negligible savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The difference in price is negligible."
"Sự khác biệt về giá là không đáng kể."
-
"The effect of the new policy was negligible."
"Ảnh hưởng của chính sách mới là không đáng kể."
-
"The amount of waste produced was negligible."
"Lượng chất thải được tạo ra là không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | bỏ bê, lơ là |
| Noun | neglect | sự bỏ bê, sự lơ là |
| Adjective | negligent | cẩu thả, lơ đễnh |
| Adverb | negligently | một cách cẩu thả |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ đễnh |
| Verb | save | tiết kiệm, cất giữ |
| Noun | saver | người tiết kiệm |
| Noun | savings account | tài khoản tiết kiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'negligible' thường được sử dụng để mô tả những thứ có số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, đến mức có thể bỏ qua hoặc coi như không có. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt ý nghĩa và thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, khoa học hoặc toán học. So sánh với 'insignificant', 'negligible' nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt định lượng hơn là sự thiếu quan trọng về mặt định tính.
Trong cụm 'negligible savings', 'savings' là danh từ số nhiều, chỉ số tiền tiết kiệm được. 'Negligible' bổ nghĩa cho 'savings', nhấn mạnh rằng số tiền tiết kiệm được là quá nhỏ để có bất kỳ tác động đáng kể nào. Thường dùng để chỉ tình huống tiết kiệm không đủ để đạt được mục tiêu tài chính.
Prepositions
Khi dùng 'negligible' với giới từ 'to', nó thường mang ý nghĩa là 'không đáng kể so với'. Ví dụ: 'The risk is negligible to public health.' (Rủi ro không đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
yield yield negligible savings (mang lại khoản tiết kiệm không đáng kể)
-
result in result in negligible savings (dẫn đến khoản tiết kiệm không đáng kể)
-
amount to amount to negligible savings (tổng cộng là khoản tiết kiệm không đáng kể)
-
only only negligible savings (chỉ là khoản tiết kiệm không đáng kể)
-
merely merely negligible savings (đơn thuần là khoản tiết kiệm không đáng kể)
Idioms
-
amount to negligible savings
Là một khoản tiết kiệm không đáng kể (thường dùng để diễn tả sự thất vọng về một kết quả tài chính thấp hơn mong đợi).
"Despite cutting corners everywhere, their efforts only amounted to negligible savings."
(Mặc dù cắt giảm chi phí mọi nơi, những nỗ lực của họ chỉ là một khoản tiết kiệm không đáng kể.)
-
yield negligible savings
Mang lại khoản tiết kiệm không đáng kể (diễn tả việc một hành động, chính sách hay khoản đầu tư không tạo ra lợi ích tài chính đáng kể).
"The new energy-saving light bulbs initially seemed promising, but they yielded negligible savings on the electricity bill."
(Những bóng đèn tiết kiệm năng lượng mới ban đầu có vẻ hứa hẹn, nhưng chúng chỉ mang lại khoản tiết kiệm không đáng kể trên hóa đơn tiền điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible savings
tính từQuá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể, không đáng kể.
"The difference in price is negligible."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indeed, with such negligible savings, the new business venture is quite risky, and success is far from guaranteed. |
Thật vậy, với khoản tiết kiệm không đáng kể như vậy, dự án kinh doanh mới khá rủi ro, và thành công là điều không hề được đảm bảo. |
| Phủ định | Regrettably, the company, facing financial difficulties, realized that it had negligible savings, and therefore couldn't invest in new technologies. |
Đáng tiếc thay, công ty, đối mặt với khó khăn tài chính, nhận ra rằng họ có khoản tiết kiệm không đáng kể, và do đó không thể đầu tư vào công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Considering their high expenditure, does the family, despite working diligently, still find themselves with negligible savings, or are there hidden assets? |
Xét đến chi tiêu cao của họ, liệu gia đình, mặc dù làm việc siêng năng, vẫn thấy mình có khoản tiết kiệm không đáng kể, hay có những tài sản ẩn giấu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible savings".
