ski helmet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A helmet specifically designed for skiing, providing protection to the head in case of a fall or collision.
Vietnamese Meaning
Mũ bảo hiểm được thiết kế đặc biệt để trượt tuyết, bảo vệ đầu trong trường hợp bị ngã hoặc va chạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to wear a ski helmet when skiing to protect your head."
"Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm trượt tuyết khi trượt tuyết để bảo vệ đầu."
-
"The rental shop offered a variety of ski helmets."
"Cửa hàng cho thuê cung cấp nhiều loại mũ bảo hiểm trượt tuyết."
-
"The ski helmet saved him from a serious head injury after a fall."
"Chiếc mũ bảo hiểm trượt tuyết đã cứu anh ta khỏi chấn thương đầu nghiêm trọng sau một cú ngã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mũ bảo hiểm trượt tuyết là một thiết bị an toàn quan trọng để giảm thiểu rủi ro chấn thương đầu khi trượt tuyết. Khác với mũ bảo hiểm thông thường, mũ bảo hiểm trượt tuyết được thiết kế để chịu được lực tác động mạnh và có khả năng giữ ấm tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new ski helmet (một chiếc mũ trượt tuyết mới)
-
protective a protective ski helmet (một chiếc mũ trượt tuyết có tính bảo vệ)
-
lightweight a lightweight ski helmet (một chiếc mũ trượt tuyết nhẹ)
-
stylish a stylish ski helmet (một chiếc mũ trượt tuyết thời trang)
-
comfortable a comfortable ski helmet (một chiếc mũ trượt tuyết thoải mái)
-
wear wear a ski helmet (đội mũ trượt tuyết)
-
put on put on a ski helmet (đội mũ trượt tuyết vào)
-
take off take off a ski helmet (tháo mũ trượt tuyết ra)
-
adjust adjust your ski helmet (điều chỉnh mũ trượt tuyết của bạn)
-
choose choose a ski helmet (chọn một chiếc mũ trượt tuyết)
-
ski helmet ski helmet strap (dây đeo mũ trượt tuyết)
-
ski helmet ski helmet visor (kính che mặt của mũ trượt tuyết)
-
ski helmet ski helmet camera (camera gắn trên mũ trượt tuyết)
Idioms
-
Safety first, always wear a ski helmet.
An toàn là trên hết, luôn luôn đội mũ bảo hiểm khi trượt tuyết. (Đây là một lời khuyên hoặc nguyên tắc an toàn phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"Before heading down the mountain, remember: safety first, always wear a ski helmet."
(Trước khi xuống núi, hãy nhớ rằng: an toàn là trên hết, luôn luôn đội mũ bảo hiểm khi trượt tuyết.)
-
Don't hit the slopes without your ski helmet.
Đừng trượt tuyết mà không đội mũ bảo hiểm. (Một lời cảnh báo hoặc lời khuyên quan trọng để đảm bảo an toàn.)
"It's essential to protect your head; don't hit the slopes without your ski helmet."
(Việc bảo vệ đầu là vô cùng cần thiết; đừng trượt tuyết mà không đội mũ bảo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ski helmet
nounMũ bảo hiểm được thiết kế đặc biệt để trượt tuyết, bảo vệ đầu trong trường hợp bị ngã hoặc va chạm.
"It's important to wear a ski helmet when skiing to protect your head."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wearing a ski helmet is essential for safety on the slopes. |
Đội mũ bảo hiểm trượt tuyết là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên các sườn dốc. |
| Phủ định | Not using a ski helmet while snowboarding is irresponsible. |
Việc không sử dụng mũ bảo hiểm trượt tuyết khi trượt ván tuyết là vô trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is buying a ski helmet a good investment for frequent skiers? |
Mua mũ bảo hiểm trượt tuyết có phải là một khoản đầu tư tốt cho những người trượt tuyết thường xuyên không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought a ski helmet before she went to the mountains. |
Cô ấy đã mua mũ bảo hiểm trượt tuyết trước khi cô ấy đi lên núi. |
| Phủ định | They hadn't worn their ski helmets before the instructor warned them about the dangers. |
Họ đã không đội mũ bảo hiểm trượt tuyết trước khi người hướng dẫn cảnh báo họ về những nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Had he checked his ski helmet for damage before starting his run? |
Anh ấy đã kiểm tra mũ bảo hiểm trượt tuyết của mình xem có hư hỏng gì không trước khi bắt đầu chạy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski helmet".
