service entrance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entrance to a building intended for use by service personnel, deliveries, or maintenance workers, rather than by the general public.
Vietnamese Meaning
Lối vào của một tòa nhà dành cho nhân viên phục vụ, giao hàng hoặc công nhân bảo trì, thay vì công chúng nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deliveries should be made to the service entrance."
"Việc giao hàng nên được thực hiện tại lối vào dịch vụ."
-
"The service entrance is clearly marked with a sign."
"Lối vào dịch vụ được đánh dấu rõ ràng bằng một biển báo."
-
"Please use the service entrance to avoid disturbing the guests."
"Vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ để tránh làm phiền khách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Service entrance" thường được đặt ở phía sau hoặc bên hông của tòa nhà để tách biệt lưu lượng người phục vụ khỏi lưu lượng khách hàng hoặc cư dân. Nó nhấn mạnh tính chức năng và tiện lợi hơn là thẩm mỹ. So sánh với 'main entrance' (lối vào chính) thường được thiết kế trang trọng hơn và dễ thấy hơn.
Prepositions
* **to**: Chỉ hướng hoặc điểm đến. Ví dụ: 'The delivery truck drove to the service entrance.' (Xe tải giao hàng lái đến lối vào dịch vụ.)
* **of**: Chỉ sự liên quan hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The location of the service entrance is on the north side of the building.' (Vị trí của lối vào dịch vụ nằm ở phía bắc của tòa nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rear rear service entrance (lối vào dịch vụ phía sau)
-
private private service entrance (lối vào dịch vụ riêng)
-
designated designated service entrance (lối vào dịch vụ được chỉ định)
-
employee employee service entrance (lối vào dịch vụ dành cho nhân viên)
-
delivery delivery service entrance (lối vào dịch vụ giao hàng)
-
use use the service entrance (sử dụng lối vào dịch vụ)
-
find find the service entrance (tìm lối vào dịch vụ)
-
block block the service entrance (chặn lối vào dịch vụ)
-
access access the service entrance (tiếp cận lối vào dịch vụ)
-
door service entrance door (cửa lối vào dịch vụ)
-
area service entrance area (khu vực lối vào dịch vụ)
Idioms
-
Please use the service entrance.
Xin vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ/nhân viên. (Câu mệnh lệnh hoặc hướng dẫn lịch sự)
"Deliveries and maintenance staff should please use the service entrance at the back of the building."
(Các chuyến giao hàng và nhân viên bảo trì xin vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ ở phía sau tòa nhà.)
-
Staff only: Service entrance.
Chỉ dành cho nhân viên: Lối vào dịch vụ. (Một biển báo phổ biến)
"The sign clearly stated, 'Staff only: Service entrance,' so I knew not to go that way."
(Biển báo ghi rõ 'Chỉ dành cho nhân viên: Lối vào dịch vụ,' nên tôi biết không nên đi lối đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
service entrance
nounLối vào của một tòa nhà dành cho nhân viên phục vụ, giao hàng hoặc công nhân bảo trì, thay vì công chúng nói chung.
"The deliveries should be made to the service entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service entrance".
