long video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or unusual duration; extended in time.
Vietnamese Meaning
Có thời lượng đáng kể hoặc khác thường; kéo dài về thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I watched a long video about the history of photography."
"Tôi đã xem một video dài về lịch sử nhiếp ảnh."
-
"The lecture was available as a long video online."
"Bài giảng được cung cấp dưới dạng một video dài trực tuyến."
-
"I didn't have time to watch the whole long video."
"Tôi không có thời gian để xem hết video dài đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'long video', 'long' chỉ thời lượng của video. Nó không ám chỉ chiều dài vật lý hay khoảng cách. 'Long' thường được dùng để chỉ những video có thời lượng hơn mức trung bình hoặc hơn thời lượng mà người xem mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a long video (xem một video dài)
-
create create a long video (tạo/làm một video dài)
-
upload upload a long video (tải lên một video dài)
-
edit edit a long video (chỉnh sửa một video dài)
-
a very a very long video (một video rất dài)
-
an educational an educational long video (một video dài mang tính giáo dục)
-
a comprehensive a comprehensive long video (một video dài toàn diện)
Idioms
-
binge-watch long videos
xem liên tục nhiều video dài (thường trong một lần)
"I spent the whole weekend binge-watching long videos on YouTube."
(Tôi đã dành cả cuối tuần để xem liên tục các video dài trên YouTube.)
-
long-form video content
nội dung video dạng dài (thường có độ sâu và chi tiết)
"Many creators are now focusing on long-form video content to engage their audience."
(Nhiều nhà sáng tạo hiện đang tập trung vào nội dung video dạng dài để thu hút khán giả.)
-
a long video goes viral
một video dài trở nên nổi tiếng/lan truyền nhanh chóng
"It's rare for a long video to go viral, but some manage to capture public attention."
(Hiếm khi một video dài trở nên nổi tiếng nhanh chóng, nhưng một số vẫn có thể thu hút sự chú ý của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long video
tính từCó thời lượng đáng kể hoặc khác thường; kéo dài về thời gian.
"I watched a long video about the history of photography."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would watch that long video about the history of Vietnam. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ xem video dài về lịch sử Việt Nam. |
| Phủ định | If the video weren't so long, I would have already watched it. |
Nếu video không quá dài, tôi đã xem nó rồi. |
| Nghi vấn | Would you watch the long video if it had better sound quality? |
Bạn có xem video dài đó không nếu nó có chất lượng âm thanh tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long video".
