(Top Banner Ad)
silence voters
C1
Động từ C1 Chính trị

silence voters

UK: /ˈsaɪləns ˈvəʊtəz/ • US: /ˈsaɪləns ˈvoʊtərz/

Nghĩa tiếng Việt

bịt miệng cử tri ngăn chặn tiếng nói của cử tri đàn áp quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent voters from expressing their opinions or exercising their right to vote, often through intimidation, legal maneuvering, or suppression of information.

Vietnamese Meaning

Ngăn cản cử tri bày tỏ ý kiến hoặc thực hiện quyền bầu cử của họ, thường thông qua đe dọa, thủ đoạn pháp lý hoặc đàn áp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party accused the government of trying to silence voters through restrictive new election laws."

    "Đảng đối lập cáo buộc chính phủ cố gắng bịt miệng cử tri thông qua luật bầu cử mới mang tính hạn chế."

  • "The activist group claimed the new voter ID law was designed to silence voters from minority communities."

    "Nhóm hoạt động tuyên bố luật ID cử tri mới được thiết kế để bịt miệng cử tri từ các cộng đồng thiểu số."

  • "Attempts to silence voters undermine the very foundation of democracy."

    "Những nỗ lực bịt miệng cử tri làm suy yếu nền tảng của nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silence sự im lặng
Verb silence làm cho im lặng, bịt miệng
Adjective silent im lặng, thầm lặng
Adverb silently một cách im lặng
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun vote phiếu bầu, quyền bầu cử
Noun voter người bỏ phiếu, cử tri
Noun voting việc bỏ phiếu, sự bầu cử

Synonyms

suppress votes (đàn áp phiếu bầu)disenfranchise voters (tước quyền bầu cử của cử tri)muzzle voters (bịt miệng cử tri)

Antonyms

empower voters (trao quyền cho cử tri)encourage voting (khuyến khích bỏ phiếu)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seyl-
Latin
silere
Old French
silence
English
silence
Latin
votum (for 'vote')
Old French
voter (for 'vote')
English
voter

Nguồn gốc 'Silence Voters'

Cụm từ 'silence voters' không có một lịch sử lâu đời riêng biệt mà được ghép lại từ hai từ đã có từ lâu: 'silence' (im lặng) và 'voters' (những người bỏ phiếu). Từ 'silence' xuất phát từ gốc Latin 'silere' nghĩa là 'im lặng'. Còn 'voters' đến từ 'vote' (bỏ phiếu), cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum' nghĩa là 'lời thề nguyện'. Khi kết hợp lại, 'silence voters' mô tả hành động ngăn chặn hoặc làm cho những người bỏ phiếu không thể bày tỏ ý kiến hoặc tham gia vào quá trình dân chủ, một khái niệm thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hiện đại về quyền tự do ngôn luận và bầu cử.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động tước đoạt quyền dân chủ của người dân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý. So với các từ đồng nghĩa như 'suppress votes' (đàn áp phiếu bầu) hoặc 'disenfranchise voters' (tước quyền bầu cử của cử tri), 'silence voters' nhấn mạnh hơn vào việc ngăn chặn tiếng nói của cử tri, không chỉ đơn thuần là thao túng kết quả bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silence voters
  • attempt to attempt to silence voters
    (cố gắng bịt miệng cử tri)
  • seek to seek to silence voters
    (tìm cách bịt miệng cử tri)
  • work to work to silence voters
    (nỗ lực bịt miệng cử tri)
  • accused of accused of silencing voters
    (bị cáo buộc bịt miệng cử tri)
Noun + silence voters
  • efforts to efforts to silence voters
    (những nỗ lực nhằm bịt miệng cử tri)
  • campaign to a campaign to silence voters
    (một chiến dịch nhằm bịt miệng cử tri)
  • tactics to tactics to silence voters
    (các chiến thuật nhằm bịt miệng cử tri)

Idioms

  • A concerted effort to silence voters

    Một nỗ lực phối hợp nhằm bịt miệng cử tri (chỉ hành động có tổ chức để ngăn cản cử tri thể hiện ý kiến)

    "Critics argued it was a concerted effort to silence voters from certain demographics."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng đó là một nỗ lực phối hợp nhằm bịt miệng cử tri từ một số nhóm nhân khẩu học nhất định.)

  • To strategically silence voters

    Bịt miệng cử tri một cách chiến lược (chỉ việc sử dụng các biện pháp có tính toán để hạn chế quyền lực của cử tri)

    "The new regulations were seen as an attempt to strategically silence voters in opposition-held areas."

    (Các quy định mới được xem là một nỗ lực nhằm bịt miệng cử tri một cách chiến lược ở các khu vực do phe đối lập nắm giữ.)

  • The chilling effect of attempts to silence voters

    Tác động gây chùn bước từ những nỗ lực bịt miệng cử tri (chỉ sự lo sợ hoặc do dự mà cử tri cảm thấy khi các hành động nhằm hạn chế tiếng nói của họ được thực hiện)

    "There is a chilling effect of attempts to silence voters, discouraging participation."

    (Có một tác động gây chùn bước từ những nỗ lực bịt miệng cử tri, làm giảm sự tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silence voters

Động từ
Lật mặt

Ngăn cản cử tri bày tỏ ý kiến hoặc thực hiện quyền bầu cử của họ, thường thông qua đe dọa, thủ đoạn pháp lý hoặc đàn áp thông tin.

"The opposition party accused the government of trying to silence voters through restrictive new election laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should not silence voters' opinions.
Chính phủ không nên bưng bít ý kiến của cử tri.
Phủ định
The media must not silence voters through biased reporting.
Các phương tiện truyền thông không được phép bưng bít cử tri thông qua các bài báo thiên vị.
Nghi vấn
Could the new regulations silence voters in any way?
Liệu các quy định mới có thể bưng bít cử tri theo bất kỳ cách nào không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been silencing voters by spreading misinformation for years before the election.
Chính phủ đã và đang cố gắng bịt miệng cử tri bằng cách lan truyền thông tin sai lệch trong nhiều năm trước cuộc bầu cử.
Phủ định
The opposition hadn't been silencing voters; they were actively encouraging participation.
Phe đối lập đã không cố gắng bịt miệng cử tri; họ tích cực khuyến khích sự tham gia.
Nghi vấn
Had the media been silencing voters by ignoring their concerns?
Liệu giới truyền thông có đang cố gắng bịt miệng cử tri bằng cách phớt lờ những lo ngại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silence voters".

Tự do ngôn luận và Quyền bầu cử

'Silence voters' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ hành động hoặc chính sách nhằm ngăn cản cử tri bày tỏ ý kiến, tham gia bầu cử hoặc phản đối. Điều này đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của dân chủ phương Tây, nơi tự do ngôn luận và quyền bầu cử là những quyền hiến định quan trọng. Mọi nỗ lực 'bịt miệng cử tri' thường bị coi là hành vi chống dân chủ và có thể dẫn đến sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng và các tổ chức xã hội dân sự.

Các hình thức 'bịt miệng' cử tri

Trong lịch sử và cả hiện tại, việc 'bịt miệng cử tri' có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau. Điều này không chỉ giới hạn ở việc cấm nói mà còn bao gồm các chiến thuật phức tạp hơn như: thao túng ranh giới khu vực bầu cử (gerrymandering), áp đặt các quy định đăng ký cử tri phức tạp, phát tán thông tin sai lệch để gây hoang mang, hoặc thậm chí là đàn áp và đe dọa. Mục đích cuối cùng là làm giảm số lượng cử tri đi bầu hoặc thay đổi kết quả bầu cử theo hướng có lợi cho một phe phái cụ thể.