shy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rụt rè, e dè, ngại ngùng khi giao tiếp với người khác; bẽn lẽn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was too shy to ask him to dance."
"Cô ấy quá ngại ngùng để mời anh ấy nhảy."
-
"Many shy people find it difficult to make new friends."
"Nhiều người nhút nhát cảm thấy khó khăn để kết bạn mới."
-
"He gave her a shy smile."
"Anh ấy nở một nụ cười e dè với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "shy" thường được dùng để mô tả tính cách của một người, đặc biệt là trong các tình huống xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự tin và thoải mái khi tương tác với người khác, đặc biệt là người lạ. "Shy" khác với "introverted" (hướng nội). Người hướng nội thích dành thời gian một mình để nạp năng lượng, trong khi người "shy" có thể muốn hòa nhập nhưng lại cảm thấy khó khăn hoặc lo lắng khi làm như vậy.
Prepositions
"Shy of" thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu hụt một chút so với một con số hoặc lượng nào đó. Ví dụ: "He was shy of a few dollars to buy the book." ("Anh ấy thiếu vài đô la để mua cuốn sách.") "Shy about" thường dùng để diễn tả sự ngại ngùng hoặc e dè về điều gì đó. Ví dụ: "She is shy about singing in public." ("Cô ấy ngại hát trước đám đông.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet a quiet shy person (một người nhút nhát trầm tính)
-
introverted an introverted shy person (một người nhút nhát hướng nội)
-
reserved a reserved shy person (một người nhút nhát kín đáo)
-
blush A shy person might blush easily. (Một người nhút nhát có thể dễ đỏ mặt.)
-
hesitate A shy person might hesitate to speak up. (Một người nhút nhát có thể do dự khi phát biểu.)
-
avoid A shy person might avoid eye contact. (Một người nhút nhát có thể tránh giao tiếp bằng mắt.)
-
encourage to encourage a shy person (khuyến khích một người nhút nhát)
-
draw out to draw out a shy person (kéo một người nhút nhát ra khỏi vỏ bọc (giúp họ mở lòng))
Idioms
-
a shy person at heart
một người nhút nhát tận đáy lòng/thực chất
"Despite his confident appearance, he's a shy person at heart."
(Mặc dù vẻ ngoài tự tin, thực chất anh ấy là một người nhút nhát.)
-
a shy person by nature
một người nhút nhát bẩm sinh
"She's always been a shy person by nature, preferring quiet activities."
(Cô ấy luôn là một người nhút nhát bẩm sinh, thích những hoạt động yên tĩnh hơn.)
-
not a shy person
không phải là người nhút nhát (tự tin, hoạt bát)
"Don't worry, she's not a shy person; she'll introduce herself."
(Đừng lo, cô ấy không phải là người nhút nhát; cô ấy sẽ tự giới thiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shy person
Tính từRụt rè, e dè, ngại ngùng khi giao tiếp với người khác; bẽn lẽn.
"She was too shy to ask him to dance."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shy person avoids crowded places. |
Người nhút nhát tránh những nơi đông người. |
| Phủ định | The shy person doesn't usually initiate conversations. |
Người nhút nhát thường không chủ động bắt chuyện. |
| Nghi vấn | Does the shy person feel uncomfortable in social gatherings? |
Người nhút nhát có cảm thấy không thoải mái trong các buổi tụ tập xã hội không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a shy person who rarely speaks in public. |
Cô ấy là một người nhút nhát, hiếm khi phát biểu trước công chúng. |
| Phủ định | Only when prompted did she reveal her thoughts, so shy was she. |
Chỉ khi được nhắc, cô ấy mới tiết lộ suy nghĩ của mình, cô ấy đã rất nhút nhát. |
| Nghi vấn | Should a shy person like him ever volunteer for public speaking, would he be able to overcome his nervousness? |
Nếu một người nhút nhát như anh ấy tình nguyện phát biểu trước công chúng, liệu anh ấy có thể vượt qua sự lo lắng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shy person".
