(Top Banner Ad)
service entrance
B1
noun B1 Xây dựng, Kiến trúc, Quản lý tòa nhà

service entrance

UK: /ˈsɜːvɪs ˈɛntrəns/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào dịch vụ cửa dành cho nhân viên cổng hậu cần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entrance to a building intended for use by service personnel, deliveries, or maintenance workers, rather than by the general public.

Vietnamese Meaning

Lối vào của một tòa nhà dành cho nhân viên phục vụ, giao hàng hoặc công nhân bảo trì, thay vì công chúng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deliveries should be made to the service entrance."

    "Việc giao hàng nên được thực hiện tại lối vào dịch vụ."

  • "The service entrance is clearly marked with a sign."

    "Lối vào dịch vụ được đánh dấu rõ ràng bằng một biển báo."

  • "Please use the service entrance to avoid disturbing the guests."

    "Vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ để tránh làm phiền khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền
Noun entrance Lối vào, cửa vào
Verb enter Vào, đi vào
Noun entry Lối vào, sự đi vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Quản lý tòa nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
Middle English
service
English
service
Latin
intrare
Old French
entree
Middle English
entrance
English
entrance

Cổng Dịch Vụ: Lối Vào của Công Năng

Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ) và tiếng Pháp cổ 'service'. Từ 'entrance' (lối vào) xuất phát từ tiếng Latin 'intrare' (đi vào) và tiếng Pháp cổ 'entree'. Khi kết hợp, 'service entrance' mô tả một lối vào chuyên biệt, thường dành cho mục đích chức năng như giao hàng, nhân viên hoặc bảo trì, nhằm tách biệt với lối vào chính dành cho khách hoặc công chúng. Sự kết hợp này nhấn mạnh mục đích thực dụng của lối đi.

Usage Note

"Service entrance" thường được đặt ở phía sau hoặc bên hông của tòa nhà để tách biệt lưu lượng người phục vụ khỏi lưu lượng khách hàng hoặc cư dân. Nó nhấn mạnh tính chức năng và tiện lợi hơn là thẩm mỹ. So sánh với 'main entrance' (lối vào chính) thường được thiết kế trang trọng hơn và dễ thấy hơn.

Prepositions

to of

* **to**: Chỉ hướng hoặc điểm đến. Ví dụ: 'The delivery truck drove to the service entrance.' (Xe tải giao hàng lái đến lối vào dịch vụ.)
* **of**: Chỉ sự liên quan hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The location of the service entrance is on the north side of the building.' (Vị trí của lối vào dịch vụ nằm ở phía bắc của tòa nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service entrance
  • rear rear service entrance
    (lối vào dịch vụ phía sau)
  • private private service entrance
    (lối vào dịch vụ riêng)
  • designated designated service entrance
    (lối vào dịch vụ được chỉ định)
  • employee employee service entrance
    (lối vào dịch vụ dành cho nhân viên)
  • delivery delivery service entrance
    (lối vào dịch vụ giao hàng)
Verb + service entrance
  • use use the service entrance
    (sử dụng lối vào dịch vụ)
  • find find the service entrance
    (tìm lối vào dịch vụ)
  • block block the service entrance
    (chặn lối vào dịch vụ)
  • access access the service entrance
    (tiếp cận lối vào dịch vụ)
Noun + service entrance
  • door service entrance door
    (cửa lối vào dịch vụ)
  • area service entrance area
    (khu vực lối vào dịch vụ)

Idioms

  • Please use the service entrance.

    Xin vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ/nhân viên. (Câu mệnh lệnh hoặc hướng dẫn lịch sự)

    "Deliveries and maintenance staff should please use the service entrance at the back of the building."

    (Các chuyến giao hàng và nhân viên bảo trì xin vui lòng sử dụng lối vào dịch vụ ở phía sau tòa nhà.)

  • Staff only: Service entrance.

    Chỉ dành cho nhân viên: Lối vào dịch vụ. (Một biển báo phổ biến)

    "The sign clearly stated, 'Staff only: Service entrance,' so I knew not to go that way."

    (Biển báo ghi rõ 'Chỉ dành cho nhân viên: Lối vào dịch vụ,' nên tôi biết không nên đi lối đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service entrance

noun
Lật mặt

Lối vào của một tòa nhà dành cho nhân viên phục vụ, giao hàng hoặc công nhân bảo trì, thay vì công chúng nói chung.

"The deliveries should be made to the service entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service entrance".

Phân Tách Chức Năng và Duy Trì Hình Ảnh

Lối vào dịch vụ thường được thiết kế để tách biệt các hoạt động hậu cần (như giao hàng, thu gom rác, di chuyển của nhân viên) khỏi lối vào chính dành cho khách hàng hoặc công chúng. Điều này giúp duy trì sự sạch sẽ, an ninh và hình ảnh chuyên nghiệp, lịch sự của một tòa nhà, đặc biệt trong các khách sạn, nhà hàng, hoặc các tòa nhà văn phòng lớn. Nó đảm bảo rằng các hoạt động cần thiết nhưng ít trang trọng hơn không làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.

Dấu Vết Lịch Sử của Sự Phân Cấp

Trong các dinh thự hoặc tòa nhà lớn từ thế kỷ trước, 'lối vào dịch vụ' đôi khi còn được gọi là 'servant's entrance' (lối vào của người hầu). Điều này phản ánh rõ ràng sự phân cấp xã hội, nơi người làm công và khách quý đi qua các lối riêng biệt. Mặc dù ngày nay ý nghĩa xã hội này đã mờ nhạt, chức năng phân luồng và tách biệt vẫn còn được duy trì, tập trung vào hiệu quả hoạt động và sự riêng tư hơn là giai cấp.