(Top Banner Ad)
sight correction
B2
noun B2 Nhãn khoa/Y học

sight correction

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh thị lực chỉnh sửa thị lực khôi phục thị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or means of improving or restoring vision to a more normal state, typically through the use of corrective lenses (glasses or contacts) or surgery.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc phương tiện cải thiện hoặc khôi phục thị lực về trạng thái bình thường hơn, thường thông qua việc sử dụng kính điều chỉnh (kính đeo mắt hoặc kính áp tròng) hoặc phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek sight correction to improve their quality of life."

    "Nhiều người tìm kiếm sự điều chỉnh thị lực để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."

  • "He is considering sight correction surgery."

    "Anh ấy đang cân nhắc phẫu thuật điều chỉnh thị lực."

  • "Modern sight correction techniques are very effective."

    "Các kỹ thuật điều chỉnh thị lực hiện đại rất hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị lực, tầm nhìn
Noun correction sự điều chỉnh, sự sửa chữa
Verb correct điều chỉnh, sửa chữa
Adjective corrective có tính điều chỉnh, có tính sửa chữa
Adjective corrected đã được điều chỉnh/sửa chữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhãn khoa/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sihtiz
Old English
gesiht
Middle English
sight
Modern English
sight
Latin
corrigere
Old French
correction
Middle English
correction
Modern English
correction
Modern English
sight correction

Nguồn gốc của 'sight correction'

Cụm từ 'sight correction' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sight' (thị lực/tầm nhìn) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến hành động nhìn. Trong khi đó, 'correction' (sự điều chỉnh/sửa chữa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrigere', mang ý nghĩa 'làm cho đúng' hoặc 'sửa lại'. Khi ghép lại, 'sight correction' mô tả quá trình hoặc phương pháp để cải thiện hoặc khắc phục các vấn đề về thị lực, giúp nhìn rõ hơn.

Usage Note

Cụm từ 'sight correction' đề cập đến bất kỳ phương pháp nào được sử dụng để cải thiện khả năng nhìn của một người. Nó bao gồm một loạt các lựa chọn, từ các giải pháp tạm thời như đeo kính, đến các giải pháp lâu dài như phẫu thuật LASIK. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe và nhãn khoa.

Prepositions

for with

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc điều chỉnh thị lực. Ví dụ: 'Sight correction for myopia.' (Điều chỉnh thị lực cho cận thị.)
* **with:** Dùng để chỉ phương tiện được sử dụng để điều chỉnh thị lực. Ví dụ: 'Sight correction with glasses.' (Điều chỉnh thị lực bằng kính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sight correction
  • undergo undergo sight correction
    (trải qua quá trình điều chỉnh thị lực)
  • require require sight correction
    (cần điều chỉnh thị lực)
  • get get sight correction
    (được điều chỉnh thị lực)
  • provide provide sight correction
    (cung cấp giải pháp điều chỉnh thị lực)
Adjective + sight correction
  • effective effective sight correction
    (điều chỉnh thị lực hiệu quả)
  • laser laser sight correction
    (điều chỉnh thị lực bằng laser)
  • refractive refractive sight correction
    (điều chỉnh thị lực khúc xạ)
  • permanent permanent sight correction
    (điều chỉnh thị lực vĩnh viễn)

Idioms

  • undergo sight correction

    trải qua quá trình/phẫu thuật điều chỉnh thị lực

    "Many people choose to undergo sight correction to improve their daily vision."

    (Nhiều người chọn trải qua quá trình điều chỉnh thị lực để cải thiện tầm nhìn hàng ngày của họ.)

  • options for sight correction

    các lựa chọn/phương pháp điều chỉnh thị lực

    "Your eye doctor can discuss all available options for sight correction."

    (Bác sĩ mắt của bạn có thể thảo luận tất cả các lựa chọn điều chỉnh thị lực có sẵn.)

  • prescription for sight correction

    đơn kính/phương pháp điều chỉnh thị lực

    "He received a new prescription for sight correction after his annual eye exam."

    (Anh ấy nhận được đơn kính mới để điều chỉnh thị lực sau buổi khám mắt hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sight correction

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc phương tiện cải thiện hoặc khôi phục thị lực về trạng thái bình thường hơn, thường thông qua việc sử dụng kính điều chỉnh (kính đeo mắt hoặc kính áp tròng) hoặc phẫu thuật.

"Many people seek sight correction to improve their quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial examination, the doctor recommended sight correction, a common procedure, to improve my vision.
Sau khi kiểm tra ban đầu, bác sĩ đã đề nghị chỉnh sửa thị lực, một thủ thuật phổ biến, để cải thiện thị lực của tôi.
Phủ định
Despite the blurry vision, the patient refused sight correction, and he opted for alternative treatments.
Mặc dù thị lực mờ, bệnh nhân từ chối chỉnh sửa thị lực và chọn các phương pháp điều trị thay thế.
Nghi vấn
Considering the long-term benefits, is sight correction, a potentially life-changing procedure, the right choice for you?
Xét đến những lợi ích lâu dài, liệu chỉnh sửa thị lực, một thủ thuật có khả năng thay đổi cuộc đời, có phải là lựa chọn phù hợp cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight correction".

Kính mắt và Kính áp tròng: Từ Y tế đến Thời trang

Kính mắt và kính áp tròng là hai trong số những phương pháp điều chỉnh thị lực phổ biến nhất trên thế giới. Ban đầu chỉ là dụng cụ y tế, ngày nay chúng còn trở thành phụ kiện thời trang, phản ánh phong cách cá nhân và đôi khi còn là biểu tượng của trí thức hoặc sự chuyên nghiệp. Sự đa dạng về kiểu dáng, màu sắc đã khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Phẫu thuật Mắt Laser: Cuộc Cách mạng về Thị lực

Trong những thập kỷ gần đây, phẫu thuật mắt bằng laser (như LASIK hoặc PRK) đã trở thành một lựa chọn tiên tiến cho việc điều chỉnh thị lực vĩnh viễn. Phương pháp này giúp hàng triệu người không còn phải phụ thuộc vào kính mắt hay kính áp tròng, mang lại sự tiện lợi và chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể. Đây được coi là một bước tiến lớn trong ngành nhãn khoa.