(Top Banner Ad)
skewed development
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Phát triển học

skewed development

UK: /skjuːd dɪˈveləpmənt/ • US: /skjuːd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển lệch lạc phát triển không cân đối phát triển méo mó phát triển không đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Development that is not balanced or proportional; development that is distorted or unevenly distributed.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển không cân đối, không đồng đều; sự phát triển bị lệch lạc, méo mó hoặc phân bổ không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic policies have led to skewed development, with wealth concentrated in the hands of a few."

    "Các chính sách kinh tế của đất nước đã dẫn đến sự phát triển lệch lạc, với sự giàu có tập trung trong tay một số ít người."

  • "Skewed development in the healthcare system has resulted in inadequate care for rural populations."

    "Sự phát triển lệch lạc trong hệ thống chăm sóc sức khỏe đã dẫn đến việc chăm sóc không đầy đủ cho người dân nông thôn."

  • "The rapid growth of the technology sector has caused skewed development in the local economy."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của lĩnh vực công nghệ đã gây ra sự phát triển lệch lạc trong nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skew làm lệch, bẻ cong, xuyên tạc
Noun skewness sự lệch lạc, độ xiên (trong thống kê)
Adjective skew-whiff lệch lạc, không thẳng hàng (thông tục)
Verb develop phát triển, mở mang
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư

Synonyms

uneven development (phát triển không đồng đều)disproportionate development (phát triển không cân xứng)imbalanced development (phát triển mất cân bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Phát triển học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skew-
Proto-Germanic
*skiuhwaz
Old French
eskiuver
Middle English
skewen
English
skew

Gốc rễ 'lệch' của từ Skew

Từ 'skew' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eskiuver', mang nghĩa 'né tránh, lệch sang một bên'. Nó lại bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng German cổ và cuối cùng là gốc Ấn-Âu nguyên thủy *skew-, tức là 'xoay, di chuyển, rẽ sang một bên'. Điều này đã định hình ý nghĩa của 'skew' là sự sai lệch, không thẳng hàng hoặc không cân đối.

Sự kết hợp: 'Phát triển lệch lạc'

Khi kết hợp với 'development' (phát triển, từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' - mở ra, tháo gỡ), cụm từ 'skewed development' miêu tả một quá trình phát triển không đồng đều, mất cân bằng hoặc có xu hướng lệch lạc so với một hướng mong muốn hay chuẩn mực. Cụm từ này thường dùng để chỉ sự mất cân bằng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội hoặc địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển mà một số khía cạnh hoặc lĩnh vực phát triển nhanh hơn hoặc mạnh hơn các khía cạnh hoặc lĩnh vực khác, dẫn đến sự mất cân bằng. Nó có thể áp dụng cho sự phát triển kinh tế, xã hội, chính trị hoặc thậm chí là cá nhân. 'Skewed' nhấn mạnh sự sai lệch so với trạng thái cân bằng hoặc bình thường.

Prepositions

in towards

in: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự phát triển bị lệch. Ví dụ: 'skewed development in education' (phát triển lệch lạc trong giáo dục). towards: Dùng để chỉ hướng mà sự phát triển bị lệch về. Ví dụ: 'skewed development towards urban areas' (phát triển lệch về khu vực thành thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skewed development
  • uneven uneven skewed development
    (sự phát triển lệch lạc không đồng đều)
  • lopsided lopsided skewed development
    (sự phát triển lệch cán cân, không cân đối)
  • imbalanced imbalanced skewed development
    (sự phát triển mất cân bằng)
  • distorted distorted skewed development
    (sự phát triển méo mó, sai lệch)
Verb + skewed development
  • cause cause skewed development
    (gây ra sự phát triển lệch lạc)
  • lead to lead to skewed development
    (dẫn đến sự phát triển lệch lạc)
  • address address skewed development
    (giải quyết vấn đề phát triển lệch lạc)
  • prevent prevent skewed development
    (ngăn chặn sự phát triển lệch lạc)

Idioms

  • A recipe for skewed development

    Một công thức dẫn đến sự phát triển lệch lạc (một điều kiện hoặc chuỗi hành động chắc chắn sẽ gây ra sự phát triển không cân bằng)

    "Ignoring social welfare programs is often a recipe for skewed development."

    (Việc bỏ qua các chương trình phúc lợi xã hội thường là một công thức dẫn đến sự phát triển lệch lạc.)

  • Correcting skewed development

    Chỉnh sửa/khắc phục sự phát triển lệch lạc (hành động nhằm đưa sự phát triển trở lại hướng cân bằng, đúng đắn)

    "Many governments are focused on correcting skewed development between urban and rural areas."

    (Nhiều chính phủ đang tập trung vào việc khắc phục sự phát triển lệch lạc giữa các khu vực thành thị và nông thôn.)

  • Perpetuate skewed development

    Duy trì/làm trầm trọng thêm sự phát triển lệch lạc (tiếp tục hoặc làm cho tình trạng phát triển không cân bằng trở nên tồi tệ hơn)

    "Policies that favor only one sector can perpetuate skewed development."

    (Các chính sách chỉ ưu ái một ngành có thể duy trì sự phát triển lệch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewed development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển không cân đối, không đồng đều; sự phát triển bị lệch lạc, méo mó hoặc phân bổ không đều.

"The country's economic policies have led to skewed development, with wealth concentrated in the hands of a few."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To address skewed development, the government needs to invest more in rural infrastructure.
Để giải quyết sự phát triển lệch lạc, chính phủ cần đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng nông thôn.
Phủ định
The goal is not to allow skewed development to continue unchecked.
Mục tiêu là không cho phép sự phát triển lệch lạc tiếp tục diễn ra không kiểm soát.
Nghi vấn
Why is it so difficult to prevent skewed development in certain regions?
Tại sao lại khó ngăn chặn sự phát triển lệch lạc ở một số khu vực nhất định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewed development".

Bất bình đẳng và Phát triển lệch lạc

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, 'phát triển lệch lạc' thường được dùng để chỉ sự bất bình đẳng kinh tế và xã hội ngày càng tăng, nơi một số khu vực hoặc nhóm dân cư phát triển vượt trội trong khi những khu vực khác bị bỏ lại phía sau. Điều này dẫn đến khoảng cách giàu nghèo lớn và căng thẳng xã hội, là chủ đề tranh luận thường xuyên trong chính sách công.

Đô thị hóa và Nông thôn

Cụm từ này cũng thường được áp dụng để mô tả sự chênh lệch đáng kể trong tốc độ và chất lượng phát triển giữa các đô thị lớn và vùng nông thôn. Ví dụ, việc tập trung quá mức nguồn lực vào thành phố có thể gây ra 'phát triển lệch lạc' ở nông thôn, ảnh hưởng đến sinh kế, giáo dục và chất lượng sống của người dân ở đó, làm nảy sinh các vấn đề di cư và thiếu hụt lao động.