(Top Banner Ad)
ski goggles
B1
Danh từ B1 Thể thao, Du lịch

ski goggles

UK: /ˈskiː ˈɡɒɡlz/ • US: /ˈskiː ˈɡɑːɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kính trượt tuyết kính bảo hộ trượt tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective eyewear designed to be worn while skiing or snowboarding to shield the eyes from snow, wind, and harmful UV rays.

Vietnamese Meaning

Kính bảo hộ được thiết kế để đeo khi trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết nhằm bảo vệ mắt khỏi tuyết, gió và tia UV có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore ski goggles to protect his eyes from the glare of the sun on the snow."

    "Anh ấy đeo kính trượt tuyết để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói trên tuyết."

  • "Good ski goggles are essential for a safe and enjoyable day on the slopes."

    "Một chiếc kính trượt tuyết tốt là điều cần thiết cho một ngày an toàn và thú vị trên sườn dốc."

  • "The ski goggles fogged up due to the temperature difference."

    "Kính trượt tuyết bị mờ do sự khác biệt nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết; môn trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing môn trượt tuyết
Noun goggle kính bảo hộ (số ít); tròng kính
Verb goggle đeo kính bảo hộ; đảo mắt (vì ngạc nhiên)
Adjective goggled đeo kính bảo hộ
Adjective goggle-eyed mắt lồi, mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên hoặc kinh hãi)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
English
ski
Middle English
gogelen
English
goggles
Modern English
ski goggles

Nguồn gốc của 'Ski'

Từ 'ski' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skíð', mang ý nghĩa 'một khúc gỗ' hoặc 'tấm ván gỗ'. Điều này phản ánh rõ nét vật liệu và hình dạng cơ bản của dụng cụ trượt tuyết ban đầu, được sử dụng để di chuyển trên tuyết.

Sự ra đời của 'Goggles'

Từ 'goggles' (kính bảo hộ) xuất phát từ động từ 'gogelen' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'liếc mắt, đảo mắt' hoặc 'nheo mắt'. Có lẽ nó mô tả hành động nheo mắt hoặc cách mắt di chuyển khi nhìn qua những chiếc kính đặc biệt, hoặc hình dáng tròn trịa của kính.

Kết hợp 'Ski Goggles'

Cụm từ 'ski goggles' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Nó dùng để chỉ một loại kính chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ mắt khi trượt tuyết, chống lại gió lạnh, tuyết, ánh nắng chói chang và tia UV.

Usage Note

"Ski goggles" khác với kính râm thông thường ở chỗ chúng được thiết kế kín hơn, có lớp đệm để ôm sát khuôn mặt, ngăn gió và tuyết lọt vào. Chúng cũng thường có lớp phủ chống sương mù để đảm bảo tầm nhìn tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ski goggles
  • anti-fog anti-fog ski goggles
    (kính trượt tuyết chống sương mù)
  • polarized polarized ski goggles
    (kính trượt tuyết phân cực)
  • new new ski goggles
    (kính trượt tuyết mới)
  • tinted tinted ski goggles
    (kính trượt tuyết có màu)
  • comfortable comfortable ski goggles
    (kính trượt tuyết thoải mái)
Verb + ski goggles
  • wear wear ski goggles
    (đeo kính trượt tuyết)
  • put on put on ski goggles
    (đeo kính trượt tuyết (vào))
  • take off take off ski goggles
    (tháo kính trượt tuyết (ra))
  • adjust adjust ski goggles
    (điều chỉnh kính trượt tuyết)
  • clean clean ski goggles
    (lau kính trượt tuyết)
Noun phrase with ski goggles
  • a pair of a pair of ski goggles
    (một chiếc kính trượt tuyết)
  • strap of the strap of the ski goggles
    (dây đeo của kính trượt tuyết)

Idioms

  • put on one's ski goggles

    Đeo kính trượt tuyết (chuẩn bị cho hoạt động)

    "Before heading down the slope, always put on your ski goggles to protect your eyes."

    (Trước khi trượt xuống dốc, hãy luôn đeo kính trượt tuyết của bạn để bảo vệ mắt.)

  • through ski goggles

    Nhìn qua kính trượt tuyết; (ngụ ý) nhìn nhận mọi thứ với một góc nhìn hoặc màu sắc nhất định.

    "The world looks different through ski goggles, sometimes clearer and sometimes distorted by the tint."

    (Thế giới trông khác đi khi nhìn qua kính trượt tuyết, đôi khi rõ ràng hơn và đôi khi bị méo mó bởi màu sắc của tròng kính.)

  • fogging up one's ski goggles

    Kính trượt tuyết bị mờ (do hơi nước); (ngụ ý) mất đi sự rõ ràng, tầm nhìn bị hạn chế.

    "My ski goggles kept fogging up, making it hard to see the bumps on the piste."

    (Kính trượt tuyết của tôi cứ bị mờ, làm tôi khó nhìn thấy các gờ trên đường trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski goggles

Danh từ
Lật mặt

Kính bảo hộ được thiết kế để đeo khi trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết nhằm bảo vệ mắt khỏi tuyết, gió và tia UV có hại.

"He wore ski goggles to protect his eyes from the glare of the sun on the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skier uses ski goggles to protect his eyes.
Người trượt tuyết sử dụng kính trượt tuyết để bảo vệ mắt của mình.
Phủ định
She does not use ski goggles when the sun is not shining.
Cô ấy không sử dụng kính trượt tuyết khi trời không nắng.
Nghi vấn
Do you need ski goggles for skiing in the bright snow?
Bạn có cần kính trượt tuyết để trượt tuyết trên tuyết sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski goggles".

Bảo vệ khỏi 'Tuyết mù' và tia UV

Kính trượt tuyết đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ mắt khỏi 'tuyết mù' (snow blindness - một dạng bỏng giác mạc tạm thời do phơi nhiễm tia UV cường độ cao). Trên sườn núi tuyết, ánh sáng mặt trời phản chiếu mạnh mẽ, và kính trượt tuyết với khả năng chống tia UV là thiết bị an toàn không thể thiếu để tránh tổn thương mắt nghiêm trọng.

Phụ kiện thời trang và công nghệ

Ngoài chức năng bảo vệ, kính trượt tuyết còn là một phụ kiện thời trang quan trọng trong thế giới trượt tuyết và trượt ván trên tuyết. Công nghệ hiện đại đã tạo ra nhiều loại tròng kính với màu sắc, tính năng (như chống sương mù, phân cực, đổi màu theo ánh sáng) khác nhau, không chỉ phục vụ các điều kiện thời tiết đa dạng mà còn thể hiện phong cách cá nhân của người dùng.