(Top Banner Ad)
side project
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý dự án

side project

UK: /ˈsaɪd ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈsaɪd ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án phụ dự án bên ngoài việc làm thêm dự án cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project undertaken in addition to one's primary job or occupation, typically for personal interest, additional income, or to develop new skills.

Vietnamese Meaning

Một dự án được thực hiện song song với công việc chính, thường là vì sở thích cá nhân, thu nhập bổ sung hoặc để phát triển các kỹ năng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started a side project creating handmade jewelry."

    "Cô ấy bắt đầu một dự án phụ là làm đồ trang sức thủ công."

  • "His side project eventually became his full-time job."

    "Dự án phụ của anh ấy cuối cùng đã trở thành công việc toàn thời gian của anh ấy."

  • "Many developers have side projects to showcase their skills."

    "Nhiều nhà phát triển có các dự án phụ để thể hiện kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Mặt, phía, bên
Noun project Dự án, đề án
Noun side hustle Nghề tay trái, công việc phụ kiếm thêm
Noun passion project Dự án đam mê, dự án cá nhân vì sở thích
Noun main project Dự án chính, công việc chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
Modern English
side
Latin
prōiectus
Old French
project
Middle English
project
Modern English
project

Sự kết hợp của 'phía' và 'dự án'

Từ 'side' (phía, bên cạnh) trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một cạnh hoặc phần của cái gì đó, sau này phát triển để chỉ một khía cạnh phụ hoặc không chính. Từ 'project' (dự án) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōiectus', nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch'. Khi kết hợp lại, 'side project' mô tả một dự án hoặc công việc được thực hiện ngoài công việc chính, thường là do sở thích cá nhân, để học hỏi kỹ năng mới, hoặc khám phá ý tưởng mà không chịu áp lực thương mại.

Usage Note

"Side project" thường mang ý nghĩa tự nguyện và không bị bắt buộc như công việc chính. Nó thường được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi và có thể mang lại sự sáng tạo và đổi mới. Khác với "hobby," "side project" thường có mục tiêu cụ thể và định hướng phát triển hơn.

Prepositions

on for

"On": nhấn mạnh sự tập trung vào dự án. Ví dụ: He's working on a side project. "For": nhấn mạnh mục đích của dự án. Ví dụ: This is a side project for learning new skills.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side project
  • personal personal side project
    (dự án phụ cá nhân)
  • creative creative side project
    (dự án phụ sáng tạo)
  • ambitious ambitious side project
    (dự án phụ đầy tham vọng)
  • successful successful side project
    (dự án phụ thành công)
  • ongoing ongoing side project
    (dự án phụ đang thực hiện)
Verb + side project
  • work on work on a side project
    (thực hiện một dự án phụ)
  • start start a side project
    (bắt đầu một dự án phụ)
  • launch launch a side project
    (khởi động một dự án phụ)
  • develop develop a side project
    (phát triển một dự án phụ)
  • turn into turn a side project into (a business)
    (biến một dự án phụ thành (một công việc kinh doanh))
  • balance balance side projects
    (cân bằng các dự án phụ)

Idioms

  • It started as a side project...

    Nó bắt đầu như một dự án phụ...

    "This million-dollar company started as a side project in my garage."

    (Công ty triệu đô này khởi nghiệp chỉ là một dự án phụ trong gara của tôi.)

  • just a side project

    chỉ là một dự án phụ (thường để nhấn mạnh nó không phải trọng tâm chính hoặc làm cho vui)

    "Don't worry about it too much; it's just a side project for fun."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về nó; đây chỉ là một dự án phụ làm cho vui thôi.)

  • a passion side project

    một dự án phụ làm vì đam mê (nhấn mạnh động lực nội tại)

    "Learning to code was a passion side project that eventually opened up new career paths."

    (Học lập trình là một dự án phụ xuất phát từ đam mê mà cuối cùng đã mở ra những con đường sự nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side project

danh từ
Lật mặt

Một dự án được thực hiện song song với công việc chính, thường là vì sở thích cá nhân, thu nhập bổ sung hoặc để phát triển các kỹ năng mới.

"She started a side project creating handmade jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will start a side project to improve her coding skills.
Cô ấy sẽ bắt đầu một dự án phụ để cải thiện kỹ năng lập trình của mình.
Phủ định
They are not going to abandon their side project, despite the challenges.
Họ sẽ không từ bỏ dự án phụ của họ, mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Will he finish his side project before the deadline?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án phụ của mình trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side project".

Xu hướng 'side project' trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số và nền kinh tế chia sẻ, nhiều người chọn 'side project' như một cách để khám phá sở thích, phát triển kỹ năng mới, hoặc tạo ra nguồn thu nhập bổ sung ngoài công việc chính. Nó phản ánh xu hướng cá nhân hóa và tinh thần khởi nghiệp, cho phép mọi người biến đam mê thành sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ 'side project' đến sự nghiệp chính

Một khía cạnh văn hóa thú vị của 'side project' là khả năng nó có thể phát triển từ một sở thích nhỏ thành một doanh nghiệp hoặc sự nghiệp chính. Nhiều công ty công nghệ lớn, ứng dụng phổ biến, hoặc sản phẩm sáng tạo ngày nay ban đầu đều được tạo ra như các 'side project' của cá nhân hoặc nhóm nhỏ, chứng minh tiềm năng to lớn của việc theo đuổi ý tưởng ngoài giờ làm.