(Top Banner Ad)
negligible savings
C1
tính từ C1 Kinh tế

negligible savings

UK: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/ • US: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm không đáng kể khoản tiết kiệm không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The difference in price is negligible."

    "Sự khác biệt về giá là không đáng kể."

  • "The effect of the new policy was negligible."

    "Ảnh hưởng của chính sách mới là không đáng kể."

  • "The amount of waste produced was negligible."

    "Lượng chất thải được tạo ra là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect bỏ bê, lơ là
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective negligent cẩu thả, lơ đễnh
Adverb negligently một cách cẩu thả
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ đễnh
Verb save tiết kiệm, cất giữ
Noun saver người tiết kiệm
Noun savings account tài khoản tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Old French
negligent
English
negligent
English
negligible

Nguồn gốc 'Negligible'

Từ 'negligible' bắt nguồn từ động từ 'neglegere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bỏ qua', 'coi thường'. Gốc từ này đã tạo ra 'negligent' (cẩu thả) trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 thông qua tiếng Pháp cổ. Đến đầu thế kỷ 17, hậu tố '-ible' được thêm vào động từ 'neglect' (có cùng gốc Latin) để tạo thành 'negligible', mang ý nghĩa 'có thể bỏ qua' hoặc 'không đáng kể'.

Nguồn gốc 'Savings'

Từ 'savings' xuất phát từ động từ 'save' (tiết kiệm). 'Save' có gốc từ 'salvare' trong tiếng Latin (bảo vệ, cứu rỗi) qua 'sauver' trong tiếng Pháp cổ. Đến giữa thế kỷ 18, 'savings' được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ số tiền đã được tích lũy hoặc dành dụm. Khi đi kèm với 'negligible', nó nhấn mạnh sự nhỏ bé của số tiền này.

Usage Note

Tính từ 'negligible' thường được sử dụng để mô tả những thứ có số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, đến mức có thể bỏ qua hoặc coi như không có. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt ý nghĩa và thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, khoa học hoặc toán học. So sánh với 'insignificant', 'negligible' nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt định lượng hơn là sự thiếu quan trọng về mặt định tính.
Trong cụm 'negligible savings', 'savings' là danh từ số nhiều, chỉ số tiền tiết kiệm được. 'Negligible' bổ nghĩa cho 'savings', nhấn mạnh rằng số tiền tiết kiệm được là quá nhỏ để có bất kỳ tác động đáng kể nào. Thường dùng để chỉ tình huống tiết kiệm không đủ để đạt được mục tiêu tài chính.

Prepositions

to

Khi dùng 'negligible' với giới từ 'to', nó thường mang ý nghĩa là 'không đáng kể so với'. Ví dụ: 'The risk is negligible to public health.' (Rủi ro không đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negligible savings
  • yield yield negligible savings
    (mang lại khoản tiết kiệm không đáng kể)
  • result in result in negligible savings
    (dẫn đến khoản tiết kiệm không đáng kể)
  • amount to amount to negligible savings
    (tổng cộng là khoản tiết kiệm không đáng kể)
Adverb + negligible savings
  • only only negligible savings
    (chỉ là khoản tiết kiệm không đáng kể)
  • merely merely negligible savings
    (đơn thuần là khoản tiết kiệm không đáng kể)

Idioms

  • amount to negligible savings

    Là một khoản tiết kiệm không đáng kể (thường dùng để diễn tả sự thất vọng về một kết quả tài chính thấp hơn mong đợi).

    "Despite cutting corners everywhere, their efforts only amounted to negligible savings."

    (Mặc dù cắt giảm chi phí mọi nơi, những nỗ lực của họ chỉ là một khoản tiết kiệm không đáng kể.)

  • yield negligible savings

    Mang lại khoản tiết kiệm không đáng kể (diễn tả việc một hành động, chính sách hay khoản đầu tư không tạo ra lợi ích tài chính đáng kể).

    "The new energy-saving light bulbs initially seemed promising, but they yielded negligible savings on the electricity bill."

    (Những bóng đèn tiết kiệm năng lượng mới ban đầu có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng chỉ mang lại khoản tiết kiệm không đáng kể trên hóa đơn tiền điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible savings

tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể, không đáng kể.

"The difference in price is negligible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, with such negligible savings, the new business venture is quite risky, and success is far from guaranteed.
Thật vậy, với khoản tiết kiệm không đáng kể như vậy, dự án kinh doanh mới khá rủi ro, và thành công là điều không hề được đảm bảo.
Phủ định
Regrettably, the company, facing financial difficulties, realized that it had negligible savings, and therefore couldn't invest in new technologies.
Đáng tiếc thay, công ty, đối mặt với khó khăn tài chính, nhận ra rằng họ có khoản tiết kiệm không đáng kể, và do đó không thể đầu tư vào công nghệ mới.
Nghi vấn
Considering their high expenditure, does the family, despite working diligently, still find themselves with negligible savings, or are there hidden assets?
Xét đến chi tiêu cao của họ, liệu gia đình, mặc dù làm việc siêng năng, vẫn thấy mình có khoản tiết kiệm không đáng kể, hay có những tài sản ẩn giấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible savings".

Yếu tố Latte ('Latte Factor')

Trong văn hóa phương Tây, 'Yếu tố Latte' là một khái niệm chỉ ra rằng những khoản chi tiêu nhỏ hàng ngày, dù bản thân chúng có vẻ 'không đáng kể' (negligible), nếu cộng dồn lại theo thời gian có thể tạo thành một số tiền lớn. Ví dụ, việc mua một cốc cà phê mỗi ngày có thể ngăn cản khả năng tích lũy 'tiết kiệm đáng kể' (significant savings). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát ngay cả những khoản chi tiêu nhỏ nhất để tránh 'tiết kiệm không đáng kể'.

Tầm quan trọng của Kế hoạch Tài chính

Việc chỉ có 'khoản tiết kiệm không đáng kể' (negligible savings) thường là dấu hiệu của việc thiếu kế hoạch tài chính dài hạn. Đối với nhiều người, việc có một quỹ tiết kiệm đáng kể là rất quan trọng cho các mục tiêu như mua nhà, nghỉ hưu, hoặc đối phó với những trường hợp khẩn cấp. Do đó, nếu chỉ có 'negligible savings', điều đó có thể đặt ra rủi ro tài chính và khuyến khích việc xem xét lại chiến lược quản lý tiền bạc cá nhân.