single (adjective)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not married or having a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Độc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been single for five years."
"Cô ấy đã độc thân được năm năm rồi."
-
"He's a single father raising two kids."
"Anh ấy là một người cha đơn thân nuôi hai đứa con."
-
"A single drop of water fell from the tap."
"Một giọt nước duy nhất rơi từ vòi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này được sử dụng phổ biến để mô tả tình trạng hôn nhân của một người. Đôi khi nó còn mang nghĩa là một mình, không có ai đi cùng hoặc giúp đỡ. Khác với 'alone', 'single' thường mang nghĩa chủ động lựa chọn hoặc đơn thuần là tình trạng, trong khi 'alone' có thể mang nghĩa cô đơn, bị bỏ rơi.
Prepositions
'By' có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc một người tự làm mọi thứ một mình. Ví dụ: 'He raised his children single-handedly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every single thing/person (mọi thứ/người (nhấn mạnh sự đầy đủ, không bỏ sót))
-
not a not a single word/person (không một lời/ai (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn))
-
parent single parent (cha/mẹ đơn thân)
-
room single room (phòng đơn (cho một người))
-
bed single bed (giường đơn)
-
ticket single ticket (vé một chiều)
-
payment single payment (thanh toán một lần)
-
file single file (hàng một (xếp thành hàng dọc))
Idioms
-
every single thing/person/moment
nhấn mạnh sự bao gồm tất cả, không bỏ sót thứ gì/ai.
"She remembered every single detail of their first meeting."
(Cô ấy nhớ từng chi tiết nhỏ nhất về buổi gặp đầu tiên của họ.)
-
not a single (noun)
nhấn mạnh sự không có, không tồn tại của bất kỳ ai/cái gì.
"Not a single person offered to help him move."
(Không một ai đề nghị giúp anh ấy chuyển đồ.)
-
single-minded
kiên định, chuyên tâm vào một mục tiêu duy nhất.
"He was single-minded in his ambition to become a successful entrepreneur."
(Anh ấy kiên định với tham vọng trở thành một doanh nhân thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single (adjective)
Tính từĐộc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
"She's been single for five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single (adjective)".
