(Top Banner Ad)
shy person
A2
Tính từ A2 Tâm lý học, Xã hội học

shy person

UK: /ʃaɪ/ • US: /ʃaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người nhút nhát người rụt rè người e dè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reserved or timid in company; bashful.

Vietnamese Meaning

Rụt rè, e dè, ngại ngùng khi giao tiếp với người khác; bẽn lẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was too shy to ask him to dance."

    "Cô ấy quá ngại ngùng để mời anh ấy nhảy."

  • "Many shy people find it difficult to make new friends."

    "Nhiều người nhút nhát cảm thấy khó khăn để kết bạn mới."

  • "He gave her a shy smile."

    "Anh ấy nở một nụ cười e dè với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shy e ngại, bẽn lẽn, nhút nhát
Noun shyness sự e ngại, tính nhút nhát
Adverb shyly một cách e ngại, rụt rè
Verb to shy away (from) né tránh, ngại làm gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeuhaz
Old English
sceoh
Middle English
schei
English
shy

Nguồn gốc của 'shy'

Từ 'shy' (nhút nhát, e thẹn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sceoh' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rụt rè' hoặc 'sợ hãi'. Điều này cho thấy cảm giác e dè, né tránh đã gắn liền với khái niệm nhút nhát từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' (người) bắt nguồn từ 'persona' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặt nạ diễn viên' hoặc 'nhân vật' trong một vở kịch. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'persone' rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'một cá nhân' như ngày nay. Vì vậy, 'shy person' là sự kết hợp của một tính từ mô tả trạng thái e dè và một danh từ chỉ cá nhân.

Usage Note

Tính từ "shy" thường được dùng để mô tả tính cách của một người, đặc biệt là trong các tình huống xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự tin và thoải mái khi tương tác với người khác, đặc biệt là người lạ. "Shy" khác với "introverted" (hướng nội). Người hướng nội thích dành thời gian một mình để nạp năng lượng, trong khi người "shy" có thể muốn hòa nhập nhưng lại cảm thấy khó khăn hoặc lo lắng khi làm như vậy.

Prepositions

of about

"Shy of" thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt một chút so với một con số hoặc lượng nào đó. Ví dụ: "He was shy of a few dollars to buy the book." ("Anh ấy thiếu vài đô la để mua cuốn sách.") "Shy about" thường dùng để diễn tả sự ngại ngùng hoặc e dè về điều gì đó. Ví dụ: "She is shy about singing in public." ("Cô ấy ngại hát trước đám đông.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shy person
  • quiet a quiet shy person
    (một người nhút nhát trầm tính)
  • introverted an introverted shy person
    (một người nhút nhát hướng nội)
  • reserved a reserved shy person
    (một người nhút nhát kín đáo)
Verb + shy person (hành động của người nhút nhát)
  • blush A shy person might blush easily.
    (Một người nhút nhát có thể dễ đỏ mặt.)
  • hesitate A shy person might hesitate to speak up.
    (Một người nhút nhát có thể do dự khi phát biểu.)
  • avoid A shy person might avoid eye contact.
    (Một người nhút nhát có thể tránh giao tiếp bằng mắt.)
Verb + shy person (hành động đối với người nhút nhát)
  • encourage to encourage a shy person
    (khuyến khích một người nhút nhát)
  • draw out to draw out a shy person
    (kéo một người nhút nhát ra khỏi vỏ bọc (giúp họ mở lòng))

Idioms

  • a shy person at heart

    một người nhút nhát tận đáy lòng/thực chất

    "Despite his confident appearance, he's a shy person at heart."

    (Mặc dù vẻ ngoài tự tin, thực chất anh ấy là một người nhút nhát.)

  • a shy person by nature

    một người nhút nhát bẩm sinh

    "She's always been a shy person by nature, preferring quiet activities."

    (Cô ấy luôn là một người nhút nhát bẩm sinh, thích những hoạt động yên tĩnh hơn.)

  • not a shy person

    không phải là người nhút nhát (tự tin, hoạt bát)

    "Don't worry, she's not a shy person; she'll introduce herself."

    (Đừng lo, cô ấy không phải là người nhút nhát; cô ấy sẽ tự giới thiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shy person

Tính từ
Lật mặt

Rụt rè, e dè, ngại ngùng khi giao tiếp với người khác; bẽn lẽn.

"She was too shy to ask him to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shy person avoids crowded places.
Người nhút nhát tránh những nơi đông người.
Phủ định
The shy person doesn't usually initiate conversations.
Người nhút nhát thường không chủ động bắt chuyện.
Nghi vấn
Does the shy person feel uncomfortable in social gatherings?
Người nhút nhát có cảm thấy không thoải mái trong các buổi tụ tập xã hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a shy person who rarely speaks in public.
Cô ấy là một người nhút nhát, hiếm khi phát biểu trước công chúng.
Phủ định
Only when prompted did she reveal her thoughts, so shy was she.
Chỉ khi được nhắc, cô ấy mới tiết lộ suy nghĩ của mình, cô ấy đã rất nhút nhát.
Nghi vấn
Should a shy person like him ever volunteer for public speaking, would he be able to overcome his nervousness?
Nếu một người nhút nhát như anh ấy tình nguyện phát biểu trước công chúng, liệu anh ấy có thể vượt qua sự lo lắng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shy person".

Phân biệt nhút nhát và hướng nội

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường phân biệt giữa 'shyness' (nhút nhát) và 'introversion' (hướng nội). Nhút nhát là một cảm giác lo lắng, sợ hãi trong các tình huống xã hội, xuất phát từ nỗi sợ bị đánh giá tiêu cực. Hướng nội là một đặc điểm tính cách, nơi một người cảm thấy tràn đầy năng lượng khi ở một mình hoặc trong môi trường ít kích thích xã hội, và dễ mất năng lượng trong các tình huống xã hội đông người. Một người nhút nhát có thể rất muốn giao tiếp nhưng không dám, trong khi người hướng nội đơn thuần là thích ở một mình hơn.

Sự nhìn nhận về tính nhút nhát

Cách nhìn nhận về người nhút nhát có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa phương Tây, nhút nhát đôi khi được xem là một trở ngại cần phải vượt qua để thành công trong xã hội. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa Á Đông, sự nhút nhát hoặc rụt rè có thể được hiểu là khiêm tốn, lịch sự hoặc tôn trọng, và đôi khi được đánh giá tích cực, đặc biệt ở phụ nữ hoặc trẻ em.