(Top Banner Ad)
short clip
A2
Noun phrase A2 Truyền thông, Giải trí

short clip

UK: /ʃɔːt klɪp/ • US: /ʃɔːrt klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn video ngắn video ngắn clip ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief segment of video footage.

Vietnamese Meaning

Một đoạn video ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news showed a short clip of the accident."

    "Bản tin đã chiếu một đoạn video ngắn về vụ tai nạn."

  • "I saw a short clip of the concert on YouTube."

    "Tôi đã xem một đoạn video ngắn về buổi hòa nhạc trên YouTube."

  • "The teacher showed a short clip to illustrate the concept."

    "Giáo viên đã chiếu một đoạn video ngắn để minh họa khái niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten làm cho ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn, sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu
Verb clip cắt, xén, tỉa (phim, âm thanh)
Noun clipping mẩu tin (báo), đoạn cắt (từ vật liệu khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Old English
clippian (to cut, embrace)
Middle English
clippen
Modern English
clip (a segment of film/sound, derived from the idea of cutting a piece)

Nguồn gốc từ 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ 'sceort' trong tiếng Anh cổ và 'scurtaz' trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'không dài, không cao'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mô tả kích thước hoặc thời lượng ngắn gọn.

Nguồn gốc từ 'clip'

Từ 'clip' có hai nguồn gốc chính: một từ 'clippian' trong tiếng Anh cổ nghĩa là 'ôm' hoặc 'cắt tỉa (tóc, lông)', và một từ tiếng Bắc Âu cổ 'klippa' nghĩa là 'cắt'. Với ý nghĩa là một 'đoạn phim/âm thanh ngắn', 'clip' xuất phát từ hành động 'cắt' một phần nhỏ từ một tác phẩm lớn hơn, như cắt một mẩu báo hay một đoạn phim.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần nhỏ của một video dài hơn, thường được trích xuất để chia sẻ, minh họa hoặc phân tích. 'Short' nhấn mạnh tính ngắn gọn, thường là vài giây đến vài phút. So sánh với 'video excerpt', 'video segment', 'snippet' (tùy ngữ cảnh).

Prepositions

of from

Dùng 'of' để chỉ nội dung của clip (a short clip of the game). Dùng 'from' để chỉ nguồn gốc của clip (a short clip from the movie).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short clip
  • watch watch a short clip
    (xem một đoạn clip ngắn)
  • create create a short clip
    (tạo một đoạn clip ngắn)
  • share share a short clip
    (chia sẻ một đoạn clip ngắn)
  • upload upload a short clip
    (tải lên một đoạn clip ngắn)
  • edit edit a short clip
    (chỉnh sửa một đoạn clip ngắn)
Adjective + short clip
  • funny a funny short clip
    (một đoạn clip ngắn hài hước)
  • viral a viral short clip
    (một đoạn clip ngắn lan truyền (trên mạng))
  • captivating a captivating short clip
    (một đoạn clip ngắn hấp dẫn)
  • instructional an instructional short clip
    (một đoạn clip ngắn hướng dẫn)

Idioms

  • go viral with a short clip

    trở nên nổi tiếng, lan truyền rộng rãi (trên mạng xã hội) nhờ một đoạn clip ngắn

    "Her dance video went viral with a short clip on TikTok."

    (Video nhảy của cô ấy đã lan truyền rộng rãi nhờ một đoạn clip ngắn trên TikTok.)

  • binge-watch short clips

    xem liên tục nhiều đoạn clip ngắn (thường trong một khoảng thời gian dài)

    "Many people like to binge-watch short clips on YouTube before bed."

    (Nhiều người thích xem liên tục các đoạn clip ngắn trên YouTube trước khi đi ngủ.)

  • a highlight short clip

    một đoạn clip ngắn tổng hợp những khoảnh khắc nổi bật/đáng nhớ

    "The sports channel showed a highlight short clip of the best moments from the match."

    (Kênh thể thao chiếu một đoạn clip ngắn tổng hợp những khoảnh khắc đẹp nhất của trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short clip

Noun phrase
Lật mặt

Một đoạn video ngắn.

"The news showed a short clip of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I uploaded a short clip of my cat playing.
Tôi đã tải lên một đoạn clip ngắn về con mèo của tôi đang chơi.
Phủ định
She didn't watch the short clip because she was busy.
Cô ấy đã không xem đoạn clip ngắn vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Where did you find that short clip?
Bạn đã tìm thấy đoạn clip ngắn đó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short clip".

Sự trỗi dậy của nội dung ngắn

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số hiện nay, các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng 'short clip'. Nội dung ngắn gọn, dễ tiêu thụ này phù hợp với nhịp sống nhanh và khả năng tập trung ngày càng giảm của người xem, đặc biệt là giới trẻ.

Ảnh hưởng đến thói quen xem

'Short clip' đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ thông tin và giải trí. Thay vì xem phim dài tập, nhiều người lựa chọn các đoạn clip ngắn, cô đọng để giải trí nhanh chóng. Điều này cũng ảnh hưởng đến khả năng tập trung dài hạn và tạo ra nhu cầu liên tục về nội dung mới, hấp dẫn.