển (làm cho mạnh mẽ, vững chắc hơn, thường là bằng cách tăng cường nguồn lực hoặc biện pháp)
"The government decided to invest more funds to bolster shore defence in vulnerable areas."
(Chính phủ quyết định đầu tư thêm kinh phí để củng cố phòng thủ bờ biển ở các khu vực dễ bị tổn thương.)
-
the first line of shore defence
tuyến phòng thủ bờ biển đầu tiên (thường là tuyến phòng thủ quan trọng nhất hoặc đối mặt trực tiếp với mối đe dọa ban đầu)
"The coastal patrol boats serve as the first line of shore defence against illegal entry."
(Các tàu tuần tra ven biển đóng vai trò là tuyến phòng thủ bờ biển đầu tiên chống lại việc nhập cảnh trái phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shore defence
nounHệ thống phòng thủ bờ biển, bao gồm các công trình và biện pháp quân sự để bảo vệ bờ biển khỏi sự tấn công của địch.
"The country invested heavily in shore defence after the previous attack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shore defence".
