(Top Banner Ad)
brief video
A2
Tính từ A2 Truyền thông, Công nghệ

brief video

UK: /briːf/ • US: /briːf/

Nghĩa tiếng Việt

video ngắn đoạn phim ngắn video tóm tắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting only a short time; concise.

Vietnamese Meaning

ngắn gọn, vắn tắt, có thời lượng ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Here's a brief video explaining the new features."

    "Đây là một video ngắn gọn giải thích các tính năng mới."

  • "She uploaded a brief video on YouTube."

    "Cô ấy đã tải lên một video ngắn trên YouTube."

  • "We need to create a brief video demonstrating the product."

    "Chúng ta cần tạo một video ngắn trình diễn sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn, vắn tắt, ngắn gọn
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
Noun brevity sự ngắn gọn, tính súc tích
Verb to brief báo cáo tóm tắt, chỉ dẫn ngắn gọn
Noun briefing buổi họp báo cáo tóm tắt, buổi chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (short)
Old French
bref
Middle English
bref
Latin
video (I see)

Nguồn gốc của "Ngắn" và "Tôi Thấy"

Cụm từ 'brief video' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Brief' xuất phát từ từ 'brevis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngắn'. Từ 'video' hiện đại hơn nhiều, được đặt ra vào thế kỷ 20 từ chính từ 'video' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tôi thấy'. Vì vậy, 'brief video' có thể được hiểu một cách thú vị là 'một thứ ngắn mà tôi thấy'.

Usage Note

Khi 'brief' được sử dụng để mô tả 'video', nó nhấn mạnh rằng video đó có thời lượng ngắn, tập trung vào thông tin chính và không kéo dài. Khác với 'short', 'brief' mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về tính súc tích và cô đọng của nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief video
  • watch a brief video
    (xem một video ngắn)
  • create a brief video
    (tạo một video ngắn)
  • share a brief video
    (chia sẻ một video ngắn)
  • record a brief video
    (quay một video ngắn)
  • show a brief video
    (chiếu một video ngắn)
Adjective + brief video
  • an informative brief video
    (một video ngắn cung cấp nhiều thông tin)
  • a funny brief video
    (một video ngắn hài hước)
  • an extremely brief video
    (một video cực kỳ ngắn)
  • a helpful brief video
    (một video ngắn hữu ích)

Idioms

  • a brief video tutorial

    Một video hướng dẫn ngắn gọn. Đây là một cụm từ rất phổ biến để chỉ các video dạy một kỹ năng cụ thể một cách nhanh chóng.

    "I learned how to edit photos on my phone by watching a brief video tutorial."

    (Tôi đã học cách chỉnh sửa ảnh trên điện thoại bằng cách xem một video hướng dẫn ngắn.)

  • in a brief video clip

    Trong một đoạn video ngắn. Cụm từ này thường được dùng để giới thiệu hoặc đề cập đến một đoạn phim ngắn gọn.

    "The news report summarized the event in a brief video clip."

    (Bản tin đã tóm tắt sự kiện trong một đoạn video ngắn.)

  • send a brief video message

    Gửi một tin nhắn video ngắn. Diễn tả hành động ghi lại và gửi một lời nhắn ngắn qua video thay vì văn bản hoặc giọng nói.

    "Instead of texting, she decided to send a brief video message to wish him a happy birthday."

    (Thay vì nhắn tin, cô ấy quyết định gửi một tin nhắn video ngắn để chúc mừng sinh nhật anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief video

Tính từ
Lật mặt

ngắn gọn, vắn tắt, có thời lượng ngắn.

"Here's a brief video explaining the new features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would create a brief video explaining the concept.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tạo một video ngắn giải thích khái niệm này.
Phủ định
If the tutorial weren't a brief video, I wouldn't watch it.
Nếu hướng dẫn không phải là một video ngắn, tôi sẽ không xem nó.
Nghi vấn
Would you understand the lesson better if the teacher showed a brief video?
Bạn có hiểu bài học hơn không nếu giáo viên chiếu một video ngắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief video".

Sự trỗi dậy của Video Ngắn và Nền kinh tế Chú ý

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây và toàn cầu, 'brief video' (video ngắn) đã trở thành một hình thức giao tiếp và giải trí chủ đạo. Các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts phát triển mạnh nhờ các nội dung ngắn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý của người xem một cách nhanh chóng. Xu hướng này phản ánh một sự thay đổi văn hóa rộng lớn hơn, nơi thông tin được tiêu thụ theo từng 'mẩu' nhỏ và khả năng tập trung ngày càng giảm.

Tiếp thị Lan truyền (Viral Marketing) và Memes

Video ngắn là phương tiện chính cho các 'memes' và chiến dịch tiếp thị lan truyền (viral marketing). Một video ngắn hài hước, gây sốc hoặc sáng tạo có thể lan truyền trên Internet trong vài giờ, định hình các xu hướng văn hóa đại chúng, tạo ra những người nổi tiếng chỉ sau một đêm và tác động đáng kể đến nhận thức của công chúng về một thương hiệu hoặc một vấn đề xã hội.