(Top Banner Ad)
single (adjective)
A2
Tính từ A2 Tổng quát

single (adjective)

UK: /ˈsɪŋɡl/ • US: /ˈsɪŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

độc thân một đơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not married or having a romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Độc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been single for five years."

    "Cô ấy đã độc thân được năm năm rồi."

  • "He's a single father raising two kids."

    "Anh ấy là một người cha đơn thân nuôi hai đứa con."

  • "A single drop of water fell from the tap."

    "Một giọt nước duy nhất rơi từ vòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single người độc thân; đĩa đơn (âm nhạc); trận đấu đơn (thể thao)
Noun singleness tình trạng độc thân; sự đơn lẻ
Verb single out chọn ra, tách riêng ra (từ một nhóm)
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
English
single

Nguồn gốc của từ 'single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus' (nghĩa là 'một mình, từng cái một'). Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('sengle'), nhấn mạnh ý nghĩa về sự độc lập, duy nhất hoặc không kết hợp với ai/cái gì khác.

Usage Note

Từ này được sử dụng phổ biến để mô tả tình trạng hôn nhân của một người. Đôi khi nó còn mang nghĩa là một mình, không có ai đi cùng hoặc giúp đỡ. Khác với 'alone', 'single' thường mang nghĩa chủ động lựa chọn hoặc đơn thuần là tình trạng, trong khi 'alone' có thể mang nghĩa cô đơn, bị bỏ rơi.

Prepositions

by

'By' có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc một người tự làm mọi thứ một mình. Ví dụ: 'He raised his children single-handedly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'single' (Adj)
  • every every single thing/person
    (mọi thứ/người (nhấn mạnh sự đầy đủ, không bỏ sót))
  • not a not a single word/person
    (không một lời/ai (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn))
  • parent single parent
    (cha/mẹ đơn thân)
  • room single room
    (phòng đơn (cho một người))
  • bed single bed
    (giường đơn)
  • ticket single ticket
    (vé một chiều)
  • payment single payment
    (thanh toán một lần)
  • file single file
    (hàng một (xếp thành hàng dọc))

Idioms

  • every single thing/person/moment

    nhấn mạnh sự bao gồm tất cả, không bỏ sót thứ gì/ai.

    "She remembered every single detail of their first meeting."

    (Cô ấy nhớ từng chi tiết nhỏ nhất về buổi gặp đầu tiên của họ.)

  • not a single (noun)

    nhấn mạnh sự không có, không tồn tại của bất kỳ ai/cái gì.

    "Not a single person offered to help him move."

    (Không một ai đề nghị giúp anh ấy chuyển đồ.)

  • single-minded

    kiên định, chuyên tâm vào một mục tiêu duy nhất.

    "He was single-minded in his ambition to become a successful entrepreneur."

    (Anh ấy kiên định với tham vọng trở thành một doanh nhân thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single (adjective)

Tính từ
Lật mặt

Độc thân, chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

"She's been single for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single (adjective)".

Tình trạng độc thân trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tình trạng 'độc thân' (chưa kết hôn hoặc không trong một mối quan hệ cam kết) ngày càng phổ biến và thường được coi là giai đoạn phát triển cá nhân, độc lập, khác với quan điểm truyền thống coi hôn nhân là kỳ vọng chính trong cuộc sống.

Gia đình đơn thân

Các gia đình đơn thân là một cấu trúc nhân khẩu học quan trọng và đang phát triển ở nhiều quốc gia phương Tây. Có sự công nhận và hỗ trợ ngày càng tăng cho các bậc cha mẹ đơn thân, thay vì những định kiến cũ.