sketch out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a general idea or plan of something, often quickly and without many details.
Vietnamese Meaning
Phác thảo, vạch ra ý tưởng hoặc kế hoạch chung về điều gì đó, thường một cách nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to sketch out a plan for the project before we start."
"Chúng ta cần phác thảo một kế hoạch cho dự án trước khi bắt đầu."
-
"Let's sketch out the main points of the presentation."
"Hãy phác thảo những điểm chính của bài thuyết trình."
-
"The architect sketched out the initial design on a napkin."
"Kiến trúc sư đã phác thảo bản thiết kế ban đầu trên một chiếc khăn ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'sketch out' thường được sử dụng khi muốn trình bày một ý tưởng ban đầu, một bản nháp hoặc một kế hoạch sơ bộ. Nó nhấn mạnh vào tính chất khái quát và thiếu chi tiết ở giai đoạn đầu. Khác với 'draw up' (soạn thảo), 'sketch out' ít trang trọng hơn và thường liên quan đến giai đoạn lên ý tưởng hơn là giai đoạn hoàn thiện văn bản.
Khi mang nghĩa này, 'sketch out' gần nghĩa với 'sketch', nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động tạo ra bản phác thảo nhanh chóng. Nó thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan sketch out a plan (phác thảo một kế hoạch)
-
idea sketch out an idea (phác thảo một ý tưởng)
-
proposal sketch out a proposal (phác thảo một đề xuất)
-
details sketch out the details (phác thảo các chi tiết)
-
strategy sketch out a strategy (phác thảo một chiến lược)
-
quickly quickly sketch out (nhanh chóng phác thảo)
-
roughly roughly sketch out (phác thảo một cách sơ bộ)
-
briefly briefly sketch out (phác thảo ngắn gọn)
Idioms
-
sketch out the broad strokes
phác thảo những nét chính, những điểm cơ bản
"Let's just sketch out the broad strokes of the project for now, and we can fill in the details later."
(Bây giờ chúng ta hãy phác thảo những nét chính của dự án, rồi sau đó chúng ta có thể bổ sung chi tiết.)
-
sketch out a framework
phác thảo một khuôn khổ, một sườn
"The team needs to sketch out a basic framework for the new policy before presenting it."
(Nhóm cần phác thảo một khuôn khổ cơ bản cho chính sách mới trước khi trình bày.)
-
sketch out the main points
phác thảo các điểm chính
"Can you quickly sketch out the main points of your presentation for me?"
(Bạn có thể nhanh chóng phác thảo các điểm chính của bài thuyết trình cho tôi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sketch out
VerbPhác thảo, vạch ra ý tưởng hoặc kế hoạch chung về điều gì đó, thường một cách nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.
"We need to sketch out a plan for the project before we start."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketch out".
