(Top Banner Ad)
simplify too much
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

simplify too much

UK: /ˈsɪmplɪfaɪ tuː mʌtʃ/ • US: /ˈsɪmplɪfaɪ tuː mʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản hóa quá mức làm cho đơn giản hơn mức cần thiết giản lược quá đà rút gọn quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something simpler than it really is, to the point where it is no longer accurate or useful.

Vietnamese Meaning

Đơn giản hóa quá mức, khiến cho một vấn đề trở nên đơn giản hơn so với thực tế, đến mức nó không còn chính xác hoặc hữu ích nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician simplified the complex economic situation too much, leading to misunderstandings."

    "Nhà chính trị đã đơn giản hóa quá mức tình hình kinh tế phức tạp, dẫn đến những hiểu lầm."

  • "The teacher simplified the concept too much, and the students didn't understand the underlying principles."

    "Giáo viên đã đơn giản hóa khái niệm quá mức, và học sinh không hiểu các nguyên tắc cơ bản."

  • "The news report simplified the scientific study too much, leading to inaccurate conclusions."

    "Bản tin đã đơn giản hóa nghiên cứu khoa học quá mức, dẫn đến những kết luận không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simplify đơn giản hóa
Noun simplification sự đơn giản hóa
Adjective simple đơn giản
Adjective simplistic quá đơn giản, đơn giản hóa một cách hời hợt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adverb simply một cách đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Late Latin
simplificare
Old French
simplifier
English
simplify

Nguồn gốc của 'Simplify'

Phần cốt lõi của cụm từ, động từ 'simplify', có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Simplex' nghĩa là 'một lần' hoặc 'một lớp', và khi kết hợp với 'facere' (làm ra), tạo thành 'simplificare' nghĩa là 'làm cho đơn giản'. Cụm 'too much' (quá nhiều) là một cụm trạng từ phổ biến được thêm vào để tăng cường độ, nhấn mạnh ý nghĩa 'đơn giản hóa đến mức quá đáng', thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng việc đơn giản hóa đã làm mất đi sự phức tạp, sắc thái hoặc chi tiết quan trọng của vấn đề. Nó khác với việc đơn giản hóa một cách hiệu quả, giúp mọi người dễ hiểu hơn mà không làm mất đi tính chính xác. Cần phân biệt với việc 'oversimplify' (một từ duy nhất), mặc dù nghĩa tương tự, 'simplify too much' nhấn mạnh vào mức độ 'quá' của việc đơn giản hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + simplify too much
  • tend to tend to simplify too much
    (có xu hướng đơn giản hóa quá mức)
  • risk risk simplifying too much
    (có nguy cơ đơn giản hóa quá mức)
  • start to start to simplify too much
    (bắt đầu đơn giản hóa quá mức)
  • easy to easy to simplify too much
    (dễ dàng đơn giản hóa quá mức)
Cụm từ cảnh báo với 'simplify too much'
  • Don't Don't simplify too much.
    (Đừng đơn giản hóa quá mức.)
  • danger of There's a danger of simplifying too much.
    (Có nguy cơ đơn giản hóa quá mức.)
  • fall into the trap of fall into the trap of simplifying too much
    (rơi vào cái bẫy đơn giản hóa quá mức)

Idioms

  • Don't simplify too much; complex issues require nuanced understanding.

    Đừng đơn giản hóa quá mức; những vấn đề phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc, có nhiều khía cạnh.

    "When explaining the political situation, make sure you don't simplify too much."

    (Khi giải thích tình hình chính trị, hãy đảm bảo rằng bạn không đơn giản hóa quá mức.)

  • It's easy to simplify too much when you're under pressure.

    Thật dễ dàng để đơn giản hóa quá mức khi bạn chịu áp lực.

    "He made a mistake because it's easy to simplify too much during a crisis."

    (Anh ấy đã mắc lỗi vì thật dễ để đơn giản hóa quá mức trong một cuộc khủng hoảng.)

  • Be careful not to simplify too much, or you'll lose important details.

    Hãy cẩn thận đừng đơn giản hóa quá mức, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.

    "The professor warned the students to be careful not to simplify too much in their essays."

    (Giáo sư đã cảnh báo sinh viên hãy cẩn thận đừng đơn giản hóa quá mức trong bài luận của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simplify too much

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đơn giản hóa quá mức, khiến cho một vấn đề trở nên đơn giản hơn so với thực tế, đến mức nó không còn chính xác hoặc hữu ích nữa.

"The politician simplified the complex economic situation too much, leading to misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplify too much".

Hiểm họa của sự đơn giản hóa quá mức

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong học thuật và báo chí phương Tây, 'đơn giản hóa quá mức' (simplify too much) thường bị xem là một lỗi tư duy nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến việc bỏ qua các sắc thái, sự phức tạp của vấn đề, gây hiểu lầm hoặc đưa ra những giải pháp sai lầm cho các vấn đề phức tạp trong chính trị, khoa học hay xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ đa chiều và nhận thức đầy đủ về một vấn đề.

Thông tin 'tóm tắt' trong truyền thông

Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông xã hội và tin tức nhanh, có xu hướng 'đơn giản hóa quá mức' các vấn đề phức tạp thành những 'sound bites' (thông điệp ngắn gọn, dễ nhớ). Mặc dù giúp thông tin dễ tiếp cận hơn, điều này cũng có nguy cơ làm mất đi ngữ cảnh quan trọng và dẫn đến sự hiểu lầm sâu sắc về các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc khoa học.