(Top Banner Ad)
short video
A2
Tính từ + Danh từ A2 Truyền thông, Công nghệ

short video

UK: /ʃɔːt ˈvɪdɪəʊ/ • US: /ʃɔːrt ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video ngắn đoạn phim ngắn clip ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video of brief duration.

Vietnamese Meaning

Một đoạn video có thời lượng ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posted a short video on Instagram."

    "Cô ấy đã đăng một đoạn video ngắn lên Instagram."

  • "Short videos are popular on social media."

    "Video ngắn rất phổ biến trên mạng xã hội."

  • "He made a short video tutorial."

    "Anh ấy đã tạo một video hướng dẫn ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt (từ 'short')
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại (từ 'short')
Noun videography nghệ thuật/ngành quay video (từ 'video')
Noun videographer người quay phim (video) (từ 'video')
Noun Phrase short-form content nội dung dạng ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Modern English
short
Latin
videre
Modern English
video

Sự Ra Đời Của Định Dạng Video Ngắn

Cụm từ "short video" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển nhanh chóng của internet và các nền tảng chia sẻ nội dung. Từ "short" (ngắn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ, trong khi "video" (video) được tạo ra từ gốc Latinh "videre" (nhìn, thấy) vào đầu thế kỷ 20. Việc ghép hai từ này lại mô tả một định dạng nội dung số đặc trưng bởi thời lượng ngắn, dễ tiếp cận và tiêu thụ nhanh chóng, đặc biệt phổ biến từ giữa những năm 2010 với sự nổi lên của các ứng dụng như Vine và sau này là TikTok.

Usage Note

Cụm từ 'short video' thường được sử dụng để mô tả các video có thời gian phát dưới vài phút. Nó nhấn mạnh sự ngắn gọn, dễ xem và chia sẻ. So với 'video clip', 'short video' có xu hướng mang tính thông tin hoặc giải trí hơn là chỉ là một đoạn trích từ một nội dung lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short video
  • viral viral short video
    (video ngắn lan truyền (trên mạng))
  • engaging engaging short video
    (video ngắn hấp dẫn, cuốn hút)
  • creative creative short video
    (video ngắn sáng tạo)
Verb + short video
  • create create a short video
    (tạo một video ngắn)
  • watch watch a short video
    (xem một video ngắn)
  • share share a short video
    (chia sẻ một video ngắn)
  • upload upload a short video
    (tải lên một video ngắn)
Noun + short video
  • short video short video platform
    (nền tảng video ngắn)
  • short video short video creator
    (người sáng tạo video ngắn)
  • short video short video trend
    (xu hướng video ngắn)

Idioms

  • go viral with a short video

    trở nên nổi tiếng, lan truyền nhanh chóng với một video ngắn

    "She managed to go viral with a short video of her cat playing the piano."

    (Cô ấy đã thành công lan truyền nhanh chóng với một video ngắn về con mèo của mình chơi đàn piano.)

  • short video marketing

    tiếp thị bằng video ngắn

    "Many brands are investing in short video marketing to reach younger audiences."

    (Nhiều thương hiệu đang đầu tư vào tiếp thị bằng video ngắn để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.)

  • short video challenge

    thử thách video ngắn

    "Participating in a short video challenge is a fun way to engage with the online community."

    (Tham gia một thử thách video ngắn là một cách thú vị để tương tác với cộng đồng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short video

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đoạn video có thời lượng ngắn.

"She posted a short video on Instagram."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should watch this short video; it's very informative.
Bạn nên xem video ngắn này; nó rất nhiều thông tin.
Phủ định
I cannot make a short video right now; I'm too busy.
Tôi không thể làm một video ngắn ngay bây giờ; tôi quá bận.
Nghi vấn
Could you show me how to edit a short video?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách chỉnh sửa một video ngắn được không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The short video was edited by the marketing team.
Video ngắn đã được chỉnh sửa bởi đội marketing.
Phủ định
The short video is not being watched by many people.
Video ngắn không được nhiều người xem.
Nghi vấn
Will the short video be uploaded tomorrow?
Video ngắn sẽ được tải lên vào ngày mai chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She watches short videos every day.
Cô ấy xem video ngắn mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't make short videos for his channel.
Anh ấy không làm video ngắn cho kênh của mình.
Nghi vấn
Do they prefer short videos or long documentaries?
Họ thích video ngắn hơn hay phim tài liệu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short video".

Sự Trỗi Dậy Của TikTok và Văn Hóa Video Ngắn

Sự phổ biến vượt trội của các nền tảng như TikTok đã định hình lại đáng kể cách chúng ta tiêu thụ và tạo nội dung số. Video ngắn trở thành hình thức giải trí chính, cho phép người dùng thể hiện sự sáng tạo, tham gia các thử thách và kết nối với cộng đồng toàn cầu chỉ trong vài giây. Nó cũng thay đổi chiến lược tiếp thị của các thương hiệu, thúc đẩy nội dung nhanh, hấp dẫn và dễ chia sẻ để thu hút sự chú ý của người dùng.

Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Tập Trung

Việc tiếp xúc thường xuyên với các video ngắn, có nhịp độ nhanh đã đặt ra những câu hỏi về ảnh hưởng của chúng đối với khả năng tập trung của người dùng. Một số nhà nghiên cứu cho rằng nó có thể góp phần làm giảm thời gian chú ý, trong khi những người khác lập luận rằng nó khuyến khích khả năng xử lý thông tin nhanh chóng và đa nhiệm trong môi trường kỹ thuật số hiện đại.