ski goggles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protective eyewear designed to be worn while skiing or snowboarding to shield the eyes from snow, wind, and harmful UV rays.
Vietnamese Meaning
Kính bảo hộ được thiết kế để đeo khi trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết nhằm bảo vệ mắt khỏi tuyết, gió và tia UV có hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore ski goggles to protect his eyes from the glare of the sun on the snow."
"Anh ấy đeo kính trượt tuyết để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói trên tuyết."
-
"Good ski goggles are essential for a safe and enjoyable day on the slopes."
"Một chiếc kính trượt tuyết tốt là điều cần thiết cho một ngày an toàn và thú vị trên sườn dốc."
-
"The ski goggles fogged up due to the temperature difference."
"Kính trượt tuyết bị mờ do sự khác biệt nhiệt độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ski | ván trượt tuyết; môn trượt tuyết |
| Verb | ski | trượt tuyết |
| Noun | skier | người trượt tuyết |
| Noun | skiing | môn trượt tuyết |
| Noun | goggle | kính bảo hộ (số ít); tròng kính |
| Verb | goggle | đeo kính bảo hộ; đảo mắt (vì ngạc nhiên) |
| Adjective | goggled | đeo kính bảo hộ |
| Adjective | goggle-eyed | mắt lồi, mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên hoặc kinh hãi) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ski goggles" khác với kính râm thông thường ở chỗ chúng được thiết kế kín hơn, có lớp đệm để ôm sát khuôn mặt, ngăn gió và tuyết lọt vào. Chúng cũng thường có lớp phủ chống sương mù để đảm bảo tầm nhìn tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anti-fog anti-fog ski goggles (kính trượt tuyết chống sương mù)
-
polarized polarized ski goggles (kính trượt tuyết phân cực)
-
new new ski goggles (kính trượt tuyết mới)
-
tinted tinted ski goggles (kính trượt tuyết có màu)
-
comfortable comfortable ski goggles (kính trượt tuyết thoải mái)
-
wear wear ski goggles (đeo kính trượt tuyết)
-
put on put on ski goggles (đeo kính trượt tuyết (vào))
-
take off take off ski goggles (tháo kính trượt tuyết (ra))
-
adjust adjust ski goggles (điều chỉnh kính trượt tuyết)
-
clean clean ski goggles (lau kính trượt tuyết)
-
a pair of a pair of ski goggles (một chiếc kính trượt tuyết)
-
strap of the strap of the ski goggles (dây đeo của kính trượt tuyết)
Idioms
-
put on one's ski goggles
Đeo kính trượt tuyết (chuẩn bị cho hoạt động)
"Before heading down the slope, always put on your ski goggles to protect your eyes."
(Trước khi trượt xuống dốc, hãy luôn đeo kính trượt tuyết của bạn để bảo vệ mắt.)
-
through ski goggles
Nhìn qua kính trượt tuyết; (ngụ ý) nhìn nhận mọi thứ với một góc nhìn hoặc màu sắc nhất định.
"The world looks different through ski goggles, sometimes clearer and sometimes distorted by the tint."
(Thế giới trông khác đi khi nhìn qua kính trượt tuyết, đôi khi rõ ràng hơn và đôi khi bị méo mó bởi màu sắc của tròng kính.)
-
fogging up one's ski goggles
Kính trượt tuyết bị mờ (do hơi nước); (ngụ ý) mất đi sự rõ ràng, tầm nhìn bị hạn chế.
"My ski goggles kept fogging up, making it hard to see the bumps on the piste."
(Kính trượt tuyết của tôi cứ bị mờ, làm tôi khó nhìn thấy các gờ trên đường trượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ski goggles
Danh từKính bảo hộ được thiết kế để đeo khi trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết nhằm bảo vệ mắt khỏi tuyết, gió và tia UV có hại.
"He wore ski goggles to protect his eyes from the glare of the sun on the snow."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skier uses ski goggles to protect his eyes. |
Người trượt tuyết sử dụng kính trượt tuyết để bảo vệ mắt của mình. |
| Phủ định | She does not use ski goggles when the sun is not shining. |
Cô ấy không sử dụng kính trượt tuyết khi trời không nắng. |
| Nghi vấn | Do you need ski goggles for skiing in the bright snow? |
Bạn có cần kính trượt tuyết để trượt tuyết trên tuyết sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski goggles".
