(Top Banner Ad)
long video
A2
tính từ A2 Truyền thông, Công nghệ

long video

UK: /lɒŋ ˈvɪdɪəʊ/ • US: /lɔŋ ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video dài đoạn phim dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual duration; extended in time.

Vietnamese Meaning

Có thời lượng đáng kể hoặc khác thường; kéo dài về thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I watched a long video about the history of photography."

    "Tôi đã xem một video dài về lịch sử nhiếp ảnh."

  • "The lecture was available as a long video online."

    "Bài giảng được cung cấp dưới dạng một video dài trực tuyến."

  • "I didn't have time to watch the whole long video."

    "Tôi không có thời gian để xem hết video dài đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, có thời lượng lớn
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adverb lengthily một cách dài dòng, lê thê
Noun video video, đoạn phim
Verb video quay video, ghi hình
Noun videography nghệ thuật/ngành quay phim
Noun videographer người quay phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Modern English
video

Nguồn gốc từ 'long'

Từ 'long' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*dlongʰos) mang nghĩa 'dài'. Nó đã phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy (*langaz), tiếng Anh cổ (lang), tiếng Anh trung đại (long) và đến tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'dài' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ cả chiều dài vật lý và thời lượng.

Nguồn gốc từ 'video'

Từ 'video' xuất phát từ động từ Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn, xem'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'video' được sử dụng từ giữa thế kỷ 20 để chỉ công nghệ ghi và phát hình ảnh động, và sau đó là bản thân các đoạn phim được ghi lại.

Sự kết hợp hiện đại

'Long video' là một cụm từ ghép hiện đại, đơn giản là sự kết hợp giữa tính từ 'long' (dài về thời lượng) và danh từ 'video' (đoạn phim). Cụm từ này trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của các nền tảng chia sẻ video trực tuyến, nơi thời lượng của nội dung là một yếu tố quan trọng để phân loại và đánh giá.

Usage Note

Trong cụm 'long video', 'long' chỉ thời lượng của video. Nó không ám chỉ chiều dài vật lý hay khoảng cách. 'Long' thường được dùng để chỉ những video có thời lượng hơn mức trung bình hoặc hơn thời lượng mà người xem mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long video
  • watch watch a long video
    (xem một video dài)
  • create create a long video
    (tạo/làm một video dài)
  • upload upload a long video
    (tải lên một video dài)
  • edit edit a long video
    (chỉnh sửa một video dài)
Adjective + long video
  • a very a very long video
    (một video rất dài)
  • an educational an educational long video
    (một video dài mang tính giáo dục)
  • a comprehensive a comprehensive long video
    (một video dài toàn diện)

Idioms

  • binge-watch long videos

    xem liên tục nhiều video dài (thường trong một lần)

    "I spent the whole weekend binge-watching long videos on YouTube."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần để xem liên tục các video dài trên YouTube.)

  • long-form video content

    nội dung video dạng dài (thường có độ sâu và chi tiết)

    "Many creators are now focusing on long-form video content to engage their audience."

    (Nhiều nhà sáng tạo hiện đang tập trung vào nội dung video dạng dài để thu hút khán giả.)

  • a long video goes viral

    một video dài trở nên nổi tiếng/lan truyền nhanh chóng

    "It's rare for a long video to go viral, but some manage to capture public attention."

    (Hiếm khi một video dài trở nên nổi tiếng nhanh chóng, nhưng một số vẫn có thể thu hút sự chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long video

tính từ
Lật mặt

Có thời lượng đáng kể hoặc khác thường; kéo dài về thời gian.

"I watched a long video about the history of photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would watch that long video about the history of Vietnam.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ xem video dài về lịch sử Việt Nam.
Phủ định
If the video weren't so long, I would have already watched it.
Nếu video không quá dài, tôi đã xem nó rồi.
Nghi vấn
Would you watch the long video if it had better sound quality?
Bạn có xem video dài đó không nếu nó có chất lượng âm thanh tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long video".

Sự trỗi dậy của nội dung video dạng dài

Trong văn hóa số phương Tây hiện đại, đặc biệt trên các nền tảng như YouTube, đã có một sự chuyển dịch đáng chú ý. Ban đầu, video ngắn và giật gân thường được ưu tiên. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nhà sáng tạo tập trung vào 'long video' (video dạng dài) để cung cấp nội dung sâu sắc hơn, từ phim tài liệu, bài giảng đến phân tích chi tiết, thu hút những người xem muốn tìm kiếm sự gắn kết sâu hơn thay vì chỉ giải trí nhanh.

Ảnh hưởng đến tương tác và kinh tế sáng tạo

Thời lượng xem (watch time) là một yếu tố quan trọng trong thuật toán của nhiều nền tảng video. Các video dài, nếu người xem duy trì sự chú ý, có thể cải thiện đáng kể khả năng hiển thị của nội dung và tăng doanh thu quảng cáo cho nhà sáng tạo. Điều này đã thúc đẩy nhiều người sáng tạo đầu tư vào việc sản xuất các video chất lượng cao, có thời lượng lớn để tối đa hóa tương tác và lợi nhuận.