short video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đoạn video có thời lượng ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She posted a short video on Instagram."
"Cô ấy đã đăng một đoạn video ngắn lên Instagram."
-
"Short videos are popular on social media."
"Video ngắn rất phổ biến trên mạng xã hội."
-
"He made a short video tutorial."
"Anh ấy đã tạo một video hướng dẫn ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt (từ 'short') |
| Verb | shorten | rút ngắn, làm ngắn lại (từ 'short') |
| Noun | videography | nghệ thuật/ngành quay video (từ 'video') |
| Noun | videographer | người quay phim (video) (từ 'video') |
| Noun Phrase | short-form content | nội dung dạng ngắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short video' thường được sử dụng để mô tả các video có thời gian phát dưới vài phút. Nó nhấn mạnh sự ngắn gọn, dễ xem và chia sẻ. So với 'video clip', 'short video' có xu hướng mang tính thông tin hoặc giải trí hơn là chỉ là một đoạn trích từ một nội dung lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
viral viral short video (video ngắn lan truyền (trên mạng))
-
engaging engaging short video (video ngắn hấp dẫn, cuốn hút)
-
creative creative short video (video ngắn sáng tạo)
-
create create a short video (tạo một video ngắn)
-
watch watch a short video (xem một video ngắn)
-
share share a short video (chia sẻ một video ngắn)
-
upload upload a short video (tải lên một video ngắn)
-
short video short video platform (nền tảng video ngắn)
-
short video short video creator (người sáng tạo video ngắn)
-
short video short video trend (xu hướng video ngắn)
Idioms
-
go viral with a short video
trở nên nổi tiếng, lan truyền nhanh chóng với một video ngắn
"She managed to go viral with a short video of her cat playing the piano."
(Cô ấy đã thành công lan truyền nhanh chóng với một video ngắn về con mèo của mình chơi đàn piano.)
-
short video marketing
tiếp thị bằng video ngắn
"Many brands are investing in short video marketing to reach younger audiences."
(Nhiều thương hiệu đang đầu tư vào tiếp thị bằng video ngắn để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.)
-
short video challenge
thử thách video ngắn
"Participating in a short video challenge is a fun way to engage with the online community."
(Tham gia một thử thách video ngắn là một cách thú vị để tương tác với cộng đồng trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short video
Tính từ + Danh từMột đoạn video có thời lượng ngắn.
"She posted a short video on Instagram."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should watch this short video; it's very informative. |
Bạn nên xem video ngắn này; nó rất nhiều thông tin. |
| Phủ định | I cannot make a short video right now; I'm too busy. |
Tôi không thể làm một video ngắn ngay bây giờ; tôi quá bận. |
| Nghi vấn | Could you show me how to edit a short video? |
Bạn có thể chỉ cho tôi cách chỉnh sửa một video ngắn được không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The short video was edited by the marketing team. |
Video ngắn đã được chỉnh sửa bởi đội marketing. |
| Phủ định | The short video is not being watched by many people. |
Video ngắn không được nhiều người xem. |
| Nghi vấn | Will the short video be uploaded tomorrow? |
Video ngắn sẽ được tải lên vào ngày mai chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She watches short videos every day. |
Cô ấy xem video ngắn mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't make short videos for his channel. |
Anh ấy không làm video ngắn cho kênh của mình. |
| Nghi vấn | Do they prefer short videos or long documentaries? |
Họ thích video ngắn hơn hay phim tài liệu dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short video".
