person of short stature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite and relatively formal way to refer to a person who is shorter than average.
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự và tương đối trang trọng để chỉ một người có chiều cao thấp hơn mức trung bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the health challenges faced by people of short stature."
"Nghiên cứu tập trung vào những thách thức về sức khỏe mà những người có chiều cao thấp phải đối mặt."
-
"The doctor specialized in treating children of short stature."
"Bác sĩ chuyên điều trị cho trẻ em có chiều cao thấp."
-
"The organization provides support for people of short stature and their families."
"Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người có chiều cao thấp và gia đình của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | mang tính cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | short | ngắn, thấp |
| Verb | shorten | rút ngắn, làm cho thấp hơn |
| Adverb | shortly | sắp sửa, trong thời gian ngắn |
| Noun | shortage | sự thiếu hụt |
| Noun | stature | chiều cao, tầm vóc; địa vị, uy tín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để tránh những từ ngữ có thể bị coi là xúc phạm hoặc miệt thị như "dwarf" (người lùn) hay "midget". Nó nhấn mạnh tính khách quan và tôn trọng khi mô tả chiều cao của một người. 'Short stature' bản thân nó cũng mang tính chuyên môn hơn so với 'short'. 'Person of short stature' là một cụm danh từ mang tính mô tả, được sử dụng để phân loại một người dựa trên đặc điểm chiều cao của họ. Thay vì chỉ nói 'short person', cụm từ này trang trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'person' với đặc điểm 'short stature', chỉ ra rằng người đó có đặc điểm chiều cao thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected a respected person of short stature (một người có tầm vóc thấp bé được kính trọng)
-
talented a talented person of short stature (một người có tầm vóc thấp bé tài năng)
-
active an active person of short stature (một người có tầm vóc thấp bé năng động)
-
treat treat a person of short stature with respect (đối xử với người có tầm vóc thấp bé một cách tôn trọng)
-
include include a person of short stature in activities (bao gồm người có tầm vóc thấp bé vào các hoạt động)
-
support support a person of short stature's independence (hỗ trợ sự độc lập của người có tầm vóc thấp bé)
-
rights the rights of a person of short stature (quyền của người có tầm vóc thấp bé)
-
challenges the challenges faced by a person of short stature (những thách thức mà người có tầm vóc thấp bé phải đối mặt)
-
advocacy advocacy for persons of short stature (sự vận động quyền lợi cho người có tầm vóc thấp bé)
Idioms
-
person-first language for persons of short stature
ngôn ngữ đặt con người lên hàng đầu khi nói về người có tầm vóc thấp bé (nhấn mạnh phẩm chất con người trước đặc điểm cơ thể)
"Using 'person of short stature' instead of 'dwarf' is an example of person-first language."
(Việc sử dụng 'person of short stature' thay vì 'dwarf' là một ví dụ về ngôn ngữ đặt con người lên hàng đầu.)
-
living with short stature
sống chung với tầm vóc thấp bé (cách diễn đạt tôn trọng về trải nghiệm cuộc sống)
"Many resources are available for individuals living with short stature to navigate daily life."
(Có nhiều nguồn tài liệu dành cho những người sống chung với tầm vóc thấp bé để họ điều hướng cuộc sống hàng ngày.)
-
community of persons of short stature
cộng đồng những người có tầm vóc thấp bé (ám chỉ các nhóm hỗ trợ hoặc tổ chức)
"The annual conference brings together the community of persons of short stature from around the world."
(Hội nghị thường niên quy tụ cộng đồng những người có tầm vóc thấp bé từ khắp nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
person of short stature
Danh từ (cụm danh từ)Một cách lịch sự và tương đối trang trọng để chỉ một người có chiều cao thấp hơn mức trung bình.
"The study focused on the health challenges faced by people of short stature."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A person of short stature is often treated with respect and kindness by those around them. |
Một người có vóc dáng nhỏ bé thường được đối xử bằng sự tôn trọng và tử tế từ những người xung quanh. |
| Phủ định | A person of short stature is not always given the same opportunities as taller individuals. |
Một người có vóc dáng nhỏ bé không phải lúc nào cũng được trao những cơ hội giống như những người cao lớn hơn. |
| Nghi vấn | Is a person of short stature being fairly represented in the media? |
Một người có vóc dáng nhỏ bé có đang được đại diện một cách công bằng trên các phương tiện truyền thông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "person of short stature".
