(Top Banner Ad)
full-length video
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

full-length video

Nghĩa tiếng Việt

video đầy đủ video có độ dài đầy đủ video hoàn chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of the normal or complete length, especially of a movie or film.

Vietnamese Meaning

Có độ dài đầy đủ hoặc hoàn chỉnh, đặc biệt là của một bộ phim hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They released a full-length video of the concert."

    "Họ đã phát hành một video đầy đủ độ dài của buổi hòa nhạc."

  • "You can watch the full-length video on their website."

    "Bạn có thể xem video đầy đủ trên trang web của họ."

  • "The director's cut is a full-length video that includes scenes that were cut from the theatrical release."

    "Bản dựng của đạo diễn là một video đầy đủ độ dài bao gồm các cảnh đã bị cắt khỏi bản phát hành rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy đủ, trọn vẹn
Adv fully hoàn toàn, đầy đủ
N length chiều dài, độ dài
V lengthen kéo dài, làm dài ra
Adj lengthy dài dòng, kéo dài
N video video, đoạn phim
V video quay video, ghi hình
N videographer người quay video

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Germanic
*langitho
Old English
lenge
Middle English
lengthe
Latin
videre ('to see')
Modern English
full + length
Modern English
video
Modern English
full-length video

Nguồn gốc 'full-length'

Cụm từ 'full-length' xuất hiện từ rất sớm trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'full' (đầy đủ, trọn vẹn) có gốc German và 'length' (chiều dài, độ dài) cũng có gốc German. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật thể có kích thước hoặc độ dài tiêu chuẩn, không bị cắt xén. Khi video ra đời, cụm từ này được dùng để mô tả những video có độ dài hoàn chỉnh, không phải bản rút gọn hay đoạn trích.

Nguồn gốc 'video'

Từ 'video' có nguồn gốc từ động từ Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Nó được sử dụng để chỉ công nghệ ghi lại và phát lại hình ảnh chuyển động. Khi công nghệ này phát triển, 'video' trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ các đoạn phim hoặc nội dung nghe nhìn.

Usage Note

Cụm từ 'full-length video' thường được sử dụng để chỉ một video có thời lượng tiêu chuẩn, không phải là một đoạn clip ngắn hoặc trailer. Nó ngụ ý một video hoàn chỉnh, chứa tất cả nội dung dự kiến. So với 'short video', 'full-length video' mang ý nghĩa đối lập về độ dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-length video
  • new a new full-length video
    (một video đầy đủ mới)
  • recent a recent full-length video
    (một video đầy đủ gần đây)
  • professional a professional full-length video
    (một video đầy đủ chuyên nghiệp)
  • amateur an amateur full-length video
    (một video đầy đủ nghiệp dư)
  • educational an educational full-length video
    (một video đầy đủ mang tính giáo dục)
  • feature a feature full-length video
    (một video đầy đủ có tính năng nổi bật)
  • concert a concert full-length video
    (một video ca nhạc đầy đủ)
  • documentary a documentary full-length video
    (một video tài liệu đầy đủ)
Verb + full-length video
  • watch watch a full-length video
    (xem một video đầy đủ)
  • stream stream a full-length video
    (phát trực tuyến một video đầy đủ)
  • upload upload a full-length video
    (tải lên một video đầy đủ)
  • download download a full-length video
    (tải xuống một video đầy đủ)
  • produce produce a full-length video
    (sản xuất một video đầy đủ)
  • create create a full-length video
    (tạo một video đầy đủ)
  • release release a full-length video
    (phát hành một video đầy đủ)
  • publish publish a full-length video
    (xuất bản một video đầy đủ)

Idioms

  • Watch a full-length video from beginning to end

    Xem một video đầy đủ từ đầu đến cuối (ám chỉ xem toàn bộ không bỏ lỡ)

    "I spent the entire evening watching a full-length video of the concert from beginning to end."

    (Tôi đã dành cả buổi tối để xem một video đầy đủ của buổi hòa nhạc từ đầu đến cuối.)

  • Produce a full-length video for public release

    Sản xuất một video có độ dài đầy đủ để phát hành công khai

    "The team worked tirelessly to produce a full-length video for public release by the end of the month."

    (Cả nhóm đã làm việc không mệt mỏi để sản xuất một video có độ dài đầy đủ để phát hành công khai vào cuối tháng.)

  • Turn a short clip into a full-length video

    Biến một đoạn clip ngắn thành một video có độ dài đầy đủ (ám chỉ mở rộng nội dung)

    "The director decided to turn the popular short clip into a full-length video feature film."

    (Đạo diễn đã quyết định biến đoạn clip ngắn nổi tiếng thành một bộ phim truyện dài có độ dài đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-length video

Tính từ
Lật mặt

Có độ dài đầy đủ hoặc hoàn chỉnh, đặc biệt là của một bộ phim hoặc video.

"They released a full-length video of the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-length video".

Sự trỗi dậy của nội dung video trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự phát triển của các nền tảng như YouTube, Netflix và Vimeo đã biến 'full-length video' trở thành một hình thức nội dung phổ biến. Người dùng có thể dễ dàng tải lên, chia sẻ và xem các video dài từ phim ảnh, tài liệu đến các vlog cá nhân hoặc bài giảng giáo dục, thay đổi cách chúng ta tiêu thụ và tạo ra nội dung nghe nhìn.

Ảnh hưởng đến ngành công nghiệp giải trí

'Full-length video' trên các nền tảng kỹ thuật số đã làm mờ ranh giới giữa sản xuất chuyên nghiệp và nghiệp dư. Nhiều nhà làm phim độc lập, người sáng tạo nội dung giờ đây có thể tiếp cận khán giả toàn cầu mà không cần qua các kênh phân phối truyền thống. Điều này đã tạo ra một kỷ nguyên mới cho sự đa dạng nội dung và dân chủ hóa việc sản xuất phim ảnh.